| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7501 | Công ty TNHH Thực phẩm Phúc Gia Tín | Cụm 2, xóm Bến, Xã Duyên Thái, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội | PHỤ GIA THỰC PHẨM: HƯƠNG VANILLA 7.11004 | 000.02.19.H26-250113-0027 | Phụ gia | 13-01-2025 |
|
| 7502 | Công ty cổ phần thực phẩm Xu Thế | Số 18, dãy C7, ngõ 8 phố Ngô Quyền, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm: Hương liệu tổng hợp: Hương vải LY8205 (Lychee flavor LY8205) | 000.02.19.H26-250116-0003 | Phụ gia | 16-01-2025 |
|
| 7503 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ YAJIADA | 54D Lưu Hữu Phước, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | BAO BÌ TÚI ĐỰNG THỰC PHẨM RETORT | 000.02.19.H26-250110-0009 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 10-01-2025 |
|
| 7504 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM LOTUS | lô 49m-2 khu công nghiệp quang minh, Thị trấn Chi Đông, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu Cao Ngải cứu | 000.02.19.H26-250113-0033 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 13-01-2025 |
|
| 7505 | Công ty cổ phần thực phẩm Xu Thế | Số 18, dãy C7, ngõ 8 phố Ngô Quyền, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | PHỤ GIA THỰC PHẨM: LECITHIN TỪ ĐẬU NÀNH (SOYA LECITHIN - FOOD GRADE) | 000.02.19.H26-250116-0004 | Phụ gia | 16-01-2025 |
|
| 7506 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN KHÁNH ANH | SỐ 13 PHỐ ĐẶNG TRẦN CÔN, Phường Quốc Tử Giám, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung THẢO MỘC MAX LEAN | 000.02.19.H26-250117-0041 | Thực phẩm bổ sung | 17-01-2025 |
|
| 7507 | CÔNG TY TNHH NGUYÊN LIỆU DƯỢC PHẨM BIG HERBALIFE Hồ sơ hủy | Tầng 3, số 39 phố Nguyễn Xiển, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Cao khô mộc thông (Akebia Trifoliata Extract) | 000.02.19.H26-250110-0005 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 10-01-2025 |
Công ty có công văn xin hủy hồ sơ số 512/2025/CB-BHL ngày 08/12/2025 |
| 7508 | CÔNG TY TNHH NGUYÊN LIỆU DƯỢC PHẨM BIG HERBALIFE Hồ sơ hủy | Tầng 3, số 39 phố Nguyễn Xiển, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Cao khô tang bạch bì (Cortex mori Albae Radicis Extract) | 000.02.19.H26-250110-0003 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 10-01-2025 |
Công ty có công văn xin hủy hồ sơ số 512/2025/CB-BHL ngày 08/12/2025 |
| 7509 | CÔNG TY TNHH NGUYÊN LIỆU DƯỢC PHẨM BIG HERBALIFE Hồ sơ hủy | Tầng 3, số 39 phố Nguyễn Xiển, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Cao khô thông thảo (Tetrapanax papyrifera extract) | 000.02.19.H26-250110-0004 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 10-01-2025 |
Công ty có công văn xin hủy hồ sơ số 512/2025/CB-BHL ngày 08/12/2025 |
| 7510 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐỐI TÁC GLOCAL | Tầng 5, số 82 phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | CỐC CÓ ỐNG HÚT (24OZ AS TUMBLER) | 000.02.19.H26-250110-0008 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 10-01-2025 |
|
| 7511 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THẾ GIỚI YẾN SÀO GROUP | Số nhà 22 đường Cây Đa, Xã Phù Lỗ, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội | THỰC PHẨM BỔ SUNG: YẾN CHƯNG TƯƠI KID | 000.02.19.H26-250108-0011 | Thực phẩm bổ sung | 08-01-2025 |
|
| 7512 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THẾ GIỚI YẾN SÀO GROUP | Số nhà 22 đường Cây Đa, Xã Phù Lỗ, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội | THỰC PHẨM BỔ SUNG: YẾN CHƯNG TƯƠI ĐƯỜNG PHÈN LÁ DỨA | 000.02.19.H26-250108-0012 | Thực phẩm bổ sung | 08-01-2025 |
|
| 7513 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THẾ GIỚI YẾN SÀO GROUP | Số nhà 22 đường Cây Đa, Xã Phù Lỗ, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội | THỰC PHẨM BỔ SUNG: YẾN CHƯNG TƯƠI ĐƯỜNG PHÈN | 000.02.19.H26-250108-0013 | Thực phẩm bổ sung | 08-01-2025 |
|
| 7514 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THẾ GIỚI YẾN SÀO GROUP | Số nhà 22 đường Cây Đa, Xã Phù Lỗ, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội | THỰC PHẨM BỔ SUNG: YẾN CHƯNG TƯƠI VỊ TRUYỀN THỐNG | 000.02.19.H26-250108-0010 | Thực phẩm bổ sung | 08-01-2025 |
|
| 7515 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC MẶT TRỜI | Thôn 1, xã Nam Phù, Thành phố Hà Nội, Việt nam, Xã Đông Mỹ, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | NGUYÊN LIỆU THỰC PHẨM LACTOFERRIN | 000.02.19.H26-250108-0004 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 08-01-2025 |
|
| Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện | ||||