| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10861 | CHI NHÁNH HÀ NỘI - CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BIG NUTRI | TẦNG 3, LK52-10 KHU ĐÔ THỊ MỚI PHÚ LƯƠNG, Phường Phú Lương, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung BIG FOUR GLUDIABET | 000.02.19.H26-241106-0012 | Thực phẩm bổ sung | 06-11-2024 |
|
| 10862 | CHI NHÁNH HÀ NỘI - CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BIG NUTRI | TẦNG 3, LK52-10 KHU ĐÔ THỊ MỚI PHÚ LƯƠNG, Phường Phú Lương, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung BIG FOUR CANXI | 000.02.19.H26-241106-0013 | Thực phẩm bổ sung | 06-11-2024 |
|
| 10863 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TẬP ĐOÀN ORGANIC | Thôn Cao Sơn, Xã Tiên Phương, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung: HAPIHEALTHY WEILOSS | 000.02.19.H26-241031-0005 | Thực phẩm bổ sung | 31-10-2024 |
|
| 10864 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TẬP ĐOÀN ORGANIC | Thôn Cao Sơn, Xã Tiên Phương, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung: HAPIHEALTHY H&B NUTS | 000.02.19.H26-241031-0004 | Thực phẩm bổ sung | 31-10-2024 |
|
| 10865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TẬP ĐOÀN ORGANIC | Thôn Cao Sơn, Xã Tiên Phương, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung: HETHY FOOD | 000.02.19.H26-241031-0006 | Thực phẩm bổ sung | 31-10-2024 |
|
| 10866 | Công ty cổ phần phát triển Hướng Dương Việt | Số 19NV7 khu tổng cục 5 Bộ Công An, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Nutri Sữa Non | 000.02.19.H26-241030-0005 | Thực phẩm bổ sung | 30-10-2024 |
|
| 10867 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NEW LIFE | số 5, ngõ 65, phố mai dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu Thực phẩm: Magnesium Hydrogen Phosphate | 000.02.19.H26-241111-0004 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 11-11-2024 |
|
| 10868 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VŨ HOÀNG Hồ sơ hủy | Số 115 tổ dân phố Ngọc Trục 2, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | BỘT CÀ RỐT | 000.02.19.H26-241108-0027 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 08-11-2024 |
Công ty có công văn số 03/CV-VUHOANG/2025 ngày 26/11/2025 v/v thu hồi bản tự công bố sản phẩm |
| 10869 | Công ty TNHH sản xuất nhựa Việt Nhật | số 31 nguyễn thiệp, Phường Đồng Xuân, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội | Hộp cơm | 000.02.19.H26-241111-0002 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 11-11-2024 |
|
| 10870 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VŨ HOÀNG Hồ sơ hủy | Số 115 tổ dân phố Ngọc Trục 2, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | BỘT ĐẬU ĐỎ | 000.02.19.H26-241108-0028 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 08-11-2024 |
Công ty có công văn số 03/CV-VUHOANG/2025 ngày 26/11/2025 v/v thu hồi bản tự công bố sản phẩm |
| 10871 | CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG AURA CARE | Thôn Đồng Vàng, Xã Phú Mãn, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung DRMUM PLUS MAMA | 000.02.19.H26-241104-0005 | Thực phẩm bổ sung | 04-11-2024 |
|
| 10872 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM LOTUS | lô 49m-2 khu công nghiệp quang minh, Thị trấn Chi Đông, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm bảo vệ sức khỏe Cao Bồ công anh | 000.02.19.H26-241108-0037 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 08-11-2024 |
|
| 10873 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM LOTUS | lô 49m-2 khu công nghiệp quang minh, Thị trấn Chi Đông, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm bảo vệ sức khỏe Cao Cỏ lào | 000.02.19.H26-241108-0040 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 08-11-2024 |
|
| 10874 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM LOTUS | lô 49m-2 khu công nghiệp quang minh, Thị trấn Chi Đông, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm bảo vệ sức khỏe Cao Dạ cẩm | 000.02.19.H26-241108-0038 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 08-11-2024 |
|
| 10875 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM LOTUS | lô 49m-2 khu công nghiệp quang minh, Thị trấn Chi Đông, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm bảo vệ sức khỏe Cao Hoài xuân | 000.02.19.H26-241108-0039 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 08-11-2024 |
|
| Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện | ||||