| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1741 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ PHẨM BA ĐÌNH | Số 39, Phố Phó Đức Chính, Phường Trúc Bạch, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm: Compound Emulsifier (Emulsified Oil) | 000.02.19.H26-251125-0017 | Phụ gia | 25-11-2025 |
|
| 1742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM 3C | Số 144, Đường Ngô Quyền,, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | SOY SE 10% DE | 000.02.19.H26-251121-0001 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 21-11-2025 |
|
| 1743 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thái Minh | Số 3, ngõ 2 Thọ Tháp, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Omega Thái Minh | 000.02.19.H26-251202-0001 | Thực phẩm bổ sung | 02-12-2025 |
|
| 1744 | Viện Dinh Dưỡng | Số 48 B Phố Tăng Bạt Hổ, Phường Phạm Đình Hổ, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Davin Kid | 000.02.19.H26-251120-0005 | Thực phẩm bổ sung | 20-11-2025 |
|
| 1745 | CÔNG TY TNHH ZHOPPER VIETNAM Hồ sơ hủy | Số nhà 38, phố Dịch Vọng Hậu, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung: TYGROPLUS - Hỗn hợp thức uống thảo mộc Vitamin C và Nấm sữa hổ | 000.02.19.H26-251127-0040 | Thực phẩm bổ sung | 27-11-2025 |
CV số 02/2025/TB-ZHOPPER ngyaf 17/11/2025 về việc thu hồi hồ sơ tự công bố sản phẩm |
| 1746 | CÔNG TY TNHH ZHOPPER VIETNAM Hồ sơ hủy | Số nhà 38, phố Dịch Vọng Hậu, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung: BIOTOX - Hỗn hợp thức uống thảo mộc vỏ hạt mã đề và cây kế sữa | 000.02.19.H26-251127-0039 | Thực phẩm bổ sung | 27-11-2025 |
CV số 02/2025/TB-ZHOPPER ngyaf 17/11/2025 về việc thu hồi hồ sơ tự công bố sản phẩm |
| 1747 | Công ty TNHH Phát Anh Minh | số 13D, Khu tập thể Bộ Tư lệnh Thông Tin, Xã Tứ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung : Mì gói ăn liền NISSIN MUG NOODLE | 000.02.19.H26-251120-0001 | Thực phẩm bổ sung | 20-11-2025 |
|
| 1748 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU GLOBAL GLORY | Số 19 đường ven hồ Hạ Đình, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Hộp bảo quản thực phẩm kháng khuẩn (Bộ 20 chiếc) | 000.02.19.H26-251121-0023 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 21-11-2025 |
|
| 1749 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU GLOBAL GLORY | Số 19 đường ven hồ Hạ Đình, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Hộp bảo quản thực phẩm kháng khuẩn (Bộ 10 chiếc) | 000.02.19.H26-251121-0024 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 21-11-2025 |
|
| 1750 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI TOPMOM | Số 30B, ngõ 21, đường Yên Xá, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung: Bánh cuộn canxi vị phô mai Bebest | 000.02.19.H26-251127-0014 | Thực phẩm bổ sung | 27-11-2025 |
|
| 1751 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI TOPMOM | Số 30B, ngõ 21, đường Yên Xá, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung: Bánh cuộn canxi vị rau củ Bebest | 000.02.19.H26-251127-0013 | Thực phẩm bổ sung | 27-11-2025 |
|
| 1752 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI TOPMOM | Số 30B, ngõ 21, đường Yên Xá, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung: Bánh cuộn canxi vị ca cao Bebest | 000.02.19.H26-251127-0012 | Thực phẩm bổ sung | 27-11-2025 |
|
| 1753 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI TOPMOM | Số 30B, ngõ 21, đường Yên Xá, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung: Bánh cuộn canxi vị việt quất Bebest | 000.02.19.H26-251127-0011 | Thực phẩm bổ sung | 27-11-2025 |
|
| 1754 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI TOPMOM | Số 30B, ngõ 21, đường Yên Xá, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung: Bánh cuộn canxi vị dâu Bebest | 000.02.19.H26-251127-0010 | Thực phẩm bổ sung | 27-11-2025 |
|
| 1755 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI TOPMOM | Số 30B, ngõ 21, đường Yên Xá, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung: Bánh gạo que canxi vị chuối Bebest | 000.02.19.H26-251127-0009 | Thực phẩm bổ sung | 27-11-2025 |
|
| Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện | ||||