| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3886 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TBYT HÀ THANH | số 29a ngõ tức mạc, Phường Cửa Nam, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội | THỰC PHẨM BỔ SUNG AKIJOL HƯƠNG DÂU TÂY | 000.02.19.H26-250825-0029 | Thực phẩm bổ sung | 25-08-2025 |
|
| 3887 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TBYT HÀ THANH | số 29a ngõ tức mạc, Phường Cửa Nam, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội | THỰC PHẨM BỔ SUNG AKIJOL HƯƠNG TÁO | 000.02.19.H26-250825-0028 | Thực phẩm bổ sung | 25-08-2025 |
|
| 3888 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TBYT HÀ THANH | số 29a ngõ tức mạc, Phường Cửa Nam, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội | THỰC PHẨM BỔ SUNG AKIJOL VIỆT QUẤT | 000.02.19.H26-250825-0027 | Thực phẩm bổ sung | 25-08-2025 |
|
| 3889 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TBYT HÀ THANH | số 29a ngõ tức mạc, Phường Cửa Nam, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội | THỰC PHẨM BỔ SUNG AKIJOL HƯƠNG CAM | 000.02.19.H26-250825-0026 | Thực phẩm bổ sung | 25-08-2025 |
|
| 3890 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚC THÁI Hồ sơ hủy | Lô số Cn10, Khu công nghiệp Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm “Aquacal F” | 000.02.19.H26-250829-0021 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 29-08-2025 |
Công ty có công văn số 104/2025/PT ngày 06/11/2025 v.v xin hủy hồ sơ |
| 3891 | CÔNG TY CỔ PHẦN KMG SOLUTION | Số 11 ngõ 117/48 đường La Nội, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | BÌNH SỮA GROSMIMI X KNOTTED PPSU MẶT CƯỜI - GROSMIMI X KNOTTED PPSU SMILE FEEDING BOTTLE | 000.02.19.H26-250827-0004 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 27-08-2025 |
|
| 3892 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI BÁCH NIÊN KHANG | Số nhà 2, hẻm 141/150/31, phố Giáp Nhị, tổ 28, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm: Cao khô Tam thất (Panax Pseudoginseng Extract) | 000.02.19.H26-250827-0023 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 27-08-2025 |
|
| 3893 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI BÁCH NIÊN KHANG | Số nhà 2, hẻm 141/150/31, phố Giáp Nhị, tổ 28, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm: Cao khô Cúc ngải vàng (Tanacetum Parthenium Extract) | 000.02.19.H26-250827-0024 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 27-08-2025 |
|
| 3894 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH XUÂN | Số 9 ngõ 87 phố Láng Hạ, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Lagin Tabo | 000.02.19.H26-250829-0013 | Thực phẩm bổ sung | 29-08-2025 |
|
| 3895 | CÔNG TY CỔ PHẦN NEO SCIENCE | P405, tòa nhà Ocean Park, số 1 Đào Duy Anh, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm SPIRULINA POWDER | 000.02.19.H26-250827-0022 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 27-08-2025 |
|
| 3896 | công ty TNHH Hải Hà - Kotobuki | số nhà 25 phố trương định, Phường Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | Bánh dẻo nhân hạt sen | 000.02.19.H26-250825-0017 | Thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn | 25-08-2025 |
|
| 3897 | công ty TNHH Hải Hà - Kotobuki | số nhà 25 phố trương định, Phường Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | Bánh nướng sen trà xanh | 000.02.19.H26-250825-0018 | Thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn | 25-08-2025 |
|
| 3898 | công ty TNHH Hải Hà - Kotobuki | số nhà 25 phố trương định, Phường Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | Bánh dẻo nhân hạt sen trứng | 000.02.19.H26-250825-0019 | Thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn | 25-08-2025 |
|
| 3899 | công ty TNHH Hải Hà - Kotobuki | số nhà 25 phố trương định, Phường Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | Bánh nướng thập cẩm trứng | 000.02.19.H26-250825-0020 | Thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn | 25-08-2025 |
|
| 3900 | CÔNG TY TNHH UNIKI | 15 đường Trung Dương Tây, Xã Thọ An, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | Chai nhựa PET | 000.02.19.H26-250827-0017 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 27-08-2025 |
|
| Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện | ||||