| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2041 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ PHÚC THỊNH | số 16, ngách 97/4, phố phạm ngọc thạch, Phường Kim Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung: Sữa yến mạch nguyên bản Good Mate | 000.02.19.H26-260626-0008 | Thực phẩm bổ sung | 26-06-2026 |
|
| 2042 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ AMM - GERMANY NUTRITION - CHI NHÁNH HÀ NỘI | số 2, ngách 90/1/42. tổ 9, đường Khuyến Lương, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung STUMMY Gold DIABETES | 000.02.19.H26-260626-0007 | Thực phẩm bổ sung | 26-06-2026 |
|
| 2043 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ AMM - GERMANY NUTRITION - CHI NHÁNH HÀ NỘI | số 2, ngách 90/1/42. tổ 9, đường Khuyến Lương, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung STUMMY Gold MOM | 000.02.19.H26-260626-0015 | Thực phẩm bổ sung | 26-06-2026 |
|
| 2044 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NEW LIFE | số 5, ngõ 65, phố mai dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | PHỤ GIA THỰC PHẨM: Magnesium Stearate | 000.02.19.H26-260626-0006 | Phụ gia | 26-06-2026 |
|
| 2045 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NEW LIFE | số 5, ngõ 65, phố mai dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | PHỤ GIA THỰC PHẨM: STEARIC ACID | 000.02.19.H26-260626-0005 | Phụ gia | 26-06-2026 |
|
| 2046 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NEW LIFE | số 5, ngõ 65, phố mai dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | PHỤ GIA THỰC PHẨM: STEARIC ACID | 000.02.19.H26-260626-0004 | Phụ gia | 26-06-2026 |
|
| 2047 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NEW LIFE | số 5, ngõ 65, phố mai dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | PHỤ GIA THỰC PHẨM: TALC POWDER (TALC POWDER SD9015) | 000.02.19.H26-260626-0003 | Phụ gia | 26-06-2026 |
|
| 2048 | CÔNG TY TNHH ICHICO | Thôn Ngọc Giang, Xã Vĩnh Ngọc, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội | Nước uống đóng chai Ichico | 000.02.19.H26-260626-0001 | Nước uống đóng chai, nước khoáng thiên nhiên, nước đá dùng liền và nước đá dùng chế biến thực phẩm | 26-06-2026 |
|
| 2049 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KIM CƯƠNG | Số 147 ngõ 1194 phố Chùa Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | Nước đá dùng liền Kim Cương | 000.02.19.H26-260624-0072 | Nước uống đóng chai, nước khoáng thiên nhiên, nước đá dùng liền và nước đá dùng chế biến thực phẩm | 24-06-2026 |
|
| 2050 | CHI NHÁNH 3 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU SACOFOOD | Tầng 2, số 102 Trung Hòa, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Sữa bột SACOFOOD N'SURE PEDIA | 000.02.19.H26-260624-0073 | Thực phẩm bổ sung | 24-06-2026 |
|
| 2051 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG FARM FOOD VN | Tầng 9, Tòa nhà Intracom 2, Số 33 Đường Cầu Diễn, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Sữa bột SKOOLmilk GROWGOLD | 000.02.19.H26-260624-0068 | Thực phẩm bổ sung | 24-06-2026 |
|
| 2052 | CHI NHÁNH 3 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU SACOFOOD Hồ sơ hủy | Tầng 2, số 102 Trung Hòa, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Sữa bột SACOFOOD N'SURE PEDIA | 000.02.19.H26-260624-0063 | Thực phẩm bổ sung | 24-06-2026 |
Công ty có Công văn số 012/2026/CV-CN3SCF ngày 19/9/2026 về việc xin hủy hồ sơ |
| 2053 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU MẠNH VÂN | Xóm Chợ, Xã Cổ Loa, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội | Cốc uống nước nắp xoay có lỗ cắm ống hút Breath | 000.02.19.H26-260624-0066 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 24-06-2026 |
|
| 2054 | Công ty Cổ phần Thương mại và Công nghệ Thực phẩm Hoàng Lâm | Tầng 21, Tòa nhà văn phòng Nam Cường, Đường Lê Văn Lương kéo dài, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm: Acid Ascorbic | 000.02.19.H26-260701-0002 | Phụ gia | 01-07-2026 |
|
| 2055 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NA KOREA | LK19-TT1 Khu nhà ở 96-96B Nguyên Huy Tưởng, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Thực Phẩm Bổ Sung Nước uống hồng sâm Lê hoa chuông | 000.02.19.H26-260624-0059 | Thực phẩm bổ sung | 24-06-2026 |
|
| Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện | ||||