| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2581 | CÔNG TY CP DINH DƯỠNG NUTRICARE | số 5, ngõ 9/76 phố mai dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm Chất béo sữa dạng khan (chất béo khan của bơ) - Anhydrous Milk Fat | 000.02.19.H26-260303-0002 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 03-03-2026 |
|
| 2582 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI JAMES & PARTNERS | Số 45 Đường Đình Hát, Thôn Gạch, Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Xã Sơn Đồng, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | BỘ 2 CHẢO CHỐNG DÍNH WMF | 000.02.19.H26-260405-0041 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 05-04-2026 |
|
| 2583 | CÔNG TY TNHH TRUNG TÂM XÚC TIẾN THƯƠNG MẠI VIỆT TRUNG GLOBAL | Số 36 ngõ 258 Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội, Phường Ngọc Hà, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | GIẤY LÓT | 000.02.19.H26-260312-0004 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 12-03-2026 |
|
| 2584 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚC THÁI | Lô số Cn10, Khu công nghiệp Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm “Methylparaben” | 000.02.19.H26-260210-0032 | Phụ gia | 10-02-2026 |
|
| 2585 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚC THÁI | Lô số Cn10, Khu công nghiệp Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm “Hydroxypropyl Methyl Cellulose 615 (HPMC 615)” | 000.02.19.H26-260210-0031 | Phụ gia | 10-02-2026 |
|
| 2586 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚC THÁI | Lô số Cn10, Khu công nghiệp Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm “Aspartame” | 000.02.19.H26-260210-0033 | Phụ gia | 10-02-2026 |
|
| 2587 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGHIÊN CỨU VÀ ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ SINH HỌC XANH | Lô 3, CCN Yên Nghĩa, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | POSTBIOTIC POWDER - GRAT | 000.02.19.H26-260128-0130 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 28-01-2026 |
|
| 2588 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚC THÁI | Lô số Cn10, Khu công nghiệp Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm “POLYVINYL ALCOHOL” | 000.02.19.H26-260210-0029 | Phụ gia | 10-02-2026 |
|
| 2589 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚC THÁI | Lô số Cn10, Khu công nghiệp Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm “Crospovidone” | 000.02.19.H26-260210-0030 | Phụ gia | 10-02-2026 |
|
| 2590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚC THÁI Hồ sơ hủy | Lô số Cn10, Khu công nghiệp Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm “Ginkgo Biloba Extract” | 000.02.19.H26-260128-0127 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 28-01-2026 |
Công ty có công văn số 15/2026/PT ngày 03/4/2026 về việc xin hủy hồ ơ tự công bố |
| 2591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚC THÁI | Lô số Cn10, Khu công nghiệp Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm “Caffeine (Anhydrous)” | 000.02.19.H26-260128-0129 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 28-01-2026 |
|
| 2592 | Công ty TNHH KNA Việt Nam | Lô LK07, CC Skylight, 125D Minh Khai, Phường Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | CHẢO SÂU INOX 5 LỚP HIỆU KELLER@ | 000.02.19.H26-260212-0079 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 12-02-2026 |
|
| 2593 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚC THÁI Hồ sơ hủy | Lô số Cn10, Khu công nghiệp Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm “Nano Curcumin 10%” | 000.02.19.H26-260128-0128 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 28-01-2026 |
Công ty có Công văn số 06/2026/PT ngày 11/02/2026 về việc xin hủy hồ sơ tự công bố |
| 2594 | CÔNG TY TNHH DPT VINA HOLDINGS | Số 4 ngõ 183 Hoàng Văn Thái,, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | BÌNH NƯỚC | 000.02.19.H26-260202-0048 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 02-02-2026 |
|
| 2595 | CÔNG TY TNHH DPT VINA HOLDINGS | Số 4 ngõ 183 Hoàng Văn Thái,, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | LY NHỰA (GỒM: CỐC, NẮP, ỐNG HÚT) | 000.02.19.H26-260202-0049 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 02-02-2026 |
|
| Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện | ||||