| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1726 | Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Lucci Việt Nam | số 14 Ngõ Văn Minh Tổ 17 Phường Phú Diễn, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm - Hương Hạt dẻ - Hazelnut Flavor | 000.02.19.H26-251125-0027 | Phụ gia | 25-11-2025 |
|
| 1727 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THỰC PHẨM MINH CHÂU | Ô số BT 15.1 - Lô số 1, khu nhà ở biệt thự Hoa, xã An Khánh, thành phố Hà Nội, Việt Nam., Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm: Hỗn hợp chất làm dày C22 | 000.02.19.H26-251125-0029 | Phụ gia | 25-11-2025 |
|
| 1728 | Công ty TNHH Hóa chất Thực phẩm Hương Vị Mới | Số 18, Ngõ 1, Phường Quang Trung, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm: Hương dừa dạng bột - Coconut Powder Flavour (food grade) | 000.02.19.H26-251125-0023 | Phụ gia | 25-11-2025 |
|
| 1729 | Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Sunhouse | Số 139, phố Nguyễn Thái Học, Phường Điện Biên, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | Chảo sâu chống dính siêu bền Sunhouse | 000.02.19.H26-251121-0012 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 21-11-2025 |
|
| 1730 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VŨ HOÀNG | Số 115 tổ dân phố Ngọc Trục 2, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Cao khô Cát Cánh ( RADIX PLATYCODI GRANDIFLORI EXTRACT) | 000.02.19.H26-251121-0036 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 21-11-2025 |
|
| 1731 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VŨ HOÀNG | Số 115 tổ dân phố Ngọc Trục 2, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Cao khô Kha Tử ( FRUCTUS TERMINALIAE CHEBULAE EXTRACT) | 000.02.19.H26-251121-0037 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 21-11-2025 |
|
| 1732 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VŨ HOÀNG | Số 115 tổ dân phố Ngọc Trục 2, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Cao khô Xạ Đen ( CELASTRUS HINDSII EXTRACT) | 000.02.19.H26-251121-0033 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 21-11-2025 |
|
| 1733 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VŨ HOÀNG | Số 115 tổ dân phố Ngọc Trục 2, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Cao khô Quế Chi (RAMULUS CINNAMOMI EXTRACT) | 000.02.19.H26-251121-0035 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 21-11-2025 |
|
| 1734 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nasol Quốc Tế | TT12-05 KĐT Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | VALERIAN DRY EXTRACT 0.8% valerenic acid | 000.02.19.H26-251125-0003 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 25-11-2025 |
|
| 1735 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nasol Quốc Tế | TT12-05 KĐT Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | NEURASITES | 000.02.19.H26-251125-0004 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 25-11-2025 |
|
| 1736 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN SIGNATURE BEAR INTERNATIONAL | số 524 Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | Sữa dinh dưỡng pha sẵn Smile Bear Alma Colos Pedia | 000.02.19.H26-251128-0005 | Thực phẩm bổ sung | 28-11-2025 |
|
| 1737 | CÔNG TY CP DINH DƯỠNG NUTRICARE | số 5, ngõ 9/76 phố mai dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm Men vi sinh sấy khô Lactococcus lactis strain plasma | 000.02.19.H26-251202-0017 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 02-12-2025 |
|
| 1738 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thái Minh | Số 3, ngõ 2 Thọ Tháp, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Fiber Thái Minh | 000.02.19.H26-251120-0003 | Thực phẩm bổ sung | 20-11-2025 |
|
| 1739 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ PHẨM BA ĐÌNH | Số 39, Phố Phó Đức Chính, Phường Trúc Bạch, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm: Compound Preservative (SW03) | 000.02.19.H26-251125-0018 | Phụ gia | 25-11-2025 |
|
| 1740 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THỰC PHẨM MINH CHÂU Hồ sơ hủy | Ô số BT 15.1 - Lô số 1, khu nhà ở biệt thự Hoa, xã An Khánh, thành phố Hà Nội, Việt Nam., Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | MÀNG NHỰA PET/PF/PET PCF ĐÓNG GÓI THỰC PHẨM | 000.02.19.H26-251121-0025 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 21-11-2025 |
CÔNG VĂN SỐ 03/CV-MC VỀ VIỆC DỪNG SẢN XUẤT KINH DOANH CÁC SẢN PHẨM ĐÃ ĐĂNG KÝ TỰ CÔNG BỐ |
| Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện | ||||