| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17476 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ NAVA VIỆT NAM | số 18 ngõ 117 phố lãng yên, Phường Thanh Lương, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Sữa trái cây có nhân Ohaio dưa lưới | 000.02.19.H26-231007-0009 | Thực phẩm bổ sung | 07-10-2023 |
|
| 17477 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nasol Quốc Tế | TT12-05 KĐT Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm bảo vệ sức khoẻ Muvz | 000.02.19.H26-231007-0008 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 07-10-2023 |
|
| 17478 | Công ty TNHH Dược phẩm sinh học Quốc tế | sỐ 35 PHỐ CỰ LỘC, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm bảo vệ sức khỏe Tongkat ali extract (Chiết xuất bá bệnh) | 000.02.19.H26-231007-0007 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 07-10-2023 |
|
| 17479 | Công ty TNHH Dược phẩm sinh học Quốc tế | sỐ 35 PHỐ CỰ LỘC, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm bảo vệ sức khỏe Valeriana officinalis extract (Chiết xuất nữ lang) | 000.02.19.H26-231007-0006 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 07-10-2023 |
|
| 17480 | Công ty TNHH dược phẩm công nghệ cao Hoàng Vũ | Số 1, ngõ 120 phố Định Công, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Nước Yến sào biggnest Nhân sâm | 000.02.19.H26-231007-0005 | Thực phẩm bổ sung | 07-10-2023 |
Xét nghiệm thiếu chỉ tiêu kim loại nặng. |
| 17481 | Công ty TNHH dược phẩm công nghệ cao Hoàng Vũ | Số 1, ngõ 120 phố Định Công, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Nước Yến sào biggnest Đông trùng hạ thảo | 000.02.19.H26-231007-0004 | Thực phẩm bổ sung | 07-10-2023 |
Xét nghiệm thiếu chỉ tiêu kim loại nặng. |
| 17482 | Công ty TNHH dược phẩm công nghệ cao Hoàng Vũ | Số 1, ngõ 120 phố Định Công, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Yến sào biggnest Canxi | 000.02.19.H26-231007-0003 | Thực phẩm bổ sung | 07-10-2023 |
Xét nghiệm thiếu chỉ tiêu kim loại nặng. |
| 17483 | Công ty TNHH dược phẩm công nghệ cao Hoàng Vũ | Số 1, ngõ 120 phố Định Công, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Yến sào biggnest kids | 000.02.19.H26-231007-0002 | Thực phẩm bổ sung | 07-10-2023 |
Xét nghiệm thiếu chỉ tiêu kim loại nặng. |
| 17484 | CÔNG TY TNHH ỨNG DỤNG TINH HOA Y HỌC DÂN TỘC Hồ sơ hủy | Nhà 10 ngách 15, ngõ 299 Thụy Khuê, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Sữa hạt Cao nguyên Highland nut milk | 000.02.19.H26-231007-0001 | Thực phẩm bổ sung | 07-10-2023 |
Công ty có CV xin hủy HS |
| 17485 | Công ty TNHH Dược phẩm sinh học Quốc tế | sỐ 35 PHỐ CỰ LỘC, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu sản xuât thực phẩm bảo vệ sức khỏe Nano curcumin 5% | 000.02.19.H26-231006-0026 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 06-10-2023 |
|
| 17486 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nasol Quốc Tế | TT12-05 KĐT Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | HMB-CA | 000.02.19.H26-231006-0025 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 06-10-2023 |
|
| 17487 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NEW LIFE | số 5, ngõ 65, phố mai dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm bảo vệ sức khoẻ Citicoline sodium | 000.02.19.H26-231006-0024 | Phụ gia | 06-10-2023 |
|
| 17488 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NEW LIFE | số 5, ngõ 65, phố mai dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm: Sucralose (Sucralose powder) | 000.02.19.H26-231006-0023 | Phụ gia | 06-10-2023 |
|
| 17489 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NEW LIFE | số 5, ngõ 65, phố mai dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm: Dusil TT 2100 (Silicone dioxide, amorphous) | 000.02.19.H26-231006-0022 | Phụ gia | 06-10-2023 |
|
| 17490 | CÔNG TY TNHH SỮA NHẬP KHẨU WI Hồ sơ hủy | Tầng 4 Tòa TH OFFICE TOWER 18, Số 438 Đường Khương Đình, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội,Việt Nam., Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Wibig | 000.02.19.H26-231006-0016 | Thực phẩm bổ sung | 06-10-2023 |
công văn xin hủy |
| Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện | ||||