| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8881 | CÔNG TY TNHH HOÀNG CHÂU PHARMA Hồ sơ hủy | Số 24 ngõ 8/11 đường Lê Quang Đạo, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung VIÊN THẢO MỘC SÂM NHUNG VIP PLUS | 000.02.19.H26-241210-0020 | Thực phẩm bổ sung | 10-12-2024 |
công văn xin hủy |
| 8882 | CÔNG TY TNHH HOÀNG CHÂU PHARMA Hồ sơ hủy | Số 24 ngõ 8/11 đường Lê Quang Đạo, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung VIÊN THẢO MỘC KYMI X3 | 000.02.19.H26-241210-0021 | Thực phẩm bổ sung | 10-12-2024 |
công văn xin hủy |
| 8883 | Công ty Cổ phần Thương mại Và Xuất nhập khẩu Phương Minh | số 14, ngõ Văn Minh, Tổ 17, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm - Hương Hạt điều – Cashew Nuts Flavour | 000.02.19.H26-241210-0006 | Phụ gia | 10-12-2024 |
|
| 8884 | Công ty Cổ phần Thương mại Và Xuất nhập khẩu Phương Minh | số 14, ngõ Văn Minh, Tổ 17, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm - Hương Hạt điều – Cashew Nuts Flavour | 000.02.19.H26-241210-0009 | Phụ gia | 10-12-2024 |
|
| 8885 | Công ty Cổ phần Thương mại Và Xuất nhập khẩu Phương Minh | số 14, ngõ Văn Minh, Tổ 17, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm - Hương Hồng trà – Black Tea Flavour | 000.02.19.H26-241210-0008 | Phụ gia | 10-12-2024 |
|
| 8886 | Công ty Cổ phần Thương mại Và Xuất nhập khẩu Phương Minh | số 14, ngõ Văn Minh, Tổ 17, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm - Hương Hồng trà – Black Tea Flavour | 000.02.19.H26-241210-0007 | Phụ gia | 10-12-2024 |
|
| 8887 | Công ty Cổ phần Thương mại Và Xuất nhập khẩu Phương Minh | số 14, ngõ Văn Minh, Tổ 17, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm - Hương Hồng Táo – Red Date Flavour | 000.02.19.H26-241210-0010 | Phụ gia | 10-12-2024 |
|
| 8888 | Công ty Cổ phần Thương mại Và Xuất nhập khẩu Phương Minh | số 14, ngõ Văn Minh, Tổ 17, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm - Hương Hồng Táo – Red Date Flavour | 000.02.19.H26-241210-0011 | Phụ gia | 10-12-2024 |
|
| 8889 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NOVACO | Số 29 ngõ 93 Hoàng Văn Thái, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Bột nhân trần (Adenosma caeruleum) | 000.02.19.H26-241211-0003 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 11-12-2024 |
|
| 8890 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NOVACO | Số 29 ngõ 93 Hoàng Văn Thái, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Bột thổ phục linh (Smilax glabra) | 000.02.19.H26-241211-0001 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 11-12-2024 |
|
| 8891 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV HOPE | Số 63/253 đường Ngô Quyền, Phường Tân Bình, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương | Thực phẩm bổ sung True Vegan Protein | 000.02.19.H26-241210-0023 | Thực phẩm bổ sung | 10-12-2024 |
|
| 8892 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ PHẨM BA ĐÌNH | Số 39, Phố Phó Đức Chính, Phường Trúc Bạch, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm: Chất bảo quản - potassium sorbate spherical | 000.02.19.H26-241210-0004 | Phụ gia | 10-12-2024 |
|
| 8893 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ XANH NHẬT MINH | Khu ụ pháo- cụm công nghiệp, Xã Đan Phượng, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | NGUYÊN LIỆU THỰC PHẨM CHIẾT XUẤT VÀNG ĐẮNG 95 BER | 000.02.19.H26-241210-0002 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 10-12-2024 |
|
| 8894 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ XANH NHẬT MINH | Khu ụ pháo- cụm công nghiệp, Xã Đan Phượng, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | NGUYÊN LIỆU THỰC PHẨM CAO GAN NM | 000.02.19.H26-241210-0003 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 10-12-2024 |
|
| 8895 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nasol Quốc Tế | TT12-05 KĐT Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Citicoline Sodium | 000.02.19.H26-241213-0006 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 13-12-2024 |
|
| Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện | ||||