| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1591 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VŨ HOÀNG | Số 115 tổ dân phố Ngọc Trục 2, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | BỘT VỎ CHANH | 000.02.19.H26-251017-0009 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 17-10-2025 |
|
| 1592 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NEW LIFE | số 5, ngõ 65, phố mai dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | NGUYÊN LIỆU THỰC PHẨM CHỨC NĂNG: MENTHOL CRYSTALS | 000.02.19.H26-251021-0023 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 21-10-2025 |
|
| 1593 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VŨ HOÀNG | Số 115 tổ dân phố Ngọc Trục 2, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Cao khô Bồ Công Anh ( LACTUCAE INDICAE EXTRACT) | 000.02.19.H26-251017-0011 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 17-10-2025 |
|
| 1594 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NEW LIFE | số 5, ngõ 65, phố mai dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm: L-METHIONINE | 000.02.19.H26-251021-0021 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 21-10-2025 |
|
| 1595 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NEW LIFE | số 5, ngõ 65, phố mai dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm chức năng Eyebright Extract (Chiết xuất Cây Sáng mắt, tên khoa học : Euphrasia officinalis). | 000.02.19.H26-251021-0020 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 21-10-2025 |
|
| 1596 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NEW LIFE | số 5, ngõ 65, phố mai dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm chức năng Marigold Extract (Chiết xuất Cúc Vạn Thọ, tên khoa học : Tagetes erecta extract). | 000.02.19.H26-251021-0018 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 21-10-2025 |
|
| 1597 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NEW LIFE | số 5, ngõ 65, phố mai dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm chức năng: Gymnema sylvestre extract ( Chiết xuất dây thìa canh). | 000.02.19.H26-251021-0017 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 21-10-2025 |
|
| 1598 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VŨ HOÀNG | Số 115 tổ dân phố Ngọc Trục 2, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Cao khô hỗn hợp MK045 (đương quy, thục địa, bạch thược, xuyên khung, trần bì, cam thảo, bạch linh, đảng sâm, bạch truật, ngải cứu) | 000.02.19.H26-251017-0010 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 17-10-2025 |
|
| 1599 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NEW LIFE | số 5, ngõ 65, phố mai dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu Thực phẩm: YEAST BETA GLUCAN | 000.02.19.H26-251021-0015 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 21-10-2025 |
|
| 1600 | Công ty cổ phần Dragon Global | Tầng 10, tòa nhà Nam Cường, đường Tố Hữu, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm NON DAIRY CREAMER AL08 (BỘT KEM KHÔNG SỮA) | 000.02.19.H26-251021-0029 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 21-10-2025 |
|
| 1601 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU VINAFOOD | số 05 ngõ 63 đường An Dương Vương, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | Mì chính - Bột ngọt AJIGOLD | 000.02.19.H26-251016-0016 | Phụ gia | 16-10-2025 |
|
| 1602 | Công ty TNHH Tư Vấn Y Dược Quốc Tế Hồ sơ thu hồi | số 9 lô a, tổ 100 hoàng cầu, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Caphelink new | 000.02.19.H26-251021-0019 | Thực phẩm bổ sung | 21-10-2025 |
cv rút hs 19/11/2025 |
| 1603 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN Y DƯỢC VIỆT Hồ sơ hủy | TT4B-06 Khu đô thị Văn Quán, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | THỰC PHẨM BỔ SUNG NGHỆ Y DƯỢC VIỆT | 000.02.19.H26-251016-0008 | Thực phẩm bổ sung | 16-10-2025 |
cv huỷ hs 3/11/2025 |
| 1604 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN Y DƯỢC VIỆT | TT4B-06 Khu đô thị Văn Quán, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | THỰC PHẨM BỔ SUNG 5 DAY | 000.02.19.H26-251016-0009 | Thực phẩm bổ sung | 16-10-2025 |
|
| 1605 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DELICARE VN | Lô E2A, Cụm Công Nghiệp Thực Phẩm Hapro, Xã Thuận An, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Xã Lệ Chi, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội | HỘP CƠM BENTO CỦA NHẬT | 000.02.19.H26-251021-0002 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 21-10-2025 |
|
| Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện | ||||