| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6961 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CHÂU Á THÁI BÌNH DƯƠNG | số 26 nghách 48/28 phố đại linh, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung COLOS 123 GLUDIAGOLD | 000.02.19.H26-250220-0012 | Thực phẩm bổ sung | 20-02-2025 |
|
| 6962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CHÂU Á THÁI BÌNH DƯƠNG | số 26 nghách 48/28 phố đại linh, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung COLOS 123 CANXINANO | 000.02.19.H26-250220-0015 | Thực phẩm bổ sung | 20-02-2025 |
|
| 6963 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CHÂU Á THÁI BÌNH DƯƠNG | số 26 nghách 48/28 phố đại linh, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung COLOS 123 SUREGOLD | 000.02.19.H26-250220-0016 | Thực phẩm bổ sung | 20-02-2025 |
|
| 6964 | CÔNG TY TNHH ZENITH VIỆT NAM | Số 14 ngõ 62 đường Triều Khúc, Phường Thanh Xuân Bắc, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung JIMBO HARA HACHI | 000.02.19.H26-250220-0004 | Thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn | 20-02-2025 |
|
| 6965 | Công ty cổ phần Vietplantex Hồ sơ hủy | Số 45 ngõ 210 đường Ngọc Hồi, tổ 8, khu Quốc Bảo, Thị trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | CHIẾT XUẤT ACTISO | 000.02.19.H26-250227-0001 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 27-02-2025 |
Công ty có công văn số 01/VPE-TH ngày 13/11/2025 v/v thu hồi bản tự công bố |
| 6966 | Công ty cổ phần Vietplantex Hồ sơ hủy | Số 45 ngõ 210 đường Ngọc Hồi, tổ 8, khu Quốc Bảo, Thị trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | CHIẾT XUẤT MẬT NHÂN | 000.02.19.H26-250227-0002 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 27-02-2025 |
Công ty có công văn số 01/VPE-TH ngày 13/11/2025 v/v thu hồi bản tự công bố |
| 6967 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU PHÚC SƠN | Khu Trại, cảng khuyến lương, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | TÔ GIẤY | 000.02.19.H26-250221-0052 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 21-02-2025 |
|
| 6968 | Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Sunhouse | Số 139, phố Nguyễn Thái Học, Phường Điện Biên, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | Chảo chống dính inox Sunhouse | 000.02.19.H26-250228-0013 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 28-02-2025 |
|
| 6969 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NEW LIFE | số 5, ngõ 65, phố mai dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm: MAGNESIUM LACTATE DIHYDRATE | 000.02.19.H26-250221-0046 | Phụ gia | 21-02-2025 |
|
| 6970 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NEW LIFE | số 5, ngõ 65, phố mai dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm: MAGNESIUM GLUCONATE | 000.02.19.H26-250221-0047 | Phụ gia | 21-02-2025 |
|
| 6971 | Công ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Orkin | Tổ dân phố số 5, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Chảo inox sâu lòng Orkin | 000.02.19.H26-250220-0017 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 20-02-2025 |
|
| 6972 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NUTRIBEST | Số nhà 15 CTT7 Khu đô thị Kiến Hưng Luxury, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Sữa pha sẵn Latamil Pro+ GROWIQ | 000.02.19.H26-250221-0030 | Thực phẩm bổ sung | 21-02-2025 |
|
| 6973 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NUTRIBEST | Số nhà 15 CTT7 Khu đô thị Kiến Hưng Luxury, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Sản phẩm dinh dưỡng pha sẵn vị trái cây Latamil Pro+ Hương Cam | 000.02.19.H26-250221-0031 | Thực phẩm bổ sung | 21-02-2025 |
|
| 6974 | CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG A&T VIỆT NAM | Số nhà 11, ngõ 172, phố Văn Hội, Phường Đức Thắng, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Sản phẩm dinh dưỡng Teccare Sure Canxi | 000.02.19.H26-250220-0002 | Thực phẩm bổ sung | 20-02-2025 |
|
| 6975 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC ĐỨC TÍN | Số 8, dãy M, ngõ 6 Bế Văn Đàn, tổ dân phố 4, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm bảo vệ sức khỏe β-Nicotinamide Mononucleotide (NMN) | 000.02.19.H26-250221-0026 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 21-02-2025 |
|
| Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện | ||||