| 1681 |
Công ty TNHH sản xuất nhựa Việt Nhật
|
số 31 nguyễn thiệp, Phường Đồng Xuân, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội |
Bình nước SUNNY
|
000.02.19.H26-260405-0021 |
Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm
|
05-04-2026
|
| 1682 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC ĐỨC TÍN
|
Số 8, dãy M, ngõ 6 Bế Văn Đàn, tổ dân phố 4, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu thực phẩm bảo vệ sức khỏe Yeast Beta Glucan SG90
|
000.02.19.H26-260406-0007 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
06-04-2026
|
| 1683 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC ĐỨC TÍN
|
Số 8, dãy M, ngõ 6 Bế Văn Đàn, tổ dân phố 4, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu thực phẩm bảo vệ sức khỏe Senna Alexandrina Extract
|
000.02.19.H26-260406-0006 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
06-04-2026
|
| 1684 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC ĐỨC TÍN
|
Số 8, dãy M, ngõ 6 Bế Văn Đàn, tổ dân phố 4, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu thực phẩm bảo vệ sức khỏe Methyl Sulfonyl Methane (MSM)
|
000.02.19.H26-260406-0005 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
06-04-2026
|
| 1685 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC ĐỨC TÍN
|
Số 8, dãy M, ngõ 6 Bế Văn Đàn, tổ dân phố 4, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu thực phẩm bảo vệ sức khỏe Ascorbic Acid
|
000.02.19.H26-260406-0004 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
06-04-2026
|
| 1686 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC ĐỨC TÍN
|
Số 8, dãy M, ngõ 6 Bế Văn Đàn, tổ dân phố 4, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu thực phẩm bảo vệ sức khỏe VITAMIN B1
|
000.02.19.H26-260406-0003 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
06-04-2026
|
| 1687 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC ĐỨC TÍN
|
Số 8, dãy M, ngõ 6 Bế Văn Đàn, tổ dân phố 4, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu thực phẩm bảo vệ sức khỏe Gentiana Macrophylla Extract
|
000.02.19.H26-260406-0002 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
06-04-2026
|
| 1688 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DUPHARMAX
|
Số 33, đường 3.5 khu đô thị Gamuda, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội |
THỰC PHẨM BỔ SUNG: THỨC UỐNG BỔ SUNG ION OSURI MOTIV
|
000.02.19.H26-260330-0012 |
Thực phẩm bổ sung
|
30-03-2026
|
| 1689 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DUPHARMAX
|
Số 33, đường 3.5 khu đô thị Gamuda, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội |
THỰC PHẨM BỔ SUNG ZONE+ HƯƠNG CHANH
|
000.02.19.H26-260330-0013 |
Thực phẩm bổ sung
|
30-03-2026
|
| 1690 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DUPHARMAX
|
Số 33, đường 3.5 khu đô thị Gamuda, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội |
THỰC PHẨM BỔ SUNG ZONE+ HƯƠNG CAM
|
000.02.19.H26-260330-0014 |
Thực phẩm bổ sung
|
30-03-2026
|
| 1691 |
Công ty Cổ phần Thương mại Và Xuất nhập khẩu Phương Minh
|
số 14, ngõ Văn Minh, Tổ 17, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội |
Hương Bergamot - Bergamot Flavour Nhóm: Phụ gia thực phẩm
|
000.02.19.H26-260405-0011 |
Phụ gia
|
05-04-2026
|
| 1692 |
Công ty Cổ phần Thương mại Và Xuất nhập khẩu Phương Minh
|
số 14, ngõ Văn Minh, Tổ 17, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội |
Tinh dầu Hương Thảo – Rosemary Oil Nhóm: Phụ gia thực phẩm
|
000.02.19.H26-260405-0012 |
Phụ gia
|
05-04-2026
|
| 1693 |
Công ty Cổ phần Thương mại Và Xuất nhập khẩu Phương Minh
|
số 14, ngõ Văn Minh, Tổ 17, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội |
Hương Me - Tamarind Flavour P2359S Nhóm: Phụ gia thực phẩm
|
000.02.19.H26-260405-0010 |
Phụ gia
|
05-04-2026
|
| 1694 |
Công ty cổ phần thực phẩm sức khỏe MIND & MEAL
|
Tầng 5, số 381 đường Giải Phóng, Phường Tương Mai, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội |
Cốc giấy
|
000.02.19.H26-260405-0006 |
Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm
|
05-04-2026
|
| 1695 |
Công ty cổ phần thực phẩm sức khỏe MIND & MEAL
|
Tầng 5, số 381 đường Giải Phóng, Phường Tương Mai, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội |
Cốc giấy
|
000.02.19.H26-260405-0007 |
Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm
|
05-04-2026
|