| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12661 | CÔNG TY TNHH QUÀ TẶNG CẢM XÚC | phòng 401 tầng 4 tòa nhà nhật an, số 30d kim mã thượng, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | BÌNH NƯỚC KUN ĐA NĂNG | 000.02.19.H26-240603-0001 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 03-06-2024 |
|
| 12662 | Công ty cổ phần Vietplantex Hồ sơ hủy | Số 45 ngõ 210 đường Ngọc Hồi, tổ 8, khu Quốc Bảo, Thị trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | CHIẾT XUẤT THIÊN MÔN CHÙM | 000.02.19.H26-240602-0028 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 02-06-2024 |
Công ty có công văn số 01/VPE-TH ngày 13/11/2025 v/v thu hồi bản tự công bố |
| 12663 | CÔNG TY CỔ PHẦN DOGI FOOD | SỐ 6 NINH SƠN, THỊ TRẤN CHÚC SƠN, HUYỆN CHƯƠNG MỸ, HÀ NỘI, Thị trấn Chúc Sơn, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội | DỒI DÊ DOGI | 000.02.19.H26-240602-0027 | Thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn | 02-06-2024 |
|
| 12664 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm HT Pharma Hồ sơ thu hồi | Số 8 liền kề 5A, tiểu khu đô thị mới Vạn Phúc, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | THỰC PHẨM BỔ SUNG MORNINGUP | 000.02.19.H26-240602-0026 | Thực phẩm bổ sung | 02-06-2024 |
cv thu hồi 10/11/2025 |
| 12665 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CALIBER | Thôn Yên Kiện, Xã Đông Phương Yên, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội | THỰC PHẨM BỔ SUNG DIAMONDGOLD KN NMN4000++ | 000.02.19.H26-240602-0025 | Thực phẩm bổ sung | 02-06-2024 |
|
| 12666 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CALIBER | Thôn Yên Kiện, Xã Đông Phương Yên, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội | THỰC PHẨM BỔ SUNG BEBE MÍT | 000.02.19.H26-240602-0024 | Thực phẩm bổ sung | 02-06-2024 |
|
| 12667 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIÊN DOANH MEDIPHAR | số 78d5 khu đô thị đại kim - định công, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | GINKGO BILOBA EXTRACT | 000.02.19.H26-240602-0023 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 02-06-2024 |
|
| 12668 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIÊN DOANH MEDIPHAR | số 78d5 khu đô thị đại kim - định công, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | METHYL SULFONYL METHANE | 000.02.19.H26-240602-0022 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 02-06-2024 |
|
| 12669 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIÊN DOANH MEDIPHAR | số 78d5 khu đô thị đại kim - định công, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | CALCIUM CARBONATE | 000.02.19.H26-240602-0021 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 02-06-2024 |
|
| 12670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIÊN DOANH MEDIPHAR | số 78d5 khu đô thị đại kim - định công, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | FALLOPIA MULTIFLORA EXTRACT | 000.02.19.H26-240602-0020 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 02-06-2024 |
|
| 12671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIÊN DOANH MEDIPHAR | số 78d5 khu đô thị đại kim - định công, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | EUCOMMIA ULMOIDES EXTRACT | 000.02.19.H26-240602-0019 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 02-06-2024 |
|
| 12672 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIÊN DOANH MEDIPHAR | số 78d5 khu đô thị đại kim - định công, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | MORINDA OFFCINALIS EXTRACT | 000.02.19.H26-240602-0018 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 02-06-2024 |
|
| 12673 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIÊN DOANH MEDIPHAR | số 78d5 khu đô thị đại kim - định công, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | LONICERA JAPONICA EXTRACT | 000.02.19.H26-240602-0017 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 02-06-2024 |
|
| 12674 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIÊN DOANH MEDIPHAR | số 78d5 khu đô thị đại kim - định công, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | POLYPODIUM LEUCOTOMOS EXTRACT | 000.02.19.H26-240602-0016 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 02-06-2024 |
|
| 12675 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIÊN DOANH MEDIPHAR | số 78d5 khu đô thị đại kim - định công, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | PASSIFLORA FOETIDA EXTRACT | 000.02.19.H26-240602-0015 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 02-06-2024 |
|
| Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện | ||||