| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14776 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC ĐỨC TÍN | Số 8, dãy M, ngõ 6 Bế Văn Đàn, tổ dân phố 4, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm PVP K30 USP26 | 000.02.19.H26-240411-0006 | Phụ gia | 11-04-2024 |
|
| 14777 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC ĐỨC TÍN | Số 8, dãy M, ngõ 6 Bế Văn Đàn, tổ dân phố 4, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Meioligo-P-Powder (Fructooligosaccharides-P Powder) | 000.02.19.H26-240411-0005 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 11-04-2024 |
|
| 14778 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC ĐỨC TÍN | Số 8, dãy M, ngõ 6 Bế Văn Đàn, tổ dân phố 4, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | NON-DAIRY CREAMER 28B | 000.02.19.H26-240411-0004 | Phụ gia | 11-04-2024 |
|
| 14779 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC ĐỨC TÍN | Số 8, dãy M, ngõ 6 Bế Văn Đàn, tổ dân phố 4, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Calcium Bisglycinate | 000.02.19.H26-240411-0003 | Phụ gia | 11-04-2024 |
|
| 14780 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC ĐỨC TÍN | Số 8, dãy M, ngõ 6 Bế Văn Đàn, tổ dân phố 4, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Skimmed Colostrum Powder | 000.02.19.H26-240411-0002 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 11-04-2024 |
|
| 14781 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC ĐỨC TÍN | Số 8, dãy M, ngõ 6 Bế Văn Đàn, tổ dân phố 4, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | NON-DAIRY CREAMER 35A | 000.02.19.H26-240411-0001 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 11-04-2024 |
|
| 14782 | Công ty TNHH GIAFOOD VIỆT NAM | số 4, dãy n3, ngõ 90 nguyễn tuân, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm: Sodium Carboxymethyl Cellulose (CMC) - (Product code : FH5000) | 000.02.19.H26-240410-0021 | Phụ gia | 10-04-2024 |
|
| 14783 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THỰC PHẨM DINH DƯỠNG HÒA PHÁT | Số 149 ngõ 268 đường Ngọc Thụy, Phường Ngọc Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Oramilk TOTAL GAIN | 000.02.19.H26-240410-0020 | Thực phẩm bổ sung | 10-04-2024 |
|
| 14784 | Công Ty Cổ Phần Hóa Dược - Dược Phẩm I | Số 9, Đường Louis VII, Khu đô thị Louis City,, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm chức năng Milk Thistle Extract (Silymarin 40% UV Water Soluble) | 000.02.19.H26-240410-0019 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 10-04-2024 |
|
| 14785 | Công ty TNHH Balactan Việt Nam | số 149, ngõ 268 ngọc thụy, đường ngọc thụy, Phường Ngọc Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung VIANCARE Hương Cam | 000.02.19.H26-240410-0018 | Thực phẩm bổ sung | 10-04-2024 |
|
| 14786 | Công ty TNHH Balactan Việt Nam | số 149, ngõ 268 ngọc thụy, đường ngọc thụy, Phường Ngọc Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung VIANCARE Hương Dâu | 000.02.19.H26-240410-0017 | Thực phẩm bổ sung | 10-04-2024 |
|
| 14787 | CHI NHÁNH 4 - CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ATOKO PHARMAR | Số nhà 33, hẻm 268/136/15 đường Ngọc Thụy, Phường Ngọc Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung APTAGOLD GROW | 000.02.19.H26-240410-0016 | Thực phẩm bổ sung | 10-04-2024 |
|
| 14788 | Công ty TNHH Medimap Hồ sơ hủy | khu gia đình kho 286/cvt, Xã Bình Yên, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm chức năng NeoGOS-L57 | 000.02.19.H26-240410-0015 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 10-04-2024 |
Công ty có công văn số 01/CVTHTCB/MDM ngày 01/10/2025 xin hủy bản tự CB sản phẩm |
| 14789 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ PHẨM BA ĐÌNH | Số 39, Phố Phó Đức Chính, Phường Trúc Bạch, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm Chiết xuất nấm men - Yeast Extract KA815 | 000.02.19.H26-240410-0014 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 10-04-2024 |
|
| 14790 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ PHẨM BA ĐÌNH Hồ sơ hủy | Số 39, Phố Phó Đức Chính, Phường Trúc Bạch, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | Chất bảo quản BEWA | 000.02.19.H26-240410-0013 | Phụ gia | 10-04-2024 |
CV số 124/2025/BFC-CV ngày 27/12/2025 về xin hủy bản TCB |
| Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện | ||||