| 2071 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI NATEX
|
Số 8, ngách 41/48 phố Đông Tác, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Kim Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu thực phẩm Cao khô Đương quy
|
000.02.19.H26-260313-0004 |
Thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn
|
13-03-2026
|
| 2072 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚC THÁI
|
Lô số Cn10, Khu công nghiệp Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu thực phẩm “DL-Methionine”
|
000.02.19.H26-260320-0015 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
20-03-2026
|
| 2073 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI NATEX
|
Số 8, ngách 41/48 phố Đông Tác, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Kim Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu thực phẩm Cao khô Đinh Lăng
|
000.02.19.H26-260313-0005 |
Thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn
|
13-03-2026
|
| 2074 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI NATEX
|
Số 8, ngách 41/48 phố Đông Tác, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Kim Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu thực phẩm Cao khô Diệp hạ châu
|
000.02.19.H26-260313-0006 |
Thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn
|
13-03-2026
|
| 2075 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI NATEX
|
Số 8, ngách 41/48 phố Đông Tác, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Kim Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu thực phẩm Cao khô Cà gai leo
|
000.02.19.H26-260313-0007 |
Thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn
|
13-03-2026
|
| 2076 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚC THÁI
|
Lô số Cn10, Khu công nghiệp Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu thực phẩm “L-Arginine HCL”
|
000.02.19.H26-260320-0014 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
20-03-2026
|
| 2077 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI NATEX
|
Số 8, ngách 41/48 phố Đông Tác, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Kim Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu thực phẩm Cao khô Bình vôi
|
000.02.19.H26-260313-0008 |
Thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn
|
13-03-2026
|
| 2078 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI NATEX
|
Số 8, ngách 41/48 phố Đông Tác, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Kim Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu thực phẩm Cao khô Actiso
|
000.02.19.H26-260313-0009 |
Thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn
|
13-03-2026
|
| 2079 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚC THÁI
|
Lô số Cn10, Khu công nghiệp Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu thực phẩm “Calcium Carbonate”
|
000.02.19.H26-260326-0004 |
Các vi chất bổ sung vào thực phẩm
|
26-03-2026
|
| 2080 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚC THÁI
|
Lô số Cn10, Khu công nghiệp Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu thực phẩm “Calcium Glucoheptonate”
|
000.02.19.H26-260320-0013 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
20-03-2026
|
| 2081 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KIDS PLAZA
|
Số 20 Thái Thịnh, Phường Thịnh Quang, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội |
Thìa ăn Mamago
|
000.02.19.H26-260319-0021 |
Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm
|
19-03-2026
|
| 2082 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚC THÁI
|
Lô số Cn10, Khu công nghiệp Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu thực phẩm “Peppermint Oil (Dementholized Peppermint Oil)”
|
000.02.19.H26-260320-0012 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
20-03-2026
|
| 2083 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚC THÁI
|
Lô số Cn10, Khu công nghiệp Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu thực phẩm “Folic acid”
|
000.02.19.H26-260320-0011 |
Các vi chất bổ sung vào thực phẩm
|
20-03-2026
|
| 2084 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚC THÁI
|
Lô số Cn10, Khu công nghiệp Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu thực phẩm “Fursultiamine”
|
000.02.19.H26-260320-0010 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
20-03-2026
|
| 2085 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚC THÁI
|
Lô số Cn10, Khu công nghiệp Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu thực phẩm “Menthol (L-Menthol crystals)”
|
000.02.19.H26-260320-0009 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
20-03-2026
|