| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14851 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NEW LIFE | số 5, ngõ 65, phố mai dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm bảo vệ sức khỏe RED CLOVER EXTRACT (Chiết xuất Cỏ ba lá đỏ) | 000.02.19.H26-240401-0004 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 01-04-2024 |
|
| 14852 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NEW LIFE | số 5, ngõ 65, phố mai dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm bảo vệ sức khỏe SODIUM ALGINATE | 000.02.19.H26-240401-0003 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 01-04-2024 |
|
| 14853 | Công ty TNHH đầu tư và thương mại dịch vụ Thủy Sơn Hồ sơ hủy | số nhà 186, tổ 7, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Viên trầm hương kim O-Gon premium (Kim O-Gon Agarwood premium) | 000.02.19.H26-240401-0002 | Thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn | 01-04-2024 |
Công ty có công văn số 2010/2025/CV-TS ngày 20/10/2025 về việc xin hủy hồ sơ tự công bố |
| 14854 | Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ Nguyên Lâm Global | Số nhà 12 ngách 4/8 phố Quang Lãm, Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Hợp chất khoáng - Compose minerals (1% Chrome) | 000.02.19.H26-240401-0001 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 01-04-2024 |
|
| 14855 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ GLOBAL HEALTH | Số 5, Hẻm 332/54/1 Ngô Gia Tự, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Mal sul bi cheak | 000.02.19.H26-240330-0017 | Thực phẩm bổ sung | 30-03-2024 |
|
| 14856 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THẢO DƯỢC HỒNG PHÚC | Số 34 phố Linh Đàm, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Trà Mầm xuân | 000.02.19.H26-240330-0016 | Thực phẩm bổ sung | 30-03-2024 |
|
| 14857 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NOVACO | Số 29 ngõ 93 Hoàng Văn Thái, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | BACILLUS CLAUSII 3x10 mũ10 CFU/g | 000.02.19.H26-240330-0015 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 30-03-2024 |
|
| 14858 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NOVACO | Số 29 ngõ 93 Hoàng Văn Thái, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Bột mầm hữu cơ giàu Kẽm | 000.02.19.H26-240330-0014 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 30-03-2024 |
Tiêu chuẩn nhà sản xuất và kiểm nghiệm thiếu Độc tố vi nấm. Đề nghị Công ty chứng minh Bột mầm đạt chứng nhận hữu cơ |
| 14859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NOVACO | Số 29 ngõ 93 Hoàng Văn Thái, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Bột mầm hữu cơ giàu Selen | 000.02.19.H26-240330-0013 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 30-03-2024 |
Tiêu chuẩn nhà sản xuất và kiểm nghiệm thiếu Độc tố vi nấm. Đề nghị Công ty chứng minh Bột mầm đạt chứng nhận hữu cơ |
| 14860 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NOVACO | Số 29 ngõ 93 Hoàng Văn Thái, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | BACILLUS COAGULANS 3x10 mũ10 CFU/g | 000.02.19.H26-240330-0012 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 30-03-2024 |
|
| 14861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NOVACO | Số 29 ngõ 93 Hoàng Văn Thái, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | BACILLUS SUBTILIS 3x10mũ10 CFU/g | 000.02.19.H26-240330-0011 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 30-03-2024 |
|
| 14862 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NOVACO | Số 29 ngõ 93 Hoàng Văn Thái, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | LACTOBACILLUS ACIDOPHILUS 3x10mũ10 CFU/g | 000.02.19.H26-240330-0010 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 30-03-2024 |
|
| 14863 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NOVACO | Số 29 ngõ 93 Hoàng Văn Thái, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | BROMELAIN 1300 IU/g | 000.02.19.H26-240330-0008 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 30-03-2024 |
|
| 14864 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NOVACO | Số 29 ngõ 93 Hoàng Văn Thái, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | CAO THẠCH QUYẾT MINH | 000.02.19.H26-240330-0007 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 30-03-2024 |
|
| 14865 | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | 273 phố tây sơn, Phường Kim Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm Cao khô Hoài Sơn | 000.02.19.H26-240330-0006 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 30-03-2024 |
|
| Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện | ||||