| 1501 |
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Hóa dược IPM
|
Lô đất V5A - ô số 26 Khu Nhà ở Văn Phú, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Euphorbiae thymifoliae extract (Cao khô cỏ lợi sữa lá nhỏ)
|
000.02.19.H26-260723-0097 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
23-07-2026
|
| 1502 |
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Hóa dược IPM
|
Lô đất V5A - ô số 26 Khu Nhà ở Văn Phú, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Andrographis paniculata extract (Cao khô xuyên tâm liên)
|
000.02.19.H26-260723-0066 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
23-07-2026
|
| 1503 |
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Hóa dược IPM
|
Lô đất V5A - ô số 26 Khu Nhà ở Văn Phú, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Black garlic extract (Cao khô tỏi đen)
|
000.02.19.H26-260723-0057 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
23-07-2026
|
| 1504 |
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Hóa dược IPM
|
Lô đất V5A - ô số 26 Khu Nhà ở Văn Phú, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Echinacea purpurea extract (Cao khô cúc tím)
|
000.02.19.H26-260723-0044 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
23-07-2026
|
| 1505 |
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Hóa dược IPM
|
Lô đất V5A - ô số 26 Khu Nhà ở Văn Phú, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Drynaria fortunei extract (Cao khô cốt toái bổ)
|
000.02.19.H26-260723-0045 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
23-07-2026
|
| 1506 |
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Hóa dược IPM
|
Lô đất V5A - ô số 26 Khu Nhà ở Văn Phú, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Epimedium extract (Cao khô dâm dương hoắc)
|
000.02.19.H26-260723-0046 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
23-07-2026
|
| 1507 |
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Hóa dược IPM
|
Lô đất V5A - ô số 26 Khu Nhà ở Văn Phú, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Dioscoreae persimilis extract (Cao khô hoài sơn)
|
000.02.19.H26-260723-0047 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
23-07-2026
|
| 1508 |
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Hóa dược IPM
|
Lô đất V5A - ô số 26 Khu Nhà ở Văn Phú, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Ampelopsis cantoniensis extract (Cao khô chè dây)
|
000.02.19.H26-260723-0048 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
23-07-2026
|
| 1509 |
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Hóa dược IPM
|
Lô đất V5A - ô số 26 Khu Nhà ở Văn Phú, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Panax ginseng extract (Cao khô nhân sâm)
|
000.02.19.H26-260723-0049 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
23-07-2026
|
| 1510 |
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Hóa dược IPM
|
Lô đất V5A - ô số 26 Khu Nhà ở Văn Phú, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Paeonia lactiflora extract (Cao khô xích thược)
|
000.02.19.H26-260723-0050 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
23-07-2026
|
| 1511 |
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Hóa dược IPM
|
Lô đất V5A - ô số 26 Khu Nhà ở Văn Phú, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Panax notoginseng extract (Cao khô tam thất)
|
000.02.19.H26-260723-0051 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
23-07-2026
|
| 1512 |
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Hóa dược IPM
|
Lô đất V5A - ô số 26 Khu Nhà ở Văn Phú, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Astragali membranacei extract (Cao khô hoàng kỳ)
|
000.02.19.H26-260723-0052 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
23-07-2026
|
| 1513 |
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Hóa dược IPM
|
Lô đất V5A - ô số 26 Khu Nhà ở Văn Phú, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Platycodi grandiflori extract (Cao khô cát cánh)
|
000.02.19.H26-260723-0053 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
23-07-2026
|
| 1514 |
Công Ty Cổ Phần Hóa Dược - Dược Phẩm I
|
Số 9, Đường Louis VII, Khu đô thị Louis City,, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội |
Coenzyme Q10
|
000.02.19.H26-260723-0054 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
23-07-2026
|
| 1515 |
Công Ty Cổ Phần Hóa Dược - Dược Phẩm I
|
Số 9, Đường Louis VII, Khu đô thị Louis City,, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội |
MethylSulfonylMethane (MSM)
|
000.02.19.H26-260723-0056 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
23-07-2026
|