| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 361 | CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG HÀ THÀNH - CAPITAL | Số 8, xóm 10 Vũ Nội, Xã Liên Bạt, Huyện Ứng Hòa, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung COLOS α Gold CANXI CXK X5 18 tuổi trở lên | 000.02.19.H26-260608-0047 | Thực phẩm bổ sung | 08-06-2026 |
|
| 362 | CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG HÀ THÀNH - CAPITAL | Số 8, xóm 10 Vũ Nội, Xã Liên Bạt, Huyện Ứng Hòa, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung BLACK MILK K2 - D3 SURE GOLD 18 tuổi trở lên | 000.02.19.H26-260608-0018 | Thực phẩm bổ sung | 08-06-2026 |
|
| 363 | CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG HÀ THÀNH - CAPITAL | Số 8, xóm 10 Vũ Nội, Xã Liên Bạt, Huyện Ứng Hòa, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung BLACK MILK K2 - D3 PEDIA PLUS | 000.02.19.H26-260608-0023 | Thực phẩm bổ sung | 08-06-2026 |
|
| 364 | CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG HÀ THÀNH - CAPITAL | Số 8, xóm 10 Vũ Nội, Xã Liên Bạt, Huyện Ứng Hòa, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung BLACK MILK K2 - D3 GROWUP+ | 000.02.19.H26-260608-0019 | Thực phẩm bổ sung | 08-06-2026 |
|
| 365 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHẦN HỆ SINH THÁI BÌNH AN | Số nhà 31, ngõ 38, phố Văn La, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | THỰC PHẨM BỔ SUNG VITAL ORGIN | 000.02.19.H26-260609-0002 | Thực phẩm bổ sung | 09-06-2026 |
|
| 366 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nasol Quốc Tế | TT12-05 KĐT Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | KRILL OIL | 000.02.19.H26-260608-0022 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 08-06-2026 |
|
| 367 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nasol Quốc Tế Hồ sơ hủy | TT12-05 KĐT Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | KRILL OIL | 000.02.19.H26-260608-0021 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 08-06-2026 |
CV xin huỷ số đến 8582/2026 |
| 368 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nasol Quốc Tế | TT12-05 KĐT Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | CURCUMINOIDS PHOSPHOLIPIDS | 000.02.19.H26-260608-0044 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 08-06-2026 |
|
| 369 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nasol Quốc Tế | TT12-05 KĐT Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Fenugreek Seed Extract (TSF) (TESTOFEN) | 000.02.19.H26-260608-0017 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 08-06-2026 |
|
| 370 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG NỘI THẤT LAN PHƯƠNG | Xóm 4, thôn Tri Lễ, Xã Dân Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam, Xã Dân Hòa, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội | ĐĨA ĐỰNG THỨC ĂN | 000.02.19.H26-260608-0026 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 08-06-2026 |
|
| 371 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG NỘI THẤT LAN PHƯƠNG | Xóm 4, thôn Tri Lễ, Xã Dân Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam, Xã Dân Hòa, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội | ĐĨA ĐỰNG NƯỚC CHẤM | 000.02.19.H26-260608-0027 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 08-06-2026 |
|
| 372 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG NỘI THẤT LAN PHƯƠNG | Xóm 4, thôn Tri Lễ, Xã Dân Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam, Xã Dân Hòa, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội | CỐC UỐNG NƯỚC | 000.02.19.H26-260608-0042 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 08-06-2026 |
|
| 373 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG NỘI THẤT LAN PHƯƠNG | Xóm 4, thôn Tri Lễ, Xã Dân Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam, Xã Dân Hòa, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội | BÁT ĂN | 000.02.19.H26-260608-0015 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 08-06-2026 |
|
| 374 | công ty TNHH Hải Hà - Kotobuki | số nhà 25 phố trương định, Phường Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | Bánh mỳ | 000.02.19.H26-260608-0016 | Thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn | 08-06-2026 |
|
| 375 | công ty TNHH Hải Hà - Kotobuki | số nhà 25 phố trương định, Phường Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | Bánh mỳ kem | 000.02.19.H26-260608-0014 | Thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn | 08-06-2026 |
|
| Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện | ||||