| 376 |
công ty TNHH Hải Hà - Kotobuki
|
số nhà 25 phố trương định, Phường Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội |
Bánh mỳ sandwich
|
000.02.19.H26-260608-0013 |
Thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn
|
08-06-2026
|
| 377 |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THẠCH AN VN
|
Thôn Kính Nỗ, Xã Uy Nỗ, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội |
Nước đá dùng liền Thạch An
|
000.02.19.H26-260608-0012 |
Nước uống đóng chai, nước khoáng thiên nhiên, nước đá dùng liền và nước đá dùng chế biến thực phẩm
|
08-06-2026
|
| 378 |
Công ty Cổ phần tập đoàn Kalpen
|
D24-NV14 ô số 37, Khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Nồi cơm điện lòng nồi inox 304 liền khối Kalpen R18 1.8L
|
000.02.19.H26-260608-0011 |
Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm
|
08-06-2026
|
| 379 |
CÔNG TY TNHH XNK VÀ THƯƠNG MẠI NHẬT MINH KOVI
|
Số 186 Ngọc Trì, Tổ 7, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội |
THỰC PHẨM BỔ SUNG REAL DOCTOR VITA - UP PROBIOTICS
|
000.02.19.H26-260608-0010 |
Thực phẩm bổ sung
|
08-06-2026
|
| 380 |
Công ty Cổ phần tập đoàn Kalpen
|
D24-NV14 ô số 37, Khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Ấm đun nước siêu tốc hai lớp inox 304 Kalpen KK69 1.8L
|
000.02.19.H26-260608-0009 |
Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm
|
08-06-2026
|
| 381 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VŨ HOÀNG
|
Số 115 tổ dân phố Ngọc Trục 2, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội |
Cao khô Thục Địa (EXTRACTUM REHMANNIA GLUTINOSA SICCUS)
|
000.02.19.H26-260608-0008 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
08-06-2026
|
| 382 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRE XANH VIỆT NAM
|
liền kề u05.03 khu d, khu đô thị mới dương nội, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Đĩa Bã Mía
|
000.02.19.H26-260608-0007 |
Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm
|
08-06-2026
|
| 383 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐỒ UỐNG VIETBLEND
|
số 10/1, ngõ 55 đường huỳnh thúc kháng, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội |
BÌNH LẮC (SHAKER CUP)
|
000.02.19.H26-260608-0006 |
Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm
|
08-06-2026
|
| 384 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRE XANH VIỆT NAM
|
liền kề u05.03 khu d, khu đô thị mới dương nội, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Tô Bát Bã Mía
|
000.02.19.H26-260608-0005 |
Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm
|
08-06-2026
|
| 385 |
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HSH VIỆT NAM
|
Tầng 6, số 104 Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội |
BÌNH GIỮ NHIỆT-40006042
|
000.02.19.H26-260610-0016 |
Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm
|
10-06-2026
|
| 386 |
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HSH VIỆT NAM
|
Tầng 6, số 104 Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội |
BÌNH GIỮ NHIỆT-40006041
|
000.02.19.H26-260610-0015 |
Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm
|
10-06-2026
|
| 387 |
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HSH VIỆT NAM
|
Tầng 6, số 104 Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội |
BÌNH GIỮ NHIỆT-40005937
|
000.02.19.H26-260610-0025 |
Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm
|
10-06-2026
|
| 388 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ SAO VÀNG
|
số 352 Giải Phóng, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu thực phẩm: Đường cỏ ngọt Hermesetas Stevia Sweet
|
000.02.19.H26-260608-0004 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
08-06-2026
|
| 389 |
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HSH VIỆT NAM
|
Tầng 6, số 104 Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội |
BÌNH GIỮ NHIỆT TRẺ EM-40005936
|
000.02.19.H26-260610-0017 |
Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm
|
10-06-2026
|
| 390 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ SAO VÀNG
|
số 352 Giải Phóng, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu thực phẩm: Đường hạt thấp năng lượng HERMESETAS
|
000.02.19.H26-260608-0003 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
08-06-2026
|