| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1306 | Công ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Orkin Hồ sơ hủy | Tổ dân phố số 5, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Bộ nồi inox Tokki | 000.02.19.H26-251216-0024 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 16-12-2025 |
CÔNG VĂN SỐ 111/OK/2025 VÈ VIỆC XIN THU HỒI MÃ HỒ SƠ TỰ CÔNG BỐ 000.02.19.H26-251216-0024 NGÀY 16/12/2025 |
| 1307 | Công ty Cổ phần tập đoàn Kalpen | D24-NV14 ô số 37, Khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Chảo inox liền khối Kalpen Kazler | 000.02.19.H26-251218-0012 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 18-12-2025 |
|
| 1308 | Công ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Orkin | Tổ dân phố số 5, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Vỉ nướng điện | 000.02.19.H26-251216-0023 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 16-12-2025 |
|
| 1309 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HSH VIỆT NAM | Tầng 6, số 104 Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | BÌNH GIỮ NHIỆT - C3BOT301S | 000.02.19.H26-251216-0009 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 16-12-2025 |
|
| 1310 | Công ty Cổ phần Thương mại Và Xuất nhập khẩu Phương Minh | số 14, ngõ Văn Minh, Tổ 17, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Hương Sen - Lotus Flavour | 000.02.19.H26-251209-0012 | Phụ gia | 09-12-2025 |
|
| 1311 | Công ty Cổ phần Thương mại Và Xuất nhập khẩu Phương Minh | số 14, ngõ Văn Minh, Tổ 17, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Hương Sen - Lotus Flavour | 000.02.19.H26-251209-0011 | Phụ gia | 09-12-2025 |
|
| 1312 | Công ty Cổ phần Thương mại Và Xuất nhập khẩu Phương Minh | số 14, ngõ Văn Minh, Tổ 17, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm - Hương Ổi - Guava Flavour | 000.02.19.H26-251209-0010 | Phụ gia | 09-12-2025 |
|
| 1313 | Công ty Cổ phần Thương mại Và Xuất nhập khẩu Phương Minh | số 14, ngõ Văn Minh, Tổ 17, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm - Hương Ổi - Guava Flavour | 000.02.19.H26-251209-0009 | Phụ gia | 09-12-2025 |
|
| 1314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MILKY WAY | Lô CN-2 Khu Công nghiệp Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, Huyện Chương Mỹ, Hà Nội, Xã Phú Nghĩa, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung: COLOSTRUM BRS | 000.02.19.H26-251210-0013 | Thực phẩm bổ sung | 10-12-2025 |
|
| 1315 | Công ty Cổ phần Thương mại Và Xuất nhập khẩu Phương Minh | số 14, ngõ Văn Minh, Tổ 17, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm - Hương Sen - Lotus Flavour | 000.02.19.H26-251209-0017 | Phụ gia | 09-12-2025 |
|
| 1316 | Công ty Cổ phần Thương mại Và Xuất nhập khẩu Phương Minh | số 14, ngõ Văn Minh, Tổ 17, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm - Hương Nhài - Jasmine Flavour | 000.02.19.H26-251209-0014 | Phụ gia | 09-12-2025 |
|
| 1317 | Công ty Cổ phần Thương mại Và Xuất nhập khẩu Phương Minh | số 14, ngõ Văn Minh, Tổ 17, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm - Tinh dầu đinh hương - Clove Bud Oil | 000.02.19.H26-251209-0016 | Phụ gia | 09-12-2025 |
|
| 1318 | Công ty Cổ phần Thương mại Và Xuất nhập khẩu Phương Minh | số 14, ngõ Văn Minh, Tổ 17, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm - Tinh dầu tràm gió - Cajeput Oil | 000.02.19.H26-251209-0015 | Phụ gia | 09-12-2025 |
|
| 1319 | CÔNG TY CỔ PHẦN TINH DẦU THIÊN NHIÊN HÀ NỘI | số 9 ngách 514/53 thụy khuê, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm Tinh dầu Húng Chanh | 000.02.19.H26-251210-0048 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 10-12-2025 |
|
| 1320 | Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Lucci Việt Nam | số 14 Ngõ Văn Minh Tổ 17 Phường Phú Diễn, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Hương Chanh Dây - Passionfruit Powder flavor | 000.02.19.H26-251209-0001 | Phụ gia | 09-12-2025 |
|
| Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện | ||||