| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14296 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIONATURE VIỆT NAM | số 85, đường lê xuân điệp, tổ 20, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm bảo vệ sức khỏe Turmeric extract (Chiết xuất nghệ) | 000.02.19.H26-240217-0012 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 17-02-2024 |
|
| 14297 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIONATURE VIỆT NAM | số 85, đường lê xuân điệp, tổ 20, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm bảo vệ sức khỏe Pygeum africanum sterolic lipid extract (Chiết xuất Anh đào Châu Phi)) | 000.02.19.H26-240217-0011 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 17-02-2024 |
|
| 14298 | Công ty TNHH thương mại Long Á | Số 189 đường Nghi Tàm, Phường Yên Phụ, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | BÌNH NƯỚC MODEL 17665 | 000.02.19.H26-240217-0010 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 17-02-2024 |
|
| 14299 | Công ty TNHH thương mại Long Á | Số 189 đường Nghi Tàm, Phường Yên Phụ, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | BÌNH NƯỚC MODEL 17664 | 000.02.19.H26-240217-0009 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 17-02-2024 |
|
| 14300 | Công ty TNHH thương mại Long Á | Số 189 đường Nghi Tàm, Phường Yên Phụ, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | BÌNH NƯỚC MODEL 17663 | 000.02.19.H26-240217-0008 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 17-02-2024 |
|
| 14301 | Công ty TNHH thương mại Long Á | Số 189 đường Nghi Tàm, Phường Yên Phụ, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | BÌNH NƯỚC MODEL 17662 | 000.02.19.H26-240217-0007 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 17-02-2024 |
|
| 14302 | Công ty TNHH thương mại Long Á | Số 189 đường Nghi Tàm, Phường Yên Phụ, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | BÌNH NƯỚC MODEL 17661 | 000.02.19.H26-240217-0006 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 17-02-2024 |
|
| 14303 | Công ty TNHH thương mại Long Á | Số 189 đường Nghi Tàm, Phường Yên Phụ, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | BÌNH NƯỚC MODEL VS823 | 000.02.19.H26-240217-0005 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 17-02-2024 |
|
| 14304 | Công ty TNHH thương mại Long Á | Số 189 đường Nghi Tàm, Phường Yên Phụ, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | BÌNH NƯỚC MODEL VS822 | 000.02.19.H26-240217-0004 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 17-02-2024 |
|
| 14305 | Công ty TNHH thương mại Long Á | Số 189 đường Nghi Tàm, Phường Yên Phụ, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | BÌNH NƯỚC MODEL VS820 | 000.02.19.H26-240217-0003 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 17-02-2024 |
|
| 14306 | Công ty TNHH thương mại Long Á | Số 189 đường Nghi Tàm, Phường Yên Phụ, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | BÌNH NƯỚC MODEL VS819 | 000.02.19.H26-240217-0002 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 17-02-2024 |
|
| 14307 | Công ty TNHH thương mại Long Á | Số 189 đường Nghi Tàm, Phường Yên Phụ, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | BÌNH NƯỚC MODEL VS818 | 000.02.19.H26-240217-0001 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 17-02-2024 |
|
| 14308 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIÊN DOANH MEDIPHAR | số 78d5 khu đô thị đại kim - định công, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm PVP K30 | 000.02.19.H26-240216-0003 | Phụ gia | 16-02-2024 |
|
| 14309 | CÔNG TY CỔ PHẦN RV NUTRITION VIỆT NAM Hồ sơ hủy | phượng bãi, Phường Biên Giang, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Bột Methi | 000.02.19.H26-240216-0002 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 16-02-2024 |
công văn xin thu hồi số 40/2025/CV-CTRV ngày 08/7/2025 |
| 14310 | CÔNG TY TNHH DONG HEA VIỆT NAM | Số 4, ngõ 102 Ngụy Như Kon Tum, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | HỘP NHỰA ĐỰNG THỰC PHẨM | 000.02.19.H26-240216-0001 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 16-02-2024 |
|
| Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện | ||||