| 17491 |
Công ty TNHH công nghệ phẩm Thăng Long
|
Số 6, ngách 79/25, ngõ 79, phố Trần Cung, Phường Nghĩa Tân, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội |
Phụ gia thực phẩm: Chất làm dày - Carrageenan
|
000.02.19.H26-231006-0015 |
Phụ gia
|
06-10-2023
|
| 17492 |
CHI NHÁNH TẠI HÀ NỘI - CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI QUỲNH ANH
|
Số 01 TT5A Khu Đô Thị Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Thực phẩm bổ sung GROW PLUS
|
000.02.19.H26-231006-0014 |
Thực phẩm bổ sung
|
06-10-2023
|
| 17493 |
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NEW LIFE
|
số 5, ngõ 65, phố mai dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Chondroitin sulfate sodium
|
000.02.19.H26-231006-0011 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
06-10-2023
|
| 17494 |
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NEW LIFE
|
số 5, ngõ 65, phố mai dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Tricalcium phosphate
|
000.02.19.H26-231006-0010 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
06-10-2023
|
| 17495 |
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NEW LIFE
|
số 5, ngõ 65, phố mai dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Soy Isoflavones 40% (Chiết xuất mầm đậu nành)
|
000.02.19.H26-231006-0009 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
06-10-2023
|
| 17496 |
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NEW LIFE
|
số 5, ngõ 65, phố mai dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Soy Isoflavones 80% (Chiết xuất mầm đậu nành)
|
000.02.19.H26-231006-0006 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
06-10-2023
|
| 17497 |
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NEW LIFE
|
số 5, ngõ 65, phố mai dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Sodium DNA solution
|
000.02.19.H26-231006-0005 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
06-10-2023
|
| 17498 |
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NEW LIFE
|
số 5, ngõ 65, phố mai dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Phosphatidylserine 20%
|
000.02.19.H26-231006-0004 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
06-10-2023
|
| 17499 |
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NEW LIFE
|
số 5, ngõ 65, phố mai dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Phosphatidylserine 50%
|
000.02.19.H26-231006-0003 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
06-10-2023
|
| 17500 |
Công ty TNHH dược phẩm Maximus
|
CL29-B, tiểu khu đô thị Nam La Khê, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Thực phẩm bổ sung SỦI MULTIVITAMIN PLUSS CHANH TƯƠI
|
000.02.19.H26-231006-0001 |
Thực phẩm bổ sung
|
06-10-2023
|
| 17501 |
CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ TAM SƠN
|
Tầng 3, số nhà 21, ngõ 2 phố Lê Văn Hưu, Phường Phạm Đình Hổ, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội |
DỤNG CỤ ĂN UỐNG
|
000.02.19.H26-231005-0035 |
Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm
|
05-10-2023
|
| 17502 |
CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ TAM SƠN
|
Tầng 3, số nhà 21, ngõ 2 phố Lê Văn Hưu, Phường Phạm Đình Hổ, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội |
CỐC
|
000.02.19.H26-231005-0034 |
Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm
|
05-10-2023
|
| 17503 |
CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ TAM SƠN
|
Tầng 3, số nhà 21, ngõ 2 phố Lê Văn Hưu, Phường Phạm Đình Hổ, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội |
CỐC
|
000.02.19.H26-231005-0033 |
Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm
|
05-10-2023
|
| 17504 |
CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ TAM SƠN
|
Tầng 3, số nhà 21, ngõ 2 phố Lê Văn Hưu, Phường Phạm Đình Hổ, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội |
CỐC
|
000.02.19.H26-231005-0032 |
Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm
|
05-10-2023
|
| 17505 |
CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ TAM SƠN
|
Tầng 3, số nhà 21, ngõ 2 phố Lê Văn Hưu, Phường Phạm Đình Hổ, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội |
BÌNH GIỮ NHIỆT
|
000.02.19.H26-231005-0031 |
Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm
|
05-10-2023
|