| 2536 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC ĐỨC TÍN
|
Số 8, dãy M, ngõ 6 Bế Văn Đàn, tổ dân phố 4, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu thực phẩm bảo vệ sức khỏe Notopterygium Incisum Extract
|
000.02.19.H26-251021-0044 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
21-10-2025
|
| 2537 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC ĐỨC TÍN
|
Số 8, dãy M, ngõ 6 Bế Văn Đàn, tổ dân phố 4, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu thực phẩm bảo vệ sức khỏe Asarum Sieboldii Extract
|
000.02.19.H26-251021-0045 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
21-10-2025
|
| 2538 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC ĐỨC TÍN
|
Số 8, dãy M, ngõ 6 Bế Văn Đàn, tổ dân phố 4, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu thực phẩm bảo vệ sức khỏe Sanguisorba Officinalis Extract
|
000.02.19.H26-251021-0036 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
21-10-2025
|
| 2539 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC ĐỨC TÍN
|
Số 8, dãy M, ngõ 6 Bế Văn Đàn, tổ dân phố 4, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu thực phẩm bảo vệ sức khỏe Rhodiola Rosea Extract
|
000.02.19.H26-251021-0035 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
21-10-2025
|
| 2540 |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
|
, , Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội |
Saffron Extract
|
000.02.19.H26-251017-0002 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
17-10-2025
|
| 2541 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC ĐỨC TÍN
|
Số 8, dãy M, ngõ 6 Bế Văn Đàn, tổ dân phố 4, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu thực phẩm bảo vệ sức khỏe Peppermint oil
|
000.02.19.H26-251021-0034 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
21-10-2025
|
| 2542 |
Công ty TNHH Thực phẩm FUGI
|
số 69 tô hiến thành, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội |
HƯƠNG NƯỚC MẮM CÁ HỒI – SALMON FISH SAUCE FLAVOUR SG-550-193-5
|
000.02.19.H26-251023-0016 |
Chất hỗ trợ chế biến thực phẩm
|
23-10-2025
|
| 2543 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚC THÁI
|
Lô số Cn10, Khu công nghiệp Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu thực phẩm “Ascorbic Acid”
|
000.02.19.H26-251022-0040 |
Các vi chất bổ sung vào thực phẩm
|
22-10-2025
|
| 2544 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC ĐỨC TÍN
|
Số 8, dãy M, ngõ 6 Bế Văn Đàn, tổ dân phố 4, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu thực phẩm Menthol Crystal
|
000.02.19.H26-251021-0033 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
21-10-2025
|
| 2545 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC ĐỨC TÍN
|
Số 8, dãy M, ngõ 6 Bế Văn Đàn, tổ dân phố 4, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu thực phẩm bảo vệ sức khỏe Apple Pectin
|
000.02.19.H26-251021-0032 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
21-10-2025
|
| 2546 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VŨ HOÀNG
|
Số 115 tổ dân phố Ngọc Trục 2, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội |
BỘT VỎ CHANH
|
000.02.19.H26-251017-0009 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
17-10-2025
|
| 2547 |
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NEW LIFE
|
số 5, ngõ 65, phố mai dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội |
NGUYÊN LIỆU THỰC PHẨM CHỨC NĂNG: MENTHOL CRYSTALS
|
000.02.19.H26-251021-0023 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
21-10-2025
|
| 2548 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VŨ HOÀNG
|
Số 115 tổ dân phố Ngọc Trục 2, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội |
Cao khô Bồ Công Anh ( LACTUCAE INDICAE EXTRACT)
|
000.02.19.H26-251017-0011 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
17-10-2025
|
| 2549 |
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NEW LIFE
|
số 5, ngõ 65, phố mai dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu thực phẩm: L-METHIONINE
|
000.02.19.H26-251021-0021 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
21-10-2025
|
| 2550 |
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NEW LIFE
|
số 5, ngõ 65, phố mai dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu thực phẩm chức năng Eyebright Extract (Chiết xuất Cây Sáng mắt, tên khoa học : Euphrasia officinalis).
|
000.02.19.H26-251021-0020 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
21-10-2025
|