| 931 |
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Hóa dược IPM
|
Số 47 TT28, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Lycium chinense extract (Cao khô câu kỷ tử)
|
000.02.19.H26-251118-0008 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
18-11-2025
|
| 932 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI BÁCH NIÊN KHANG
|
Số nhà 2, hẻm 141/150/31, phố Giáp Nhị, tổ 28, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu thực phẩm: Cao khô Chanh đào (Citrus Limonia Extract)
|
000.02.19.H26-251117-0043 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
17-11-2025
|
| 933 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI BÁCH NIÊN KHANG
|
Số nhà 2, hẻm 141/150/31, phố Giáp Nhị, tổ 28, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu thực phẩm: Cao khô Sâm Siberi (Siberi Ginseng Extract)
|
000.02.19.H26-251117-0044 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
17-11-2025
|
| 934 |
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Hóa dược IPM
|
Số 47 TT28, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Serenoa repens extract (Cao khô cọ lùn)
|
000.02.19.H26-251118-0017 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
18-11-2025
|
| 935 |
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Hóa dược IPM
|
Số 47 TT28, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Lepidium meyenii extract (Cao khô maca)
|
000.02.19.H26-251118-0016 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
18-11-2025
|
| 936 |
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Hóa dược IPM
|
Số 47 TT28, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Tanacetum vulgare L. extract (Cao khô cúc ngải vàng)
|
000.02.19.H26-251118-0015 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
18-11-2025
|
| 937 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI BÁCH NIÊN KHANG
|
Số nhà 2, hẻm 141/150/31, phố Giáp Nhị, tổ 28, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu thực phẩm: Cao khô Cà gai leo (Solanum Procumbens Extract)
|
000.02.19.H26-251117-0045 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
17-11-2025
|
| 938 |
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Hóa dược IPM
|
Số 47 TT28, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Eyebright extract (Cao khô sáng mắt)
|
000.02.19.H26-251118-0014 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
18-11-2025
|
| 939 |
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Hóa dược IPM
|
Số 47 TT28, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Billberry extract (Cao khô việt quất)
|
000.02.19.H26-251118-0013 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
18-11-2025
|
| 940 |
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Hóa dược IPM
|
Số 47 TT28, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Tanacetum parthenium L extract (Cao khô cúc thơm)
|
000.02.19.H26-251118-0012 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
18-11-2025
|
| 941 |
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Hóa dược IPM
|
Số 47 TT28, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Lactuca indica extract (Cao khô bồ công anh)
|
000.02.19.H26-251118-0011 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
18-11-2025
|
| 942 |
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Hóa dược IPM
|
Số 47 TT28, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Drynaria fortunei extract (Cao khô cốt toái bổ)
|
000.02.19.H26-251118-0010 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
18-11-2025
|
| 943 |
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Hóa dược IPM
|
Số 47 TT28, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Chrysanthemum morifolium Ramat extract (Cao khô cúc hoa)
|
000.02.19.H26-251118-0009 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
18-11-2025
|
| 944 |
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Hóa dược IPM
|
Số 47 TT28, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Sambucus extract (Cao khô cơm cháy)
|
000.02.19.H26-251118-0007 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
18-11-2025
|
| 945 |
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Hóa dược IPM
|
Số 47 TT28, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Cinnamomun cassia extract (Cao khô quế nhục)
|
000.02.19.H26-251118-0006 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
18-11-2025
|