| 91 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU & THƯƠNG MẠI SUSU VIỆT NAM
|
Phòng 503, Số nhà 35 ngõ 45 phố Trần Thái Tông,, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội |
Thực phẩm bổ sung Mì somen tách muối Umiko Nhật Bản vị cà chua
|
000.02.19.H26-260212-0172 |
Thực phẩm bổ sung
|
12-02-2026
|
| 92 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU & THƯƠNG MẠI SUSU VIỆT NAM
|
Phòng 503, Số nhà 35 ngõ 45 phố Trần Thái Tông,, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội |
Thực phẩm bổ sung Mì somen tách muối Umiko Nhật Bản vị cải bó xôi
|
000.02.19.H26-260212-0171 |
Thực phẩm bổ sung
|
12-02-2026
|
| 93 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU & THƯƠNG MẠI SUSU VIỆT NAM
|
Phòng 503, Số nhà 35 ngõ 45 phố Trần Thái Tông,, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội |
Thực phẩm bổ sung Mì somen tách muối Umiko Nhật Bản vị cà rốt
|
000.02.19.H26-260212-0170 |
Thực phẩm bổ sung
|
12-02-2026
|
| 94 |
Công ty TNHH An Kỳ Hà Nội
|
số 114, tổ 24, ngõ 328 nguyễn trãi, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội |
Phụ gia thực phẩm: Hương liệu tổng hợp: Hương liệu thực phẩm: Rattan Pepper Flavor - Hương Tiêu Xanh
|
000.02.19.H26-260212-0157 |
Phụ gia
|
12-02-2026
|
| 95 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU & THƯƠNG MẠI SUSU VIỆT NAM
|
Phòng 503, Số nhà 35 ngõ 45 phố Trần Thái Tông,, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội |
Thực phẩm bổ sung Mì somen tách muối Umiko Nhật Bản vị bí đỏ
|
000.02.19.H26-260212-0169 |
Thực phẩm bổ sung
|
12-02-2026
|
| 96 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU & THƯƠNG MẠI SUSU VIỆT NAM
|
Phòng 503, Số nhà 35 ngõ 45 phố Trần Thái Tông,, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội |
Thực phẩm bổ sung Mì somen tách muối Umiko Nhật Bản vị lúa mạch
|
000.02.19.H26-260212-0168 |
Thực phẩm bổ sung
|
12-02-2026
|
| 97 |
Công ty TNHH An Kỳ Hà Nội
|
số 114, tổ 24, ngõ 328 nguyễn trãi, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội |
Phụ gia thực phẩm: Hương liệu tổng hợp: Hương liệu thực phẩm: Egg Tart Flavor - Hương Trứng Nướng
|
000.02.19.H26-260212-0158 |
Phụ gia
|
12-02-2026
|
| 98 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM VỊT JUEWEI
|
Lô D10-8 KĐT Geleximco, đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
TÚI ĐỰNG THỰC PHẨM 3 LỚP PET/AL/RCPP
|
000.02.19.H26-260212-0083 |
Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm
|
12-02-2026
|
| 99 |
Công ty Cổ phần Thương mại Và Xuất nhập khẩu Phương Minh
|
số 14, ngõ Văn Minh, Tổ 17, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội |
Phụ gia thực phẩm - Hương anh đào - Sakura Flavour
|
000.02.19.H26-260210-0039 |
Phụ gia
|
10-02-2026
|
| 100 |
CÔNG TY TNHH THANH AN
|
P809 tầng 8, tòa nhà Plaschem, số 562 đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Gia Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội |
Việt Đài Ngũ Cốc Thảo Dược Ít Đường
|
000.02.19.H26-260212-0053 |
Thực phẩm bổ sung
|
12-02-2026
|
| 101 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM VỊT JUEWEI
|
Lô D10-8 KĐT Geleximco, đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
TÚI ĐỰNG THỰC PHẨM 3 LỚP BOPET/BOPA/RCPP
|
000.02.19.H26-260212-0082 |
Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm
|
12-02-2026
|
| 102 |
CHI NHÁNH CÔNG TY CP CHẾ BIẾN THỰC PHẨM SẠCH OGRANIC VIỆT ÚC HN
|
Tầng 6 số 43 KTT Lê Văn Thiêm, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội |
Thực phẩm bổ sung WIWIMILK GROWPLUS
|
000.02.19.H26-260212-0113 |
Thực phẩm bổ sung
|
12-02-2026
|
| 103 |
CÔNG TY TNHH THANH AN
|
P809 tầng 8, tòa nhà Plaschem, số 562 đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Gia Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội |
Việt Đài Ngũ Cốc Sữa Bắp Canxi Cao
|
000.02.19.H26-260212-0054 |
Thực phẩm bổ sung
|
12-02-2026
|
| 104 |
CÔNG TY TNHH CHIẾT XUẤT DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
|
thôn thượng phúc, Xã Bắc Hồng, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu thực phẩm bảo vệ sức khỏe: Cao khô (Chiết xuất) tía tô (Perilla extract)
|
000.02.19.H26-260212-0078 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
12-02-2026
|
| 105 |
CÔNG TY TNHH CHIẾT XUẤT DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
|
thôn thượng phúc, Xã Bắc Hồng, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu thực phẩm bảo vệ sức khỏe: Cao khô kha tử (Extractum Terminalia chebula siccus)
|
000.02.19.H26-260212-0077 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
12-02-2026
|