| 14266 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC ĐỨC TÍN
|
Số 8, dãy M, ngõ 6 Bế Văn Đàn, tổ dân phố 4, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
L-Theanine
|
000.02.19.H26-240513-0025 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
13-05-2024
|
| 14267 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC ĐỨC TÍN
|
Số 8, dãy M, ngõ 6 Bế Văn Đàn, tổ dân phố 4, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Vitamin B6
|
000.02.19.H26-240513-0024 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
13-05-2024
|
| 14268 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC ĐỨC TÍN
|
Số 8, dãy M, ngõ 6 Bế Văn Đàn, tổ dân phố 4, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
L-Tryptophan
|
000.02.19.H26-240513-0023 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
13-05-2024
|
| 14269 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC ĐỨC TÍN
|
Số 8, dãy M, ngõ 6 Bế Văn Đàn, tổ dân phố 4, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
L-Threonine
|
000.02.19.H26-240513-0022 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
13-05-2024
|
| 14270 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC ĐỨC TÍN
|
Số 8, dãy M, ngõ 6 Bế Văn Đàn, tổ dân phố 4, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
L-Ornithine HCl
|
000.02.19.H26-240513-0021 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
13-05-2024
|
| 14271 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC ĐỨC TÍN
|
Số 8, dãy M, ngõ 6 Bế Văn Đàn, tổ dân phố 4, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Oyster Meat Extract
|
000.02.19.H26-240513-0020 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
13-05-2024
|
| 14272 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC ĐỨC TÍN
|
Số 8, dãy M, ngõ 6 Bế Văn Đàn, tổ dân phố 4, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
MACA ROOT EXTRACT
|
000.02.19.H26-240513-0019 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
13-05-2024
|
| 14273 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC ĐỨC TÍN
|
Số 8, dãy M, ngõ 6 Bế Văn Đàn, tổ dân phố 4, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
N-Acetyl L-Cysteine
|
000.02.19.H26-240513-0018 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
13-05-2024
|
| 14274 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC ĐỨC TÍN
|
Số 8, dãy M, ngõ 6 Bế Văn Đàn, tổ dân phố 4, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
NON-DAIRY CREAMER 20A
|
000.02.19.H26-240513-0017 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
13-05-2024
|
| 14275 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC ĐỨC TÍN
|
Số 8, dãy M, ngõ 6 Bế Văn Đàn, tổ dân phố 4, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
NON-DAIRY CREAMER 35B(Y)
|
000.02.19.H26-240513-0016 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
13-05-2024
|
| 14276 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC ĐỨC TÍN
|
Số 8, dãy M, ngõ 6 Bế Văn Đàn, tổ dân phố 4, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Phụ gia thực phẩm Citric Acid Anhydrous
|
000.02.19.H26-240513-0015 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
13-05-2024
|
| 14277 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC ĐỨC TÍN
|
Số 8, dãy M, ngõ 6 Bế Văn Đàn, tổ dân phố 4, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
NON-DAIRY CREAMER 28A
|
000.02.19.H26-240513-0014 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
13-05-2024
|
| 14278 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC ĐỨC TÍN
|
Số 8, dãy M, ngõ 6 Bế Văn Đàn, tổ dân phố 4, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
NON-DAIRY CREAMER (BROWN COLOR B)
|
000.02.19.H26-240513-0013 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
13-05-2024
|
| 14279 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC ĐỨC TÍN
|
Số 8, dãy M, ngõ 6 Bế Văn Đàn, tổ dân phố 4, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
NICOTINAMIDE
|
000.02.19.H26-240513-0012 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
13-05-2024
|
| 14280 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC ĐỨC TÍN
|
Số 8, dãy M, ngõ 6 Bế Văn Đàn, tổ dân phố 4, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Gamma Aminobutyric Acid (GABA)
|
000.02.19.H26-240513-0011 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
13-05-2024
|