| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4216 | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | , , Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội | Spirulina Powder | 000.02.19.H26-250924-0017 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 24-09-2025 |
|
| 4217 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI TOPMOM | Số 30B, ngõ 21, đường Yên Xá, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | THỰC PHẨM BỔ SUNG: NƯỚC UỐNG YẾN MẠCH PINKFONG KIDDIE MEAL | 000.02.19.H26-250924-0010 | Thực phẩm bổ sung | 24-09-2025 |
|
| 4218 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC ĐỨC TÍN | Số 8, dãy M, ngõ 6 Bế Văn Đàn, tổ dân phố 4, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm bảo vệ sức khỏe Ginkgo Biloba Extract (CP2020) | 000.02.19.H26-250924-0038 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 24-09-2025 |
|
| 4219 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG ĐẠI PHÁT | Số 8, ngách 475/41 Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân Nam, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung HOVENIA DULCIS NGHỆ VÀNG ĐÔNG TRÙNG HẠ THẢO | 000.02.19.H26-250922-0027 | Thực phẩm bổ sung | 22-09-2025 |
|
| 4220 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VŨ HOÀNG | Số 115 tổ dân phố Ngọc Trục 2, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Cao khô Thìa Canh ( CAULIS ET FOLIUM GYMNEMAE SYLVESTRIS EXTRACT ) | 000.02.19.H26-250923-0007 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 23-09-2025 |
|
| 4221 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VŨ HOÀNG | Số 115 tổ dân phố Ngọc Trục 2, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Cao khô Đương Quy (EXTRACTUM ANGELICA SINENSIS SICCUS) | 000.02.19.H26-250923-0006 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 23-09-2025 |
|
| 4222 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VŨ HOÀNG | Số 115 tổ dân phố Ngọc Trục 2, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Cao khô Xạ Đen (EXTRACTUM CELASTRUS HINDSII SICCUS) | 000.02.19.H26-250923-0005 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 23-09-2025 |
|
| 4223 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VŨ HOÀNG | Số 115 tổ dân phố Ngọc Trục 2, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Cao khô Nhục Thung Dung (HERBA CISTANCHES EXTRACT) | 000.02.19.H26-250922-0043 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 22-09-2025 |
|
| 4224 | Công ty Cổ phần Dược Thảo Thiên Phúc | thôn phú thọ, Xã Dân Hòa, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội | Cao Đông trùng hạ thảo | 000.02.19.H26-250924-0015 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 24-09-2025 |
|
| 4225 | CÔNG TY TNHH XNK VÀ TM BẢO AN | Số nhà 19a ngách 460/37 Đường Khương Đình, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | PHIN PHA CÀ PHÊ | 000.02.19.H26-250923-0043 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 23-09-2025 |
|
| 4226 | CÔNG TY TNHH XNK VÀ TM BẢO AN | Số nhà 19a ngách 460/37 Đường Khương Đình, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | MÀNG NHỰA SINH HỌC PLA | 000.02.19.H26-250923-0044 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 23-09-2025 |
|
| 4227 | CÔNG TY TNHH XNK VÀ TM BẢO AN | Số nhà 19a ngách 460/37 Đường Khương Đình, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | MÀNG LỌC THỰC PHẨM | 000.02.19.H26-250923-0045 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 23-09-2025 |
|
| 4228 | Công ty TNHH Balactan Việt Nam | số 149, ngõ 268 ngọc thụy, đường ngọc thụy, Phường Ngọc Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Sữa dinh dưỡng VIANCARE GROWIQ | 000.02.19.H26-250919-0023 | Thực phẩm bổ sung | 19-09-2025 |
|
| 4229 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM TIẾN ĐẠT Hồ sơ hủy | Số 39 Ngõ 87 Phố Láng Hạ, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung VIÊN LỰU ĐỎ | 000.02.19.H26-250923-0050 | Thực phẩm bổ sung | 23-09-2025 |
Công văn hủy hồ sơ tự công bố ngày 15/10/2025 |
| 4230 | CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG GREEN VIỆT NAM | N4D, tổ 28, khu tái định cư X2B, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Enzym Sure | 000.02.19.H26-250922-0036 | Thực phẩm bổ sung | 22-09-2025 |
|
| Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện | ||||