| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16126 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ LIÊN DOANH VIỆT ANH | cụm công nghiệp liên phương, Xã Liên Phương, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm chức năng Viapro.HBL | 000.02.19.H26-231230-0048 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 30-12-2023 |
|
| 16127 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ LIÊN DOANH VIỆT ANH | cụm công nghiệp liên phương, Xã Liên Phương, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm chức năng Viapro.HLR | 000.02.19.H26-231230-0047 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 30-12-2023 |
|
| 16128 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ LIÊN DOANH VIỆT ANH | cụm công nghiệp liên phương, Xã Liên Phương, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm chức năng Viapro.HBC | 000.02.19.H26-231230-0046 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 30-12-2023 |
|
| 16129 | Công ty cổ phần Liberico | Tổ 13, phường Nghĩa Đô, quận Cầu Giấy, Hà Nội, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Màng bọc thực phẩm LibeGreen PE | 000.02.19.H26-231230-0045 | Thực phẩm bổ sung | 30-12-2023 |
Nội dung ghi nhãn chưa phù hợp với Khoản 2 Điều 7 Nghị định 43/2017/NĐ-CP Nghị định về nhãn hàng hoá |
| 16130 | Công ty cổ phần thương mại xuất nhập khẩu PTS | Số nhà 15 ngách 93/192 đường Tam Trinh, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | NÚT CHAI POLYMER | 000.02.19.H26-231230-0044 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 30-12-2023 |
|
| 16131 | Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Lucci Việt Nam | số 14 Ngõ Văn Minh Tổ 17 Phường Phú Diễn, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm: Hương Gạo yến mạch - Oatmeal flavour | 000.02.19.H26-231230-0043 | Phụ gia | 30-12-2023 |
|
| 16132 | Công ty Cổ phần Thương mại Và Xuất nhập khẩu Phương Minh | số 14, ngõ Văn Minh, Tổ 17, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm: Hương Khoai môn- Taro flavour | 000.02.19.H26-231230-0042 | Phụ gia | 30-12-2023 |
|
| 16133 | Công ty Cổ phần Thương mại Và Xuất nhập khẩu Phương Minh | số 14, ngõ Văn Minh, Tổ 17, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm: Hương Rau mùi - Coriander flavour | 000.02.19.H26-231230-0041 | Phụ gia | 30-12-2023 |
|
| 16134 | Công ty Cổ phần Thương mại Và Xuất nhập khẩu Phương Minh | số 14, ngõ Văn Minh, Tổ 17, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm: Hương Rau mùi - Coriander flavour | 000.02.19.H26-231230-0040 | Phụ gia | 30-12-2023 |
|
| 16135 | Công ty Cổ phần Thương mại Và Xuất nhập khẩu Phương Minh | số 14, ngõ Văn Minh, Tổ 17, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm: Hương Phô mai - Cheese flavour | 000.02.19.H26-231230-0039 | Phụ gia | 30-12-2023 |
|
| 16136 | Công ty Cổ phần Thương mại Và Xuất nhập khẩu Phương Minh | số 14, ngõ Văn Minh, Tổ 17, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm: Hương Khoai môn- Taro flavour | 000.02.19.H26-231230-0038 | Phụ gia | 30-12-2023 |
|
| 16137 | Công ty Cổ phần Thương mại Và Xuất nhập khẩu Phương Minh | số 14, ngõ Văn Minh, Tổ 17, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm: Hương Xì dầu - Soya sauce flavour | 000.02.19.H26-231230-0037 | Phụ gia | 30-12-2023 |
|
| 16138 | Công ty Cổ phần Thương mại Và Xuất nhập khẩu Phương Minh | số 14, ngõ Văn Minh, Tổ 17, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm: Hương Xì dầu - Soya sauce flavour | 000.02.19.H26-231230-0036 | Phụ gia | 30-12-2023 |
|
| 16139 | Công ty Cổ phần Thương mại Và Xuất nhập khẩu Phương Minh | số 14, ngõ Văn Minh, Tổ 17, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm: Hương Hoa hồng - Rose flavour | 000.02.19.H26-231230-0035 | Phụ gia | 30-12-2023 |
|
| 16140 | Công ty Cổ phần Thương mại Và Xuất nhập khẩu Phương Minh | số 14, ngõ Văn Minh, Tổ 17, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm: Hương Hoa hồng - Rose flavour | 000.02.19.H26-231230-0034 | Phụ gia | 30-12-2023 |
|
| Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện | ||||