| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13711 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU MALT MINH KIẾN | Tầng 9 tòa nhà An Phú, số 24 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm: Hương liệu tổng hợp Salted Lemon flavour (Product code 1751309) | 000.02.19.H26-240321-0029 | Phụ gia | 21-03-2024 |
Chỉ tiêu kiểm nghiệm thiếu so với tiêu chuẩn nhà sản xuất. |
| 13712 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU MALT MINH KIẾN | Tầng 9 tòa nhà An Phú, số 24 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm: Hương liệu tổng hợp Cranberry flavour (Product code 25620) | 000.02.19.H26-240321-0028 | Phụ gia | 21-03-2024 |
Chỉ tiêu kiểm nghiệm thiếu so với tiêu chuẩn nhà sản xuất. Thành phần định lượng ghi chưa đúng với Khoản 2 Điều 16 Nghị định 43/2017/NĐ-CP, ngày 14/4/2017 của Chính phủ về nhãn hàng hóa và Công văn Số 2967/TĐC-QLCL ngày 17/10/2022 của Tổng cục tiêu chuẩn đo lường chất lượng về việc hướng dẫn ghi nhãn hàng hóa |
| 13713 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU MALT MINH KIẾN | Tầng 9 tòa nhà An Phú, số 24 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm: Hương liệu tổng hợp Shrimp flavour (Product code 730074) | 000.02.19.H26-240321-0027 | Phụ gia | 21-03-2024 |
Chỉ tiêu kiểm nghiệm thiếu so với tiêu chuẩn nhà sản xuất. Thành phần định lượng ghi chưa đúng với Khoản 2 Điều 16 Nghị định 43/2017/NĐ-CP, ngày 14/4/2017 của Chính phủ về nhãn hàng hóa và Công văn Số 2967/TĐC-QLCL ngày 17/10/2022 của Tổng cục tiêu chuẩn đo lường chất lượng về việc hướng dẫn ghi nhãn hàng hóa |
| 13714 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU MALT MINH KIẾN | Tầng 9 tòa nhà An Phú, số 24 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm: Hương liệu tổng hợp Ginger Flavour (Product code 1882933) | 000.02.19.H26-240321-0026 | Phụ gia | 21-03-2024 |
Chỉ tiêu kiểm nghiệm không đúng với tiêu chuẩn nhà sản xuất |
| 13715 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU MALT MINH KIẾN | Tầng 9 tòa nhà An Phú, số 24 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm: Hương liệu tổng hợp Pomegranate flavour (Product code 2090680) | 000.02.19.H26-240321-0025 | Phụ gia | 21-03-2024 |
Chỉ tiêu kiểm nghiệm không đúng với tiêu chuẩn nhà sản xuất |
| 13716 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU MALT MINH KIẾN | Tầng 9 tòa nhà An Phú, số 24 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm: Hương liệu tổng hợp Honey flavour (Product code 1849661) | 000.02.19.H26-240321-0024 | Phụ gia | 21-03-2024 |
Chỉ tiêu kiểm nghiệm không đúng với tiêu chuẩn nhà sản xuất |
| 13717 | Công ty Cổ phần Dược Thảo Thiên Phúc Hồ sơ hủy | thôn phú thọ, Xã Dân Hòa, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Yến Đông trùng Thiên phúc | 000.02.19.H26-240321-0023 | Thực phẩm bổ sung | 21-03-2024 |
Công ty có công văn xin hủy hồ sơ số 25/CV-TP ngày 02/10/2025 |
| 13718 | Công Ty TNHH Sam Lan | thôn châu phong, Xã Liên Hà, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội | MÀNG SEAL PE | 000.02.19.H26-240321-0022 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 21-03-2024 |
|
| 13719 | Công Ty TNHH Sam Lan | thôn châu phong, Xã Liên Hà, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội | MÀNG SEAL PE GHÉP LÓT | 000.02.19.H26-240321-0021 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 21-03-2024 |
|
| 13720 | Công Ty TNHH Sam Lan | thôn châu phong, Xã Liên Hà, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội | MÀNG SEAL PET GHÉP LÓT | 000.02.19.H26-240321-0020 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 21-03-2024 |
|
| 13721 | Công Ty TNHH Sam Lan | thôn châu phong, Xã Liên Hà, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội | MÀNG SEAL PP | 000.02.19.H26-240321-0019 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 21-03-2024 |
|
| 13722 | Công Ty TNHH Sam Lan | thôn châu phong, Xã Liên Hà, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội | MÀNG SEAL PET | 000.02.19.H26-240321-0018 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 21-03-2024 |
|
| 13723 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VŨ HOÀNG Hồ sơ hủy | Số 115 tổ dân phố Ngọc Trục 2, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | BỘT ĐÔNG TRÙNG HẠ THẢO | 000.02.19.H26-240321-0017 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 21-03-2024 |
Công ty có công văn số 03/CV-VUHOANG/2025 ngày 26/11/2025 v/v thu hồi bản tự công bố sản phẩm |
| 13724 | CÔNG TY TNHH KINOVA ENTERPRISE | Tầng 3-4 Toà nhà Việt Tower, Số 01 phố Thái Hà, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung: Thức uống dạng lỏng Kinohimitsu collagen diamond | 000.02.19.H26-240321-0016 | Thực phẩm bổ sung | 21-03-2024 |
|
| 13725 | CÔNG TY TNHH KINOVA ENTERPRISE | Tầng 3-4 Toà nhà Việt Tower, Số 01 phố Thái Hà, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung: Thức uống dạng lỏng Kinohimitsu Stemcell | 000.02.19.H26-240321-0015 | Thực phẩm bổ sung | 21-03-2024 |
|
| Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện | ||||