| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10471 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI HDCONS VIỆT NAM | số 61/342 khương đình, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Bột Whey Protein Winzone | 000.02.19.H26-241129-0005 | Thực phẩm bổ sung | 29-11-2024 |
|
| 10472 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDIA PHARMACY VIỆT NAM | Tầng 4, P403 Tòa nhà Ocean Park số 1 Đào Duy Anh, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Birds Nest Kids Ăn ngon | 000.02.19.H26-241128-0004 | Thực phẩm bổ sung | 28-11-2024 |
|
| 10473 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDIA PHARMACY VIỆT NAM | Tầng 4, P403 Tòa nhà Ocean Park số 1 Đào Duy Anh, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Birds Nest Premium Đường phèn | 000.02.19.H26-241128-0005 | Thực phẩm bổ sung | 28-11-2024 |
|
| 10474 | CÔNG TY TNHH NCG LOGISTICS | 61A Khu đô thị mới Đại Kim, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Hà Nội., Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | Bộ Bát Đĩa | 000.02.19.H26-241127-0001 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 27-11-2024 |
|
| 10475 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIÊN DOANH MEDIPHAR | số 78d5 khu đô thị đại kim - định công, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | HESPERIDINE | 000.02.19.H26-241126-0008 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 26-11-2024 |
|
| 10476 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIÊN DOANH MEDIPHAR | số 78d5 khu đô thị đại kim - định công, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | MARIGOLD FLOWER EXTRACT (ZEAXANTHINE 10%) | 000.02.19.H26-241126-0009 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 26-11-2024 |
|
| 10477 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIÊN DOANH MEDIPHAR | số 78d5 khu đô thị đại kim - định công, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | MAGNESIUM HYDROXIDE | 000.02.19.H26-241126-0010 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 26-11-2024 |
|
| 10478 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIÊN DOANH MEDIPHAR | số 78d5 khu đô thị đại kim - định công, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm “SOYA LECITHIN LIQUID” | 000.02.19.H26-241128-0014 | Phụ gia | 28-11-2024 |
|
| 10479 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIÊN DOANH MEDIPHAR | số 78d5 khu đô thị đại kim - định công, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | GINKGO BILOBA EXTRACT | 000.02.19.H26-241126-0011 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 26-11-2024 |
|
| 10480 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIÊN DOANH MEDIPHAR | số 78d5 khu đô thị đại kim - định công, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm “ PREMIUM BEESWAX BLEND” | 000.02.19.H26-241128-0015 | Phụ gia | 28-11-2024 |
|
| 10481 | Công Ty Cổ Phần Hóa Dược - Dược Phẩm I | Số 9, Đường Louis VII, Khu đô thị Louis City,, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm MANITOL | 000.02.19.H26-241125-0006 | Phụ gia | 25-11-2024 |
|
| 10482 | Công Ty Cổ Phần Hóa Dược - Dược Phẩm I | Số 9, Đường Louis VII, Khu đô thị Louis City,, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm chức năng Vitamin B6 (Pyridoxine Hydrochloride) | 000.02.19.H26-241125-0007 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 25-11-2024 |
|
| 10483 | Công Ty Cổ Phần Hóa Dược - Dược Phẩm I | Số 9, Đường Louis VII, Khu đô thị Louis City,, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm chức năng Vitamin B1 (Thiamine Mononitrate) | 000.02.19.H26-241125-0008 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 25-11-2024 |
|
| 10484 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT DƯỢC PHẨM HAPPY Hồ sơ hủy | Số 24 ngõ 8/11 đường Lê Quang Đạo, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung ENZYME D-TOX PHAN TẢ DIỆP | 000.02.19.H26-241128-0003 | Thực phẩm bổ sung | 28-11-2024 |
Công ty có công văn số 02/2025/Cv-Happy về việc hủy hồ sơ tự công bố sản phẩm |
| 10485 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI T.C.T | số 9 (tầng 1), ngách 34/2, ngõ 28 nguyên hồng, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm: LOCUST BEAN GUM | 000.02.19.H26-241125-0009 | Phụ gia | 25-11-2024 |
|
| Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện | ||||