| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13291 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THỰC PHẨM DINH DƯỠNG HÒA PHÁT | Số 149 ngõ 268 đường Ngọc Thụy, Phường Ngọc Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung WAKANA GLUDIABETS | 000.02.19.H26-240424-0021 | Thực phẩm bổ sung | 24-04-2024 |
|
| 13292 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THỰC PHẨM DINH DƯỠNG HÒA PHÁT | Số 149 ngõ 268 đường Ngọc Thụy, Phường Ngọc Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung OKYO GLUDIABETS | 000.02.19.H26-240424-0020 | Thực phẩm bổ sung | 24-04-2024 |
|
| 13293 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIÊN DOANH MEDIPHAR | số 78d5 khu đô thị đại kim - định công, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | L-CYSTINE | 000.02.19.H26-240424-0019 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 24-04-2024 |
|
| 13294 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIÊN DOANH MEDIPHAR | số 78d5 khu đô thị đại kim - định công, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | PHỤ GIA THỰC PHẨM "SOYA LECITHIN LIQUID" | 000.02.19.H26-240424-0018 | Phụ gia | 24-04-2024 |
|
| 13295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIÊN DOANH MEDIPHAR | số 78d5 khu đô thị đại kim - định công, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | CITICOLINE SODIUM | 000.02.19.H26-240424-0017 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 24-04-2024 |
|
| 13296 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIÊN DOANH MEDIPHAR | số 78d5 khu đô thị đại kim - định công, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | NANO CURCUMIN 10% | 000.02.19.H26-240424-0016 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 24-04-2024 |
|
| 13297 | Công ty Cổ phần Thương mại Và Xuất nhập khẩu Phương Minh | số 14, ngõ Văn Minh, Tổ 17, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm - Hương Ngũ cốc - Cereal Powder Flavour | 000.02.19.H26-240424-0015 | Phụ gia | 24-04-2024 |
|
| 13298 | CÔNG TY TNHH MAHACHEM VIỆT NAM | Tầng 15, Số 23, Phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm chức năng AstALPHY tm Astaxanthin Microencapsulation Powder 2,5% | 000.02.19.H26-240424-0014 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 24-04-2024 |
|
| 13299 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC BIO LEGEND Hồ sơ hủy | số 4, ngõ 172, phố vũ hữu, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | LB-FERMENTUM N22 | 000.02.19.H26-240424-0013 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 24-04-2024 |
Công ty có công văn số 01/CV ngày 12/11/2025 v/v thu hồi bản tự công bố sản phẩm |
| 13300 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ QUỐC TẾ BẮC NAM | số nhà 12, đường 2, Xã Mai Đình, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội | Thìa ăn dặm UPIS Silicon feeding Spoon | 000.02.19.H26-240424-0012 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 24-04-2024 |
|
| 13301 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ QUỐC TẾ BẮC NAM | số nhà 12, đường 2, Xã Mai Đình, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội | Gặm nướu UPIS Flamingo Teether | 000.02.19.H26-240424-0011 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 24-04-2024 |
|
| 13302 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ QUỐC TẾ BẮC NAM | số nhà 12, đường 2, Xã Mai Đình, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội | Tay cầm thay thế UPIS Screw Handle | 000.02.19.H26-240424-0010 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 24-04-2024 |
|
| 13303 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ QUỐC TẾ BẮC NAM | số nhà 12, đường 2, Xã Mai Đình, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội | Núm bình sữa UPIS Silicone Nipple | 000.02.19.H26-240424-0009 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 24-04-2024 |
|
| 13304 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ QUỐC TẾ BẮC NAM | số nhà 12, đường 2, Xã Mai Đình, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội | Ống hút UPIS Straw Refill | 000.02.19.H26-240424-0008 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 24-04-2024 |
|
| 13305 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ QUỐC TẾ BẮC NAM | số nhà 12, đường 2, Xã Mai Đình, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội | Ti ngậm UPIS Pacifier | 000.02.19.H26-240424-0007 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 24-04-2024 |
|
| Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện | ||||