| 13486 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC ĐỨC TÍN
|
Số 8, dãy M, ngõ 6 Bế Văn Đàn, tổ dân phố 4, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Riboflavin (Vitamin B2)
|
000.02.19.H26-240411-0009 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
11-04-2024
|
| 13487 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC ĐỨC TÍN
|
Số 8, dãy M, ngõ 6 Bế Văn Đàn, tổ dân phố 4, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
L-Cystine
|
000.02.19.H26-240411-0008 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
11-04-2024
|
| 13488 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC ĐỨC TÍN
|
Số 8, dãy M, ngõ 6 Bế Văn Đàn, tổ dân phố 4, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Vitamin D3 Oil
|
000.02.19.H26-240411-0007 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
11-04-2024
|
| 13489 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC ĐỨC TÍN
|
Số 8, dãy M, ngõ 6 Bế Văn Đàn, tổ dân phố 4, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Phụ gia thực phẩm PVP K30 USP26
|
000.02.19.H26-240411-0006 |
Phụ gia
|
11-04-2024
|
| 13490 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC ĐỨC TÍN
|
Số 8, dãy M, ngõ 6 Bế Văn Đàn, tổ dân phố 4, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Meioligo-P-Powder (Fructooligosaccharides-P Powder)
|
000.02.19.H26-240411-0005 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
11-04-2024
|
| 13491 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC ĐỨC TÍN
|
Số 8, dãy M, ngõ 6 Bế Văn Đàn, tổ dân phố 4, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
NON-DAIRY CREAMER 28B
|
000.02.19.H26-240411-0004 |
Phụ gia
|
11-04-2024
|
| 13492 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC ĐỨC TÍN
|
Số 8, dãy M, ngõ 6 Bế Văn Đàn, tổ dân phố 4, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Calcium Bisglycinate
|
000.02.19.H26-240411-0003 |
Phụ gia
|
11-04-2024
|
| 13493 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC ĐỨC TÍN
|
Số 8, dãy M, ngõ 6 Bế Văn Đàn, tổ dân phố 4, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Skimmed Colostrum Powder
|
000.02.19.H26-240411-0002 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
11-04-2024
|
| 13494 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC ĐỨC TÍN
|
Số 8, dãy M, ngõ 6 Bế Văn Đàn, tổ dân phố 4, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
NON-DAIRY CREAMER 35A
|
000.02.19.H26-240411-0001 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
11-04-2024
|
| 13495 |
Công ty TNHH GIAFOOD VIỆT NAM
|
số 4, dãy n3, ngõ 90 nguyễn tuân, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội |
Phụ gia thực phẩm: Sodium Carboxymethyl Cellulose (CMC) - (Product code : FH5000)
|
000.02.19.H26-240410-0021 |
Phụ gia
|
10-04-2024
|
| 13496 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THỰC PHẨM DINH DƯỠNG HÒA PHÁT
|
Số 149 ngõ 268 đường Ngọc Thụy, Phường Ngọc Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội |
Thực phẩm bổ sung Oramilk TOTAL GAIN
|
000.02.19.H26-240410-0020 |
Thực phẩm bổ sung
|
10-04-2024
|
| 13497 |
Công Ty Cổ Phần Hóa Dược - Dược Phẩm I
|
Số 9, Đường Louis VII, Khu đô thị Louis City,, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu thực phẩm chức năng Milk Thistle Extract (Silymarin 40% UV Water Soluble)
|
000.02.19.H26-240410-0019 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
10-04-2024
|
| 13498 |
Công ty TNHH Balactan Việt Nam
|
số 149, ngõ 268 ngọc thụy, đường ngọc thụy, Phường Ngọc Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội |
Thực phẩm bổ sung VIANCARE Hương Cam
|
000.02.19.H26-240410-0018 |
Thực phẩm bổ sung
|
10-04-2024
|
| 13499 |
Công ty TNHH Balactan Việt Nam
|
số 149, ngõ 268 ngọc thụy, đường ngọc thụy, Phường Ngọc Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội |
Thực phẩm bổ sung VIANCARE Hương Dâu
|
000.02.19.H26-240410-0017 |
Thực phẩm bổ sung
|
10-04-2024
|
| 13500 |
CHI NHÁNH 4 - CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ATOKO PHARMAR
|
Số nhà 33, hẻm 268/136/15 đường Ngọc Thụy, Phường Ngọc Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội |
Thực phẩm bổ sung APTAGOLD GROW
|
000.02.19.H26-240410-0016 |
Thực phẩm bổ sung
|
10-04-2024
|