| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13336 | Công ty TNHH thương mại MH Pharma Hồ sơ thu hồi | số nhà 31/77, ngõ 649 đường Lĩnh Nam, quận Hoàng Mai, Hà Nội, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | THỰC PHẨM BỔ SUNG ZIZO | 000.02.19.H26-240423-0015 | Thực phẩm bổ sung | 23-04-2024 |
cv thu hồi 21/11/2025 |
| 13337 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ QUỐC TẾ BẮC NAM | số nhà 12, đường 2, Xã Mai Đình, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội | SẢN PHẨM DINH DƯỠNG APTAMIL ESSENSIS ORGANIC A2 PROTEIN MILK PREMIUM NUTRITIONAL SUPPLEMENT 4 (FROM 3 YEAR) | 000.02.19.H26-240423-0014 | Thực phẩm bổ sung | 23-04-2024 |
|
| 13338 | Công ty TNHH Dược phẩm Nam Sơn Hồ sơ hủy | số 35 phố cự lộc, km 6 đường nguyễn trãi, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Thức uống bổ sung ion Zozo Ion | 000.02.19.H26-240423-0013 | Thực phẩm bổ sung | 23-04-2024 |
công văn xin thu hồi số 16/2025/CV-NS ký ngày 26/11/2025 |
| 13339 | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | 273 phố tây sơn, Phường Kim Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm Bột tỏi | 000.02.19.H26-240423-0012 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 23-04-2024 |
|
| 13340 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Nguyệt Cát Center | Số 6, ngách 26/22 ngõ 394 đường Mỹ Đình, tổ dân phố 7 Đình Thôn. Mỹ Đình 1, quận Nam Từ Liêm, Hà Nội, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Thìa nhựa | 000.02.19.H26-240423-0011 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 23-04-2024 |
|
| 13341 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEWSUN VIỆT NAM | Đội 4, Thôn Thụy Ứng, Xã Hòa Bình, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung GLUCEMA | 000.02.19.H26-240423-0010 | Thực phẩm bổ sung | 23-04-2024 |
|
| 13342 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DIAMOND | Số nhà 10k ngách 42 ngõ 120, Kim Giang, tổ 31, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung HANGEUN CANXI PRO | 000.02.19.H26-240423-0009 | Thực phẩm bổ sung | 23-04-2024 |
|
| 13343 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TRUST NATION | Tầng 3, Lô 01/DV8 KĐT Tây Nam Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung APPLE CIDER VINEGAR GUMMIES | 000.02.19.H26-240423-0008 | Thực phẩm bổ sung | 23-04-2024 |
|
| 13344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NOVACO | Số 29 ngõ 93 Hoàng Văn Thái, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Cao Hoài sơn (Dioscorea persimilis) | 000.02.19.H26-240423-0007 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 23-04-2024 |
|
| 13345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NOVACO | Số 29 ngõ 93 Hoàng Văn Thái, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Cao Tang ký sinh (Loranthus gracillifolus Schult) (Tỷ lệ chiết 1:7) | 000.02.19.H26-240423-0006 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 23-04-2024 |
|
| 13346 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NOVACO | Số 29 ngõ 93 Hoàng Văn Thái, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Cao Thổ phục linh (Smilax glabra) (Tỷ lệ chiết 1:7) | 000.02.19.H26-240423-0005 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 23-04-2024 |
|
| 13347 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NOVACO | Số 29 ngõ 93 Hoàng Văn Thái, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Bromelain 2000 IU/g | 000.02.19.H26-240423-0004 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 23-04-2024 |
|
| 13348 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NOVACO | Số 29 ngõ 93 Hoàng Văn Thái, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Papain 50.000 IU/g | 000.02.19.H26-240423-0003 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 23-04-2024 |
|
| 13349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DIAMOND | Số nhà 10k ngách 42 ngõ 120, Kim Giang, tổ 31, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung HANGEUN SURE | 000.02.19.H26-240423-0002 | Thực phẩm bổ sung | 23-04-2024 |
|
| 13350 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DIAMOND | Số nhà 10k ngách 42 ngõ 120, Kim Giang, tổ 31, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung HANGEUN COLOS GAIN | 000.02.19.H26-240423-0001 | Thực phẩm bổ sung | 23-04-2024 |
|
| Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện | ||||