| 1 |
Công ty cổ phần nhựa Suối Hai
|
Thôn Tam Mỹ, Xã Tản Lĩnh, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội |
Hũ nhựa HDPE
|
000.02.19.H26-260620-0033 |
Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm
|
20-06-2026
|
| 2 |
CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM HÀ THÀNH
|
Số nhà 17, lk 16 khu đô thị Xa La, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
PHỤ GIA THỰC PHẨM: HƯƠNG LIỆU NHÂN TẠO: HƯƠNG SÔ CÔ LA - CHOCOLATE FLAVOR E26128346
|
000.02.19.H26-260620-0024 |
Phụ gia
|
20-06-2026
|
| 3 |
CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ AMM - GERMANY NUTRITION - CHI NHÁNH HÀ NỘI
|
số 2, ngách 90/1/42. tổ 9, đường Khuyến Lương, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội |
Thực phẩm bổ sung sữa pha sẵn Biotlait Premium Colos Gold 24h
|
000.02.19.H26-260620-0030 |
Thực phẩm bổ sung
|
20-06-2026
|
| 4 |
CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ AMM - GERMANY NUTRITION - CHI NHÁNH HÀ NỘI
|
số 2, ngách 90/1/42. tổ 9, đường Khuyến Lương, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội |
Thực phẩm bổ sung sữa pha sẵn Biolait Premium Grow Plus
|
000.02.19.H26-260620-0031 |
Thực phẩm bổ sung
|
20-06-2026
|
| 5 |
CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM QUỐC TẾ LÊ MINH
|
Cụm công nghiệp Đan Phượng, Khu Cầu Gáo, Xã Đan Phượng, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội |
MÀNG BAO BÌ ĐÓNG GÓI MÀU
|
000.02.19.H26-260620-0032 |
Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm
|
20-06-2026
|
| 6 |
CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM QUỐC TẾ LÊ MINH
|
Cụm công nghiệp Đan Phượng, Khu Cầu Gáo, Xã Đan Phượng, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội |
PHỤ GIA THỰC PHẨM NATRI CYCLAMAT
|
000.02.19.H26-260619-0014 |
Phụ gia
|
19-06-2026
|
| 7 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU IMOTECH VIỆT NAM
|
số 36, ngõ 196 hồ tùng mậu, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội |
Sốt nướng (Siro mật)
|
000.02.19.H26-260619-0011 |
Các sản phẩm khác không được quy định tại danh mục của Bộ Công Thương và Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
|
19-06-2026
|
| 8 |
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TUẤN THÀNH
|
Số 19 ngõ 180 phố Lò Đúc, Phường Đống Mác, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu thực phẩm : Morinda officinalis extract.
|
000.02.19.H26-260619-0010 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
19-06-2026
|
| 9 |
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TUẤN THÀNH
|
Số 19 ngõ 180 phố Lò Đúc, Phường Đống Mác, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu thực phẩm : Epimedium extract
|
000.02.19.H26-260619-0009 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
19-06-2026
|
| 10 |
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TUẤN THÀNH
|
Số 19 ngõ 180 phố Lò Đúc, Phường Đống Mác, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu thực phẩm : Rhodiola extract
|
000.02.19.H26-260619-0013 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
19-06-2026
|
| 11 |
CÔNG TY TNHH KANG FOODS
|
Số nhà 26A, ngõ 2 phố Hoàng Liệt, Phường Hoàng Liệt, Thành phố Hà Nội, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội |
Thực phẩm bổ sung: Sữa hạt đậu nành óc chó, hạnh nhân và đậu đen Kang’s Food
|
000.02.19.H26-260619-0007 |
Thực phẩm bổ sung
|
19-06-2026
|
| 12 |
Công ty Cổ phần tập đoàn Kalpen
|
D24-NV14 ô số 37, Khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Nồi inox Kalpen Lermat
|
000.02.19.H26-260618-0039 |
Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm
|
18-06-2026
|
| 13 |
CÔNG TY TNHH TRUNG TÂM XÚC TIẾN THƯƠNG MẠI VIỆT TRUNG GLOBAL
|
Số 36 ngõ 258 Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội, Phường Ngọc Hà, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội |
LY GIẤY
|
000.02.19.H26-260618-0040 |
Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm
|
18-06-2026
|
| 14 |
Công ty TNHH chiết xuất nấm men M
|
Thôn Đông Lai, Xã Quang Tiến, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Xã Quang Tiến, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội |
Bột cao nấm men bia vị sô-cô-la
|
000.02.19.H26-260618-0037 |
Các sản phẩm khác không được quy định tại danh mục của Bộ Công Thương và Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
|
18-06-2026
|
| 15 |
CÔNG TY TNHH ASA LOGISTICS
|
B2 ngõ 190B Quán Thánh, Phường Quán Thánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội |
Túi bao bì nhựa BOPA/LDPE, có vòi, dùng đựng thực phẩm, mới 100%
|
000.02.19.H26-260618-0035 |
Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm
|
18-06-2026
|