| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14101 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CHÂU Á THÁI BÌNH DƯƠNG | số 26 nghách 48/28 phố đại linh, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung COLOS GREEN GLUDIABET | 000.02.19.H26-240302-0002 | Thực phẩm bổ sung | 02-03-2024 |
|
| 14102 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CHÂU Á THÁI BÌNH DƯƠNG | số 26 nghách 48/28 phố đại linh, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Colos green sure | 000.02.19.H26-240302-0001 | Thực phẩm bổ sung | 02-03-2024 |
|
| 14103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ASEAN Hồ sơ thu hồi | thôn lộc hà, Xã Mai Lâm, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung viên sủi Actiso Liverdetox Orrganic | 000.02.19.H26-240301-0017 | Thực phẩm bổ sung | 01-03-2024 |
cv xin thu hồi ngày 05/11/2025 |
| 14104 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI RUBY GROUP Hồ sơ hủy | Số 4 Ngách 2 Ngõ 124 Minh Khai, Phường Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Dinh dưỡng Kiềm Saphia Life | 000.02.19.H26-240301-0016 | Thực phẩm bổ sung | 01-03-2024 |
công văn xin hủy |
| 14105 | CÔNG TY TNHH PHỤ GIA THỰC PHẨM VIỆT NAM | nhà số 5, ngách 49/16 phố trần cung, Phường Nghĩa Tân, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm Konjac gum YZ-J-30V (Dùng trong thực phẩm) | 000.02.19.H26-240301-0015 | Phụ gia | 01-03-2024 |
|
| 14106 | CÔNG TY TNHH PHỤ GIA THỰC PHẨM VIỆT NAM | nhà số 5, ngách 49/16 phố trần cung, Phường Nghĩa Tân, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm Jelly powder (Compound thickener) VJ5388 (Dùng trong thực phẩm) | 000.02.19.H26-240301-0014 | Phụ gia | 01-03-2024 |
|
| 14107 | CÔNG TY TNHH PHỤ GIA THỰC PHẨM VIỆT NAM | nhà số 5, ngách 49/16 phố trần cung, Phường Nghĩa Tân, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm Jelly powder (Compound thickener) VJ08 (Dùng trong thực phẩm) | 000.02.19.H26-240301-0013 | Phụ gia | 01-03-2024 |
|
| 14108 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nasol Quốc Tế | TT12-05 KĐT Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm chức năng Liposomal L-Glutathione 50% | 000.02.19.H26-240301-0012 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 01-03-2024 |
|
| 14109 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nasol Quốc Tế | TT12-05 KĐT Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm chức năng CHAMOMIL DRY EXTRACT | 000.02.19.H26-240301-0011 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 01-03-2024 |
|
| 14110 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nasol Quốc Tế | TT12-05 KĐT Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm chức năng DuOLIGO-M | 000.02.19.H26-240301-0010 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 01-03-2024 |
|
| 14111 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ BRAND JAPAN | tầng 2, số 494 quang trung, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung SEIYU- Thạch năng lượng bổ sung vitamin hương bưởi | 000.02.19.H26-240301-0009 | Thực phẩm bổ sung | 01-03-2024 |
|
| 14112 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ BRAND JAPAN | tầng 2, số 494 quang trung, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung SEIYU- Thạch năng lượng hương nho | 000.02.19.H26-240301-0008 | Thực phẩm bổ sung | 01-03-2024 |
|
| 14113 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ BRAND JAPAN | tầng 2, số 494 quang trung, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung SEIYU- Thạch năng lượng bổ sung khoáng chất hương nho | 000.02.19.H26-240301-0007 | Thực phẩm bổ sung | 01-03-2024 |
|
| 14114 | Công ty TNHH thương mại Sơn Dương | Số 17 Nguyễn Văn Cừ, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung: Matilia Grossesse Chocolat - Hương sô cô la | 000.02.19.H26-240301-0006 | Thực phẩm bổ sung | 01-03-2024 |
|
| 14115 | Công ty cổ phần Sữa Quốc tế Lof | Lô C-13A-CN, đường N16, Khu công nghiệp Bàu Bàng Mở rộng, Xã Long Tân, Huyện Dầu Tiếng, Tỉnh Bình Dương | Sữa tươi tiệt trùng ít đường- Lof Kun 100% Sữa tươi | 000.02.19.H26-240301-0005 | Thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn | 01-03-2024 |
|
| Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện | ||||