| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9076 | Công ty Cổ phần Thương mại Âu Á | số 2, ngõ 460, đường hoàng hoa thám, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung kẹo FANTOMIKI GUMMY CALM hương anh đào | 000.02.19.H26-250221-0044 | Thực phẩm bổ sung | 21-02-2025 |
|
| 9077 | Công ty Cổ phần Thương mại Âu Á | số 2, ngõ 460, đường hoàng hoa thám, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung kẹo FANTOMIKI GUMMY ACTIVE hương dâu tây - chuối | 000.02.19.H26-250221-0040 | Thực phẩm bổ sung | 21-02-2025 |
|
| 9078 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CHÂU Á THÁI BÌNH DƯƠNG | số 26 nghách 48/28 phố đại linh, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung COLOS 123 SỮA HẠT SUREFAMILY | 000.02.19.H26-250220-0013 | Thực phẩm bổ sung | 20-02-2025 |
|
| 9079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GLOBAL PHARMA | Tầng 2 - Số nhà C7/D6 Dịch Vọng, ngõ 56 Trương Công Giai, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Sữa pha sẵn Apmil K2+D3 ít ngọt | 000.02.19.H26-250221-0028 | Thực phẩm bổ sung | 21-02-2025 |
|
| 9080 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NUTRIBEST | Số nhà 15 CTT7 Khu đô thị Kiến Hưng Luxury, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Sản phẩm dinh dưỡng pha sẵn vị trái cây Latamil Pro+ Hương Dâu | 000.02.19.H26-250221-0029 | Thực phẩm bổ sung | 21-02-2025 |
|
| 9081 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AMM-GERMANY Hồ sơ thu hồi | Số 2 Ngách 90/1/42, Tổ 9, Đường Khuyến Lương, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Gercumax Gain | 000.02.19.H26-250221-0049 | Thực phẩm bổ sung | 21-02-2025 |
công văn xin thu hồi |
| 9082 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CHÂU Á THÁI BÌNH DƯƠNG | số 26 nghách 48/28 phố đại linh, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung COLOS 123 BONEGOLD | 000.02.19.H26-250220-0014 | Thực phẩm bổ sung | 20-02-2025 |
|
| 9083 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CHÂU Á THÁI BÌNH DƯƠNG | số 26 nghách 48/28 phố đại linh, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung COLOS 123 GLUDIAGOLD | 000.02.19.H26-250220-0012 | Thực phẩm bổ sung | 20-02-2025 |
|
| 9084 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CHÂU Á THÁI BÌNH DƯƠNG | số 26 nghách 48/28 phố đại linh, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung COLOS 123 CANXINANO | 000.02.19.H26-250220-0015 | Thực phẩm bổ sung | 20-02-2025 |
|
| 9085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CHÂU Á THÁI BÌNH DƯƠNG | số 26 nghách 48/28 phố đại linh, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung COLOS 123 SUREGOLD | 000.02.19.H26-250220-0016 | Thực phẩm bổ sung | 20-02-2025 |
|
| 9086 | CÔNG TY TNHH ZENITH VIỆT NAM | Số 14 ngõ 62 đường Triều Khúc, Phường Thanh Xuân Bắc, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung JIMBO HARA HACHI | 000.02.19.H26-250220-0004 | Thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn | 20-02-2025 |
|
| 9087 | Công ty cổ phần Vietplantex Hồ sơ hủy | Số 45 ngõ 210 đường Ngọc Hồi, tổ 8, khu Quốc Bảo, Thị trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | CHIẾT XUẤT ACTISO | 000.02.19.H26-250227-0001 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 27-02-2025 |
Công ty có công văn số 01/VPE-TH ngày 13/11/2025 v/v thu hồi bản tự công bố |
| 9088 | Công ty cổ phần Vietplantex Hồ sơ hủy | Số 45 ngõ 210 đường Ngọc Hồi, tổ 8, khu Quốc Bảo, Thị trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | CHIẾT XUẤT MẬT NHÂN | 000.02.19.H26-250227-0002 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 27-02-2025 |
Công ty có công văn số 01/VPE-TH ngày 13/11/2025 v/v thu hồi bản tự công bố |
| 9089 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU PHÚC SƠN | Khu Trại, cảng khuyến lương, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | TÔ GIẤY | 000.02.19.H26-250221-0052 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 21-02-2025 |
|
| 9090 | Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Sunhouse | Số 139, phố Nguyễn Thái Học, Phường Điện Biên, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | Chảo chống dính inox Sunhouse | 000.02.19.H26-250228-0013 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 28-02-2025 |
|
| Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện | ||||