| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7546 | Công ty cổ phần sản xuất bao bì ATN Việt Nam | Thôn Việt Yên, Xã Ngũ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | Túi nilon | 000.02.19.H26-250530-0008 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 30-05-2025 |
|
| 7547 | CÔNG TY TNHH J & H LOGISTICS | Tầng 5, Tòa CMC Tower, Số 11 Phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | THỰC PHẨM BỔ SUNG NƯỚC UỐNG CÓ GA ArPOTEN FOCUS | 000.02.19.H26-250523-0012 | Thực phẩm bổ sung | 23-05-2025 |
|
| 7548 | CÔNG TY TNHH J & H LOGISTICS | Tầng 5, Tòa CMC Tower, Số 11 Phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | THỰC PHẨM BỔ SUNG NƯỚC UỐNG CÓ GA ArPOTEN CORE FIT | 000.02.19.H26-250523-0013 | Thực phẩm bổ sung | 23-05-2025 |
|
| 7549 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ CHẾ BIẾN NÔNG LÂM THỦY SẢN VIỆT NAM Hồ sơ hủy | Số 92 đường Phú Minh, Tổ dân phố Phú Minh, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | PHỤ GIA THỰC PHẨM: BỘT NGỌT (MÌ CHÍNH) FUJI-NO-MOTO | 000.02.19.H26-250527-0016 | Phụ gia | 27-05-2025 |
Cty có CV xin hủy HS |
| 7550 | Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Lucci Việt Nam | số 14 Ngõ Văn Minh Tổ 17 Phường Phú Diễn, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm - Hương Nghệ – Turmeric Natural Flavour | 000.02.19.H26-250606-0051 | Phụ gia | 06-06-2025 |
|
| 7551 | Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Lucci Việt Nam | số 14 Ngõ Văn Minh Tổ 17 Phường Phú Diễn, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm - Hương Bánh mì – Bread Flavour | 000.02.19.H26-250606-0050 | Phụ gia | 06-06-2025 |
|
| 7552 | Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Lucci Việt Nam | số 14 Ngõ Văn Minh Tổ 17 Phường Phú Diễn, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm - Hương Sô cô la – Chocolate Flavour | 000.02.19.H26-250606-0049 | Phụ gia | 06-06-2025 |
|
| 7553 | Công ty TNHH HEROLIFE Việt Nam | số nhà 153, tổ dân phố 2 miêu nha, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Màng nhựa tiếp xúc thực phẩm PVC/PE FILM | 000.02.19.H26-250527-0031 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 27-05-2025 |
|
| 7554 | Công ty Cổ phần Thương mại Và Xuất nhập khẩu Phương Minh | số 14, ngõ Văn Minh, Tổ 17, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm - Hương Vanilla Cream – Vanilla Cream Flavour | 000.02.19.H26-250606-0048 | Phụ gia | 06-06-2025 |
|
| 7555 | Công ty TNHH HEROLIFE Việt Nam | số nhà 153, tổ dân phố 2 miêu nha, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Màng Nhôm tiếp xúc thực phẩm ALU ALU FOIL | 000.02.19.H26-250527-0030 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 27-05-2025 |
|
| 7556 | Công ty Cổ phần Thương mại Và Xuất nhập khẩu Phương Minh | số 14, ngõ Văn Minh, Tổ 17, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm - Hương Cherry – Cherry Flavour | 000.02.19.H26-250606-0039 | Phụ gia | 06-06-2025 |
|
| 7557 | Công ty Cổ phần Thương mại Và Xuất nhập khẩu Phương Minh | số 14, ngõ Văn Minh, Tổ 17, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm - Hương Earl Grey - Earl Grey Flavour | 000.02.19.H26-250606-0038 | Phụ gia | 06-06-2025 |
|
| 7558 | Công ty Cổ phần Thương mại Và Xuất nhập khẩu Phương Minh | số 14, ngõ Văn Minh, Tổ 17, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm - Hương Hoa cúc - Chrysanthemum Flavour | 000.02.19.H26-250606-0037 | Phụ gia | 06-06-2025 |
|
| 7559 | Công ty Cổ phần Thương mại Và Xuất nhập khẩu Phương Minh | số 14, ngõ Văn Minh, Tổ 17, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm - Hương Gừng – Ginger Flavour | 000.02.19.H26-250606-0036 | Phụ gia | 06-06-2025 |
|
| 7560 | Công ty Cổ phần Thương mại Và Xuất nhập khẩu Phương Minh | số 14, ngõ Văn Minh, Tổ 17, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm - Hương Thảo mộc – Herbal Flavour | 000.02.19.H26-250606-0041 | Phụ gia | 06-06-2025 |
|
| Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện | ||||