| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13351 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM DINH DƯỠNG NUTRIDIAMOND | phòng 904 - tòa nhà gelex, số 52 lê đại hành, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung DOMINAN BONEGOLD | 000.02.19.H26-240422-0010 | Thực phẩm bổ sung | 22-04-2024 |
|
| 13352 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM DINH DƯỠNG NUTRIDIAMOND | phòng 904 - tòa nhà gelex, số 52 lê đại hành, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung DOMINAN GLU GOLD | 000.02.19.H26-240422-0009 | Thực phẩm bổ sung | 22-04-2024 |
|
| 13353 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM DINH DƯỠNG NUTRIDIAMOND | phòng 904 - tòa nhà gelex, số 52 lê đại hành, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung DOMINAN EQ MOM | 000.02.19.H26-240422-0008 | Thực phẩm bổ sung | 22-04-2024 |
|
| 13354 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM DINH DƯỠNG NUTRIDIAMOND | phòng 904 - tòa nhà gelex, số 52 lê đại hành, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung DOMINAN SURE GOLD | 000.02.19.H26-240422-0007 | Thực phẩm bổ sung | 22-04-2024 |
|
| 13355 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AMM-GERMANY | Số 2 Ngách 90/1/42, Tổ 9, Đường Khuyến Lương, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung dinh dưỡng GERCUMAX SPORT | 000.02.19.H26-240422-0006 | Thực phẩm bổ sung | 22-04-2024 |
|
| 13356 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM CÔNG NGHỆ JAPAN | Tầng 12, tòa nhà Licogin 13, số164 Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung VIÊN SỦI TP ACTISO RÂU NGÔ RAU MÁ | 000.02.19.H26-240422-0005 | Thực phẩm bổ sung | 22-04-2024 |
|
| 13357 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM CÔNG NGHỆ JAPAN | Tầng 12, tòa nhà Licogin 13, số164 Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung MULTIVITAMIN PLUSZZS | 000.02.19.H26-240422-0004 | Thực phẩm bổ sung | 22-04-2024 |
|
| 13358 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN SỮA VÀ DINH DƯỠNG QUỐC TẾ NUTRI USA Hồ sơ hủy | thôn cổ điển a, Xã Tứ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung VIÊN SỮA IG SPECIA + | 000.02.19.H26-240422-0003 | Thực phẩm bổ sung | 22-04-2024 |
Công văn xin hủy hồ sơ ngày 09/7/2025 |
| 13359 | Công ty Cổ phần Tư vấn Xây dựng Điện sạch | Tầng 4, tòa nhà Nhật An, 30D Kim Mã Thượng, phường Cống Vị, quận Ba Đình, Hà Nội, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Chaewon Collagen Signature | 000.02.19.H26-240422-0002 | Thực phẩm bổ sung | 22-04-2024 |
|
| 13360 | Công ty Cổ phần Tư vấn Xây dựng Điện sạch | Tầng 4, tòa nhà Nhật An, 30D Kim Mã Thượng, phường Cống Vị, quận Ba Đình, Hà Nội, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Chaewon Collagen Premium | 000.02.19.H26-240422-0001 | Thực phẩm bổ sung | 22-04-2024 |
|
| 13361 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIÊN DOANH MEDIPHAR | số 78d5 khu đô thị đại kim - định công, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm "MAGNESIUM STEARATE" | 000.02.19.H26-240421-0006 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 21-04-2024 |
|
| 13362 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIÊN DOANH MEDIPHAR | số 78d5 khu đô thị đại kim - định công, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | DL-A-TOCOPHERYL ACETATE | 000.02.19.H26-240421-0005 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 21-04-2024 |
|
| 13363 | CÔNG TY TNHH UNIACE VINA | Tầng 7, nhà số 15, ngõ 4, phố Đồng Me, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Acesulfame K | 000.02.19.H26-240421-0004 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 21-04-2024 |
|
| 13364 | CÔNG TY TNHH UNIACE VINA | Tầng 7, nhà số 15, ngõ 4, phố Đồng Me, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Sucralose (INS: 955) | 000.02.19.H26-240421-0003 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 21-04-2024 |
|
| 13365 | CÔNG TY TNHH UNIACE VINA | Tầng 7, nhà số 15, ngõ 4, phố Đồng Me, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Trisodium Citrate Dihydrate | 000.02.19.H26-240421-0002 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 21-04-2024 |
|
| Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện | ||||