| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1336 | Chi nhánh 2 - Công ty TNHH Sản xuất & Thương mại Usmilk Global | 86 TT2, Khu đô thị Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Sữa dinh dưỡng pha sẵn USCOLOS GROW IQ | 000.02.19.H26-251210-0006 | Thực phẩm bổ sung | 10-12-2025 |
|
| 1337 | Công ty Cổ phần Thương mại Và Xuất nhập khẩu Phương Minh | số 14, ngõ Văn Minh, Tổ 17, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm - Hương Nhài – Jasmine Flavour | 000.02.19.H26-251209-0013 | Phụ gia | 09-12-2025 |
|
| 1338 | CÔNG TY CP NVM | Tầng 3, Khu văn phòng số 705 Lạc Long Quân, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | Chai Thuỷ Tinh 500ZD | 000.02.19.H26-251216-0018 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 16-12-2025 |
|
| 1339 | CÔNG TY TNHH ICHICO | Thôn Ngọc Giang, Xã Vĩnh Ngọc, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội | NƯỚC KIỀM ICHICO | 000.02.19.H26-251215-0001 | Nước uống đóng chai, nước khoáng thiên nhiên, nước đá dùng liền và nước đá dùng chế biến thực phẩm | 15-12-2025 |
|
| 1340 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚC THÁI | Lô số Cn10, Khu công nghiệp Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm “Soy Isoflavones” | 000.02.19.H26-251216-0028 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 16-12-2025 |
|
| 1341 | Công ty TNHH Tư Vấn Y Dược Quốc Tế Hồ sơ hủy | số 9 lô a, tổ 100 hoàng cầu, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm DeltaImmunes | 000.02.19.H26-251210-0022 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 10-12-2025 |
Công ty có công văn số 20260130.02/CV-IMC ngày 30/01/2026 v/v xin hủy các bản tự CB sản phẩm |
| 1342 | Công ty TNHH Tư Vấn Y Dược Quốc Tế | số 9 lô a, tổ 100 hoàng cầu, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm LactocaseiIMC 30B | 000.02.19.H26-251210-0005 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 10-12-2025 |
|
| 1343 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ PHẨM BA ĐÌNH | Số 39, Phố Phó Đức Chính, Phường Trúc Bạch, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm: ỔN ĐỊNH CELLO | 000.02.19.H26-251209-0027 | Phụ gia | 09-12-2025 |
|
| 1344 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ PHẨM BA ĐÌNH | Số 39, Phố Phó Đức Chính, Phường Trúc Bạch, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm: CHẤT LÀM DÀY BFC3Q | 000.02.19.H26-251209-0019 | Phụ gia | 09-12-2025 |
|
| 1345 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ PHẨM BA ĐÌNH | Số 39, Phố Phó Đức Chính, Phường Trúc Bạch, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm: CHẤT LÀM DÀY BFC-CN | 000.02.19.H26-251209-0018 | Phụ gia | 09-12-2025 |
|
| 1346 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ PHẨM BA ĐÌNH | Số 39, Phố Phó Đức Chính, Phường Trúc Bạch, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm: ỔN ĐỊNH LESSER | 000.02.19.H26-251209-0028 | Phụ gia | 09-12-2025 |
|
| 1347 | Công ty TNHH Tư Vấn Y Dược Quốc Tế Hồ sơ hủy | số 9 lô a, tổ 100 hoàng cầu, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm ImmuneSoyz (chiết xuất từ đậu tương lên men) | 000.02.19.H26-251210-0023 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 10-12-2025 |
Công ty có công văn số 20260130.02/CV-IMC ngày 30/01/2026 v/v xin hủy các bản tự CB sản phẩm |
| 1348 | CÔNG TY CỔ PHẦN SỮA BA VÌ | Thôn Hòa Trung, Xã Vân Hòa, Huyện Ba Vì, TP Hà Nội, Xã Vân Hòa, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung bánh nhân kem hạnh nhân | 000.02.19.H26-251215-0028 | Thực phẩm bổ sung | 15-12-2025 |
|
| 1349 | Công ty TNHH Tư Vấn Y Dược Quốc Tế Hồ sơ hủy | số 9 lô a, tổ 100 hoàng cầu, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm ImmuneGammaZ | 000.02.19.H26-251210-0002 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 10-12-2025 |
Công ty có công văn số 20260130.02/CV-IMC ngày 30/01/2026 v/v xin hủy các bản tự CB sản phẩm |
| 1350 | Công ty TNHH Tư Vấn Y Dược Quốc Tế | số 9 lô a, tổ 100 hoàng cầu, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm LactomentumIMC 10B | 000.02.19.H26-251210-0004 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 10-12-2025 |
|
| Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện | ||||