| 1681 |
Công ty TNHH An Kỳ Hà Nội
|
số 114, tổ 24, ngõ 328 nguyễn trãi, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội |
Hương liệu thực phẩm: Natural Strawberry Flavour - Hương Dâu tự nhiên.
|
000.02.19.H26-251014-0038 |
Phụ gia
|
14-10-2025
|
| 1682 |
Công ty TNHH An Kỳ Hà Nội
|
số 114, tổ 24, ngõ 328 nguyễn trãi, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội |
Hương liệu thực phẩm: Natural Orange Flavour - Hương Cam tự nhiên.
|
000.02.19.H26-251014-0037 |
Phụ gia
|
14-10-2025
|
| 1683 |
Công ty TNHH An Kỳ Hà Nội
|
số 114, tổ 24, ngõ 328 nguyễn trãi, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội |
Hương liệu thực phẩm: Meat Floss Flavour – Hương Thịt.
|
000.02.19.H26-251014-0036 |
Phụ gia
|
14-10-2025
|
| 1684 |
Công ty TNHH An Kỳ Hà Nội
|
số 114, tổ 24, ngõ 328 nguyễn trãi, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội |
Hương liệu thực phẩm: Lychee Encapsulated Powder Flavour - Hương Vải dạng bột viên nang.
|
000.02.19.H26-251014-0035 |
Phụ gia
|
14-10-2025
|
| 1685 |
Công ty TNHH An Kỳ Hà Nội
|
số 114, tổ 24, ngõ 328 nguyễn trãi, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội |
Hương liệu thực phẩm: Fresh Milk Flavour – Hương Sữa Tươi.
|
000.02.19.H26-251014-0034 |
Phụ gia
|
14-10-2025
|
| 1686 |
Công ty TNHH An Kỳ Hà Nội
|
số 114, tổ 24, ngõ 328 nguyễn trãi, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội |
Hương liệu thực phẩm: Cream Flavour – Hương Kem.
|
000.02.19.H26-251014-0033 |
Phụ gia
|
14-10-2025
|
| 1687 |
Công ty TNHH An Kỳ Hà Nội
|
số 114, tổ 24, ngõ 328 nguyễn trãi, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội |
Hương liệu thực phẩm: Coffee Powder Flavour - Hương Bột Cà Phê.
|
000.02.19.H26-251014-0032 |
Phụ gia
|
14-10-2025
|
| 1688 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN NHỰA BÌNH THUẬN
|
Số 121 - 123 Đường Lâm Hạ, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội |
CỐC TRONG SUỐT ĐỰNG NƯỚC 22OZ
|
000.02.19.H26-251016-0015 |
Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm
|
16-10-2025
|
| 1689 |
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TUẤN THÀNH
|
Số 19 ngõ 180 phố Lò Đúc, Phường Đống Mác, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu thực phẩm: Nattokinase
|
000.02.19.H26-251015-0017 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
15-10-2025
|
| 1690 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÁT TRIỂN EUVN
|
Số 2 ngách 6/14 phố Đội Nhân, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội |
NỒI CANH
|
000.02.19.H26-251016-0012 |
Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm
|
16-10-2025
|
| 1691 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÁT TRIỂN EUVN
|
Số 2 ngách 6/14 phố Đội Nhân, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội |
NỒI GANG NẮP KÍNH
|
000.02.19.H26-251016-0011 |
Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm
|
16-10-2025
|
| 1692 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÁT TRIỂN EUVN
|
Số 2 ngách 6/14 phố Đội Nhân, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội |
CHẢO GANG MỎ QUẠ
|
000.02.19.H26-251016-0010 |
Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm
|
16-10-2025
|
| 1693 |
CÔNG TY CỔ PHẦN BABY'S FUTURE
|
Tầng 6, Số 194 Đường Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội |
NÚM TI UBMOM SIGNATURE NIPPLE 1P
|
000.02.19.H26-251021-0001 |
Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm
|
21-10-2025
|
| 1694 |
Văn phòng đại diện Daesang Wellife Corporation tại Thành phố Hà Nội
|
Phòng 6, tầng 22, Tòa nhà PVI, Số 1 Phạm Văn Bạch, phường Yên Hòa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội |
Thực phẩm bổ sung NUCARE ROASTED RICE
|
000.02.19.H26-251021-0016 |
Thực phẩm bổ sung
|
21-10-2025
|
| 1695 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚC THÁI
|
Lô số Cn10, Khu công nghiệp Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội |
Phụ gia thực phẩm “L(+)-Tartaric Acid”
|
000.02.19.H26-251023-0015 |
Phụ gia
|
23-10-2025
|