| 12676 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIÊN DOANH MEDIPHAR
|
số 78d5 khu đô thị đại kim - định công, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội |
STEPHANIA GLABRA EXTRACT
|
000.02.19.H26-240602-0014 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
02-06-2024
|
| 12677 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIÊN DOANH MEDIPHAR
|
số 78d5 khu đô thị đại kim - định công, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội |
PANAX NOTOGINSENG EXTRACT
|
000.02.19.H26-240602-0013 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
02-06-2024
|
| 12678 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIÊN DOANH MEDIPHAR
|
số 78d5 khu đô thị đại kim - định công, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội |
HOUTTUYNIA CORDATA EXTRACT
|
000.02.19.H26-240602-0012 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
02-06-2024
|
| 12679 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIÊN DOANH MEDIPHAR
|
số 78d5 khu đô thị đại kim - định công, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội |
CELASTRUS HINDSII EXTRACT
|
000.02.19.H26-240602-0011 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
02-06-2024
|
| 12680 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIÊN DOANH MEDIPHAR
|
số 78d5 khu đô thị đại kim - định công, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội |
ACHYRANTHES BIDENTATA EXTRACT
|
000.02.19.H26-240602-0010 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
02-06-2024
|
| 12681 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIÊN DOANH MEDIPHAR
|
số 78d5 khu đô thị đại kim - định công, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội |
GARCINIA CAMBOGIA EXTRACT
|
000.02.19.H26-240602-0009 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
02-06-2024
|
| 12682 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIÊN DOANH MEDIPHAR
|
số 78d5 khu đô thị đại kim - định công, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội |
VALERIANA OFICINALIS EXTRACT
|
000.02.19.H26-240602-0008 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
02-06-2024
|
| 12683 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIÊN DOANH MEDIPHAR
|
số 78d5 khu đô thị đại kim - định công, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội |
L-ARGININE HCL
|
000.02.19.H26-240602-0007 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
02-06-2024
|
| 12684 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIÊN DOANH MEDIPHAR
|
số 78d5 khu đô thị đại kim - định công, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội |
DL-CHOLINE BITARTRATE
|
000.02.19.H26-240602-0006 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
02-06-2024
|
| 12685 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIÊN DOANH MEDIPHAR
|
số 78d5 khu đô thị đại kim - định công, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội |
GINKGO BILOBA EXTRACT CP2010
|
000.02.19.H26-240602-0005 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
02-06-2024
|
| 12686 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIÊN DOANH MEDIPHAR
|
số 78d5 khu đô thị đại kim - định công, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội |
L-CARNITINE FUMARATE
|
000.02.19.H26-240602-0004 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
02-06-2024
|
| 12687 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIÊN DOANH MEDIPHAR
|
số 78d5 khu đô thị đại kim - định công, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội |
ZINC GLUCONATE
|
000.02.19.H26-240602-0003 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
02-06-2024
|
| 12688 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIÊN DOANH MEDIPHAR
|
số 78d5 khu đô thị đại kim - định công, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội |
MAGNESIUM GLUCONATE
|
000.02.19.H26-240602-0002 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
02-06-2024
|
| 12689 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIÊN DOANH MEDIPHAR
|
số 78d5 khu đô thị đại kim - định công, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội |
NICOTINAMIDE
|
000.02.19.H26-240602-0001 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
02-06-2024
|
| 12690 |
Công Ty TNHH Sam Lan
|
thôn châu phong, Xã Liên Hà, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội |
MÀNG SEAL PSP
|
000.02.19.H26-240601-0003 |
Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm
|
01-06-2024
|