| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12676 | CÔNG TY TNHH NGUYÊN LIỆU DƯỢC PHẨM BIG HERBALIFE Hồ sơ hủy | Tầng 3, số 39 phố Nguyễn Xiển, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Cao khô (chiết xuất) Rau đắng biển (Bacopa monnieri Extract) | 000.02.19.H26-240804-0012 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 04-08-2024 |
Công ty có công văn xin hủy hồ sơ số 512/2025/CB-BHL ngày 08/12/2025 |
| 12677 | CÔNG TY TNHH NGUYÊN LIỆU DƯỢC PHẨM BIG HERBALIFE Hồ sơ hủy | Tầng 3, số 39 phố Nguyễn Xiển, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Cao khô (chiết xuất) Chi tử (Gardenia Jasminoides extract) | 000.02.19.H26-240804-0011 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 04-08-2024 |
Công ty có công văn xin hủy hồ sơ số 512/2025/CB-BHL ngày 08/12/2025 |
| 12678 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TUẤN THÀNH | Số 19 ngõ 180 phố Lò Đúc, Phường Đống Mác, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm BVSK CHROMIUM PICOLINATE | 000.02.19.H26-240804-0010 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 04-08-2024 |
|
| 12679 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGHIÊN CỨU VÀ ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ SINH HỌC XANH | Lô 3, CCN Yên Nghĩa, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | L.plantarum - GRAT P724.3 | 000.02.19.H26-240804-0009 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 04-08-2024 |
|
| 12680 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGHIÊN CỨU VÀ ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ SINH HỌC XANH | Lô 3, CCN Yên Nghĩa, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | L.paracasei - GRAT P724.3 | 000.02.19.H26-240804-0008 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 04-08-2024 |
|
| 12681 | CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN BÁCH MỘC AN | TẦNG 4, CĂN V10-A01, KĐT TERRA AN HƯNG, PHỐ NGUYỄN THANH BÌNH, PHƯỜNG LA KHÊ, QUẬN HÀ ĐÔNG, HÀ NỘI, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Nước uống TW Hovenia Dulcis | 000.02.19.H26-240804-0007 | Thực phẩm bổ sung | 04-08-2024 |
|
| 12682 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nasol Quốc Tế | TT12-05 KĐT Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm chức năng Japanese Apricot (Plum) Concentrate (Prunus mume) (Chiết xuất quả mơ Nhật bản) | 000.02.19.H26-240804-0006 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 04-08-2024 |
|
| 12683 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nasol Quốc Tế | TT12-05 KĐT Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm chức năng ACEROLA POWDER 17% NATIVE VITAMIN C | 000.02.19.H26-240804-0005 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 04-08-2024 |
|
| 12684 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nasol Quốc Tế | TT12-05 KĐT Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm chức năng GlycOmega TM Greenshell Musel Powder | 000.02.19.H26-240804-0004 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 04-08-2024 |
|
| 12685 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nasol Quốc Tế | TT12-05 KĐT Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm chức năng Calphyto | 000.02.19.H26-240804-0003 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 04-08-2024 |
|
| 12686 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nasol Quốc Tế | TT12-05 KĐT Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm chức năng Hovenia dulcis Berry Extract Powder (HovensolHD-1) | 000.02.19.H26-240804-0002 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 04-08-2024 |
|
| 12687 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nasol Quốc Tế | TT12-05 KĐT Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm chức năng OystaZIN® | 000.02.19.H26-240804-0001 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 04-08-2024 |
|
| 12688 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM 3C | Số 144, Đường Ngô Quyền,, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | GAMMA ORYZANOL | 000.02.19.H26-240802-0007 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 02-08-2024 |
|
| 12689 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM 3C | Số 144, Đường Ngô Quyền,, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | GINGER EXTRACT | 000.02.19.H26-240802-0006 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 02-08-2024 |
|
| 12690 | Công ty TNHH Én nhỏ Việt Nam | Cụm 1, thôn Quỳnh Đô, Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | CỐC NHỰA HAI LỚP | 000.02.19.H26-240802-0005 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 02-08-2024 |
|
| Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện | ||||