| 2521 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC ĐỨC TÍN
|
Số 8, dãy M, ngõ 6 Bế Văn Đàn, tổ dân phố 4, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu thực phẩm bảo vệ sức khỏe Menaquinone 7 (1% powder) (Vitamin K2-MK7 1% powder)
|
000.02.19.H26-260210-0010 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
10-02-2026
|
| 2522 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC ĐỨC TÍN
|
Số 8, dãy M, ngõ 6 Bế Văn Đàn, tổ dân phố 4, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu thực phẩm bảo vệ sức khỏe Sophora Japonica Extract
|
000.02.19.H26-260210-0009 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
10-02-2026
|
| 2523 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC ĐỨC TÍN
|
Số 8, dãy M, ngõ 6 Bế Văn Đàn, tổ dân phố 4, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu thực phẩm bảo vệ sức khỏe Schefflera Heptaphylla Extract
|
000.02.19.H26-260210-0008 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
10-02-2026
|
| 2524 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC ĐỨC TÍN
|
Số 8, dãy M, ngõ 6 Bế Văn Đàn, tổ dân phố 4, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu thực phẩm bảo vệ sức khỏe Muira Puama Extract
|
000.02.19.H26-260210-0007 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
10-02-2026
|
| 2525 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ GIA VŨ
|
Nhà số 2A, ngõ 316 Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, Phường 4, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội |
Hộp hút chân không
|
000.02.19.H26-260213-0048 |
Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm
|
13-02-2026
|
| 2526 |
Công ty TNHH Hóa chất Thực phẩm Hương Vị Mới
|
Số 18, Ngõ 1, Phường Quang Trung, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội |
Phụ gia thực phẩm: Chất tạo ngọt – Sodium cyclamate (dùng trong thực phẩm).
|
000.02.19.H26-260210-0037 |
Phụ gia
|
10-02-2026
|
| 2527 |
Công ty TNHH Hóa chất Thực phẩm Hương Vị Mới
|
Số 18, Ngõ 1, Phường Quang Trung, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội |
Phụ gia thực phẩm: Chất điều vị - Disodium 5’ - Ribonucleotide (I+G)
|
000.02.19.H26-260210-0036 |
Phụ gia
|
10-02-2026
|
| 2528 |
Công ty TNHH Hóa chất Thực phẩm Hương Vị Mới
|
Số 18, Ngõ 1, Phường Quang Trung, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội |
Phụ gia thực phẩm: Hương thịt 02 - Meat Flavor 02 (food grade)
|
000.02.19.H26-260210-0038 |
Phụ gia
|
10-02-2026
|
| 2529 |
Công ty TNHH Hóa chất Thực phẩm Hương Vị Mới
|
Số 18, Ngõ 1, Phường Quang Trung, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội |
Phụ gia thực phẩm: Hương Sô cô la dạng bột HVM0082 - Chocolate Powder Flavour HVM0082 (food grade)
|
000.02.19.H26-260210-0035 |
Phụ gia
|
10-02-2026
|
| 2530 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN NGUYÊN
|
Lô 2E3, Khu dự án Cầu Diễn, ngõ 332 Hoàng Công Chất, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội |
AYUFLEX
|
000.02.19.H26-260210-0001 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
10-02-2026
|
| 2531 |
Công ty TNHH Dược Phẩm Nasol Quốc Tế
|
TT12-05 KĐT Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
SusCarb Dextrin
|
000.02.19.H26-260210-0002 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
10-02-2026
|
| 2532 |
Công ty TNHH Dược Phẩm Nasol Quốc Tế
|
TT12-05 KĐT Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Butcher's Broom Root Extract
|
000.02.19.H26-260210-0003 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
10-02-2026
|
| 2533 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC MẶT TRỜI
|
Thôn 1, xã Nam Phù, Thành phố Hà Nội, Việt nam, Xã Đông Mỹ, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội |
NGUYÊN LIỆU THỰC PHẨM SACCHAROMYCES BOULARDII (MB SBM6)
|
000.02.19.H26-260210-0006 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
10-02-2026
|
| 2534 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NGUYÊN CHÂU
|
Số 48A2 đường Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội |
THỰC PHẨM BỔ SUNG NƯỚC UỐNG NANO NGHỆ
|
000.02.19.H26-260212-0067 |
Thực phẩm bổ sung
|
12-02-2026
|
| 2535 |
Công ty Cổ phần tập đoàn Kalpen
|
D24-NV14 ô số 37, Khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Chảo chống dính cao cấp Kalpen Eder
|
000.02.19.H26-260212-0016 |
Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm
|
12-02-2026
|