| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13726 | CÔNG TY TNHH KINOVA ENTERPRISE | Tầng 3-4 Toà nhà Việt Tower, Số 01 phố Thái Hà, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung: Thức uống dạng lỏng Kinohimitsu collagen men | 000.02.19.H26-240321-0014 | Thực phẩm bổ sung | 21-03-2024 |
|
| 13727 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NEW LIFE | số 5, ngõ 65, phố mai dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm bảo vệ sức khoẻ Glycine | 000.02.19.H26-240321-0013 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 21-03-2024 |
|
| 13728 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NEW LIFE | số 5, ngõ 65, phố mai dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm bảo vệ sức khoẻ L-Glutamic acid | 000.02.19.H26-240321-0012 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 21-03-2024 |
|
| 13729 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NEW LIFE | số 5, ngõ 65, phố mai dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm bảo vệ sức khoẻ L- Aspartic acid | 000.02.19.H26-240321-0011 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 21-03-2024 |
|
| 13730 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NEW LIFE | số 5, ngõ 65, phố mai dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm bảo vệ sức khoẻ L-Serine | 000.02.19.H26-240321-0010 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 21-03-2024 |
|
| 13731 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NEW LIFE | số 5, ngõ 65, phố mai dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm bảo vệ sức khoẻ L-Glutamine | 000.02.19.H26-240321-0009 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 21-03-2024 |
|
| 13732 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATAMI | Tầng 2, Căn liền kề 11 lô số 18 dự án khu nhà ở cho CBCS B42, B57 Tổng cục 5 Bộ công an, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung PURE GAIN | 000.02.19.H26-240321-0008 | Thực phẩm bổ sung | 21-03-2024 |
|
| 13733 | Công ty cổ phẩn quốc tế Dược phẩm hadu Hồ sơ hủy | p102, bt12, số nhà 8 khu đô thị an hưng, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung KIDNEYSUA TADASUA | 000.02.19.H26-240321-0007 | Thực phẩm bổ sung | 21-03-2024 |
công văn xin thu hồi số 1811.5/HADUPHARMA/2025 ngày 15/10/2025 |
| 13734 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XNK QUỐC TẾ D&H | Số 2 Ngõ 49 Đường Lê Đức Thọ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Biotindh Plus | 000.02.19.H26-240321-0006 | Thực phẩm bổ sung | 21-03-2024 |
|
| 13735 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HOÀNG HUY ORGANIC | số 6, ngách 29, ngõ 565, đường lạc long quân, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Sadi sure | 000.02.19.H26-240321-0005 | Thực phẩm bổ sung | 21-03-2024 |
|
| 13736 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HOÀNG HUY ORGANIC | số 6, ngách 29, ngõ 565, đường lạc long quân, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Sadi care | 000.02.19.H26-240321-0004 | Thực phẩm bổ sung | 21-03-2024 |
|
| 13737 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN CHUYỂN QUỐC TẾ Ỷ THIÊN | Số nhà 34 Ngách 94 Ngõ 42 Thịnh Liệt, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | Tháp đựng bia | 000.02.19.H26-240321-0003 | Thực phẩm bổ sung | 21-03-2024 |
|
| 13738 | CÔNG TY TNHH LONG BẢO THỊNH PHÁT Hồ sơ thu hồi | Số 2 Ngõ 54 Tổ dân phố Trung Văn, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung: Sữa dinh dưỡng pha sẵn Happy KZD3 gold | 000.02.19.H26-240321-0002 | Thực phẩm bổ sung | 21-03-2024 |
cv thu hồi ngày 4/3/2026 |
| 13739 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ PHẨM BA ĐÌNH | Số 39, Phố Phó Đức Chính, Phường Trúc Bạch, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm: Chất chống oxy hóa - Ascorbic Acid | 000.02.19.H26-240321-0001 | Phụ gia | 21-03-2024 |
|
| 13740 | Công ty TNHH thương mại & dịch vụ Vương Kiệt Phát | Số 7 ngách 150 ngõ Xã Đàn 2, đường Xã Đàn, Phường Nam Đồng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Nước uống Dong Sung Hàn Quốc | 000.02.19.H26-240320-0003 | Thực phẩm bổ sung | 20-03-2024 |
|
| Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện | ||||