| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1996 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU PML GLOBAL | BT A13-CT03, Khu đô thị Sunshine Riverside, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam., Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm Chiết xuất Anh đào-Tart Cherry Extract (Prunus subg. Cerasus) | 000.02.19.H26-260630-0003 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 30-06-2026 |
|
| 1997 | CÔNG TY TNHH ICHICO | Thôn Ngọc Giang, Xã Vĩnh Ngọc, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội | NƯỚC I-ON KIỀM ICHICO - ALKALINE IONIZED WATER | 000.02.19.H26-260630-0002 | Nước uống đóng chai, nước khoáng thiên nhiên, nước đá dùng liền và nước đá dùng chế biến thực phẩm | 30-06-2026 |
|
| 1998 | CÔNG TY TNHH V2M | Tầng 3, Số nhà 3, Ngõ 32 Phố Thâm Tâm, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | KHAY NHỰA | 000.02.19.H26-260629-0001 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 29-06-2026 |
|
| 1999 | CÔNG TY TNHH V2M | Tầng 3, Số nhà 3, Ngõ 32 Phố Thâm Tâm, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | KHAY NHỰA | 000.02.19.H26-260629-0004 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 29-06-2026 |
|
| 2000 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TOP QUEEN VIỆT NAM Hồ sơ hủy | số 44, phố hàng chuối, Phường Phạm Đình Hổ, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Viên sữa Lagin Calcium | 000.02.19.H26-260628-0020 | Thực phẩm bổ sung | 28-06-2026 |
cv hủy 05/8/2026 |
| 2001 | Công ty TNHH quốc tế Happy Vitamin | số 60 ngõ 345 khương trung, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Happy Vitamin kẹo dẻo iron | 000.02.19.H26-260628-0021 | Thực phẩm bổ sung | 28-06-2026 |
|
| 2002 | CÔNG TY CỔ PHẦN ALPHAGROUP | Lô 11-BT4 khu đô thị mới Cầu Bươu, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | Chất hỗ trợ chế biến: BCLEAR™ | 000.02.19.H26-260628-0028 | Chất hỗ trợ chế biến thực phẩm | 28-06-2026 |
|
| 2003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ALPHAGROUP | Lô 11-BT4 khu đô thị mới Cầu Bươu, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | PHỤ GIA THỰC PHẨM: STABIQUICK STRONG | 000.02.19.H26-260628-0023 | Phụ gia | 28-06-2026 |
|
| 2004 | CÔNG TY TNHH ASA LOGISTICS | B2 ngõ 190B Quán Thánh, Phường Quán Thánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | Hộp 1 ngăn 600ml | 000.02.19.H26-260628-0025 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 28-06-2026 |
|
| 2005 | CÔNG TY TNHH ASA LOGISTICS | B2 ngõ 190B Quán Thánh, Phường Quán Thánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | Hộp 2 ngăn 600ml | 000.02.19.H26-260628-0027 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 28-06-2026 |
|
| 2006 | CÔNG TY TNHH ASA LOGISTICS | B2 ngõ 190B Quán Thánh, Phường Quán Thánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | Hộp 4 ngăn 1000ml | 000.02.19.H26-260628-0029 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 28-06-2026 |
|
| 2007 | CÔNG TY TNHH ASA LOGISTICS | B2 ngõ 190B Quán Thánh, Phường Quán Thánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | Hộp tròn 300ml | 000.02.19.H26-260628-0024 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 28-06-2026 |
|
| 2008 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QD-MELIPHAR | thôn duyên trường, Xã Duyên Thái, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm CAO NẤM MEN BIA ( chứa protein 30%) | 000.02.19.H26-260628-0010 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 28-06-2026 |
|
| 2009 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI T.C.T | số 9 (tầng 1), ngách 34/2, ngõ 28 nguyên hồng, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | Hương liệu thực phẩm: Hương Bí đao SJV22413 | 000.02.19.H26-260628-0011 | Phụ gia | 28-06-2026 |
|
| 2010 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU MẠNH VÂN | Xóm Chợ, Xã Cổ Loa, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội | Bộ hộp nhựa đựng thực phẩm Nakaya | 000.02.19.H26-260628-0012 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 28-06-2026 |
|
| Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện | ||||