| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5926 | CÔNG TY CỔ PHẦN TINH DẦU THIÊN NHIÊN HÀ NỘI | số 9 ngách 514/53 thụy khuê, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm Tinh dầu Hồi | 000.02.19.H26-250418-0015 | Phụ gia | 18-04-2025 |
|
| 5927 | CÔNG TY CỔ PHẦN TINH DẦU THIÊN NHIÊN HÀ NỘI | số 9 ngách 514/53 thụy khuê, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm Tinh dầu Quế | 000.02.19.H26-250418-0016 | Phụ gia | 18-04-2025 |
|
| 5928 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ MELAZ Hồ sơ hủy | V6-A07, Lô đất TTDV 01, Khu đô thị mới An Hưng, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm BCAA (2:1:1) | 000.02.19.H26-250418-0007 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 18-04-2025 |
Công ty có có công văn số 1211/2025/CVĐ ngày 12/11/2025 v/v xin hủy hồ sơ tự công bố do không còn nhu cầu kinh doanh |
| 5929 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC CHÂU KHÔI | Số 85 Hạ Đình, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm DẦU HẢI CẨU TINH CHẾ, TẨY TRẮNG VÀ KHỬ MÙI | 000.02.19.H26-250418-0008 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 18-04-2025 |
|
| 5930 | CÔNG TY TNHH PHỤ GIA THỰC PHẨM VIỆT NAM | nhà số 5, ngách 49/16 phố trần cung, Phường Nghĩa Tân, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm: Aspartame Granular (Dùng trong thực phẩm) | 000.02.19.H26-250418-0021 | Phụ gia | 18-04-2025 |
|
| 5931 | Công ty TNHH Y Dược Vi Diệu Nam | 90 đốc ngữ, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm bảo vệ sức khỏe BÌNH TÂM LÃO NHÀ QUÊ | 000.02.19.H26-250418-0009 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 18-04-2025 |
|
| 5932 | Công ty TNHH Y Dược Vi Diệu Nam | 90 đốc ngữ, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm bảo vệ sức khỏe Bao tử Lão nhà quê | 000.02.19.H26-250418-0011 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 18-04-2025 |
|
| 5933 | Công ty TNHH Y Dược Vi Diệu Nam | 90 đốc ngữ, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm bảo vệ sức khỏe VƯƠNG THÔNG LÃO NHÀ QUÊ | 000.02.19.H26-250418-0010 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 18-04-2025 |
|
| 5934 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM 3C | Số 144, Đường Ngô Quyền,, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | BOSWELLIN® SUPER (BOSWELLIA SERRATA EXTRACT SUPER) | 000.02.19.H26-250418-0014 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 18-04-2025 |
|
| 5935 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRANG LY | số 05 - g19, tập thể thành công, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung LIVERKING | 000.02.19.H26-250418-0027 | Thực phẩm bổ sung | 18-04-2025 |
|
| 5936 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI BÁCH NIÊN KHANG | Số nhà 2, hẻm 141/150/31, phố Giáp Nhị, tổ 28, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm: Cao khô Cơm cháy (Elderberry Extract) | 000.02.19.H26-250418-0013 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 18-04-2025 |
|
| 5937 | Công ty cổ phần Dược phẩm Sao Kim Hồ sơ hủy | , , Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung CITIAMED | 000.02.19.H26-250418-0029 | Thực phẩm bổ sung | 18-04-2025 |
Công văn số 182/2025/CV-SK ngày 14/11/2025 về việc hủy hồ sơ sản phẩm |
| 5938 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ FUJI | Số 4 ngách 122/115, đường Do Nha, TDP 4 Miêu Nha, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung KẼM ALPHAMAN | 000.02.19.H26-250422-0001 | Thực phẩm bổ sung | 22-04-2025 |
|
| 5939 | Công ty TNHH sản xuất và thương mại Cenly organic Hồ sơ hủy | Số 12 Thái Hà, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Thảo Mộc Cenly | 000.02.19.H26-250418-0026 | Thực phẩm bổ sung | 18-04-2025 |
công văn xin hủy |
| 5940 | CÔNG TY TNHH HOÀNG CHÂU PHARMA Hồ sơ hủy | Số 24 ngõ 8/11 đường Lê Quang Đạo, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung TH PINEAPPLE | 000.02.19.H26-250418-0025 | Thực phẩm bổ sung | 18-04-2025 |
công văn xin hủy |
| Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện | ||||