| 7066 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIÊN DOANH MEDIPHAR
|
số 78d5 khu đô thị đại kim - định công, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội |
PINE NEEDLE ESSENTIAL OIL
|
000.02.19.H26-250218-0003 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
18-02-2025
|
| 7067 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIÊN DOANH MEDIPHAR
|
số 78d5 khu đô thị đại kim - định công, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội |
MAGNESIUM LACTATE
|
000.02.19.H26-250218-0004 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
18-02-2025
|
| 7068 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC HÀ NỘI
|
c24 - tt9 khu đô thị văn quán, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu thực phẩm "Nattokinase Powder 20000FU”
|
000.02.19.H26-250303-0024 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
03-03-2025
|
| 7069 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚC THÁI
|
Lô số Cn10, Khu công nghiệp Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu thực phẩm “Vitamin E (all-rac-α-Tocopheryl Acetate)”
|
000.02.19.H26-250218-0012 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
18-02-2025
|
| 7070 |
Công ty TNHH Thương Mại và Vận Tải Thái Tân
|
Số 22 Phố Thể Giao, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội |
Phụ gia thực phẩm: DARACLAR 1015
|
000.02.19.H26-250218-0051 |
Phụ gia
|
18-02-2025
|
| 7071 |
CÔNG TY CỔ PHẦN BINGXUE VIỆT NAM
|
Số 74 Trần Phú, tổ dân phố số 04, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
ỐNG HÚT 3 LỖ KIỂU DÁNG ĐỎ TRUNG QUỐC
|
000.02.19.H26-250218-0049 |
Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm
|
18-02-2025
|
| 7072 |
CÔNG TY CỔ PHẦN BINGXUE VIỆT NAM
|
Số 74 Trần Phú, tổ dân phố số 04, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
NẮP CỐC CÀ PHÊ
|
000.02.19.H26-250218-0048 |
Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm
|
18-02-2025
|
| 7073 |
CÔNG TY CỔ PHẦN BINGXUE VIỆT NAM
|
Số 74 Trần Phú, tổ dân phố số 04, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
CỐC GIẤY 2 LỚP 16A KIỂU DÁNG ĐỎ TRUNG QUỐC
|
000.02.19.H26-250218-0047 |
Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm
|
18-02-2025
|
| 7074 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚC THÁI
|
Lô số Cn10, Khu công nghiệp Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu thực phẩm “Phosphatidylserine”
|
000.02.19.H26-250218-0022 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
18-02-2025
|
| 7075 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚC THÁI
|
Lô số Cn10, Khu công nghiệp Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu thực phẩm “Ivy Leaf Extract”
|
000.02.19.H26-250218-0021 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
18-02-2025
|
| 7076 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚC THÁI
|
Lô số Cn10, Khu công nghiệp Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu thực phẩm “Green Propolis Extract”
|
000.02.19.H26-250218-0024 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
18-02-2025
|
| 7077 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚC THÁI
|
Lô số Cn10, Khu công nghiệp Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu thực phẩm “Shark Cartilage Powder”
|
000.02.19.H26-250218-0020 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
18-02-2025
|
| 7078 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚC THÁI
|
Lô số Cn10, Khu công nghiệp Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội |
Phụ gia thực phẩm “Magnesium carbonate”
|
000.02.19.H26-250217-0012 |
Phụ gia
|
17-02-2025
|
| 7079 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚC THÁI
|
Lô số Cn10, Khu công nghiệp Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu thực phẩm “L-Arginine HCl”
|
000.02.19.H26-250218-0018 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
18-02-2025
|
| 7080 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚC THÁI
|
Lô số Cn10, Khu công nghiệp Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội |
Phụ gia thực phẩm “Aspartame Powder”
|
000.02.19.H26-250217-0019 |
Phụ gia
|
17-02-2025
|