| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12001 | CÔNG TY TNHH PTL INTERNATIONAL VINA | b04, khu nhà ở sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp, công nhân viên quốc phòng thuộc bộ tổng tham mưu - bộ quốc phòng, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung: KWANGDONG VITA500 COLLAGEN ZANMANG LOOPY (nước uống bổ sung collagen Vita 500 Kwangdong) | 000.02.19.H26-240905-0001 | Thực phẩm bổ sung | 05-09-2024 |
|
| 12002 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM 3C | Số 144, Đường Ngô Quyền,, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | SPIRULINA POWDER ET-F | 000.02.19.H26-240925-0008 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 25-09-2024 |
|
| 12003 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUMO NHẬT VIỆT | Số 39, ngách 61, ngõ 189, đường Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Phường Ngọc Hà, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | THỰC PHẨM BỔ SUNG: YẾN CHƯNG ĐÔNG TRÙNG HẠ THẢO COLLAGEN | 000.02.19.H26-240905-0012 | Thực phẩm bổ sung | 04-09-2024 |
|
| 12004 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUMO NHẬT VIỆT | Số 39, ngách 61, ngõ 189, đường Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Phường Ngọc Hà, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | THỰC PHẨM BỔ SUNG: YẾN CHƯNG KID | 000.02.19.H26-240905-0012 | Thực phẩm bổ sung | 04-09-2024 |
|
| 12005 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HEALTH & AUTOMATIC Hồ sơ hủy | Ô 37, lô 5 Đền Lừ 2, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung THẢO MỘC SLITOX F10 | 000.02.19.H26-240905-0012 | Thực phẩm bổ sung | 04-09-2024 |
Công văn hủy hồ sơ tự công bố sản phẩm ngày 23/6/2025 |
| 12006 | CÔNG TY TNHH RINA PHARMA Hồ sơ hủy | Điểm Công nghiệp Đan Phượng, Xã Đan Phượng, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | THỰC PHẨM BỔ SUNG TRÀ BÚP ỔI S.LỲ | 000.02.19.H26-240905-0012 | Thực phẩm bổ sung | 04-09-2024 |
công văn xin hủy |
| 12007 | Công ty TNHH Thương Mại Vạn An | 112 lĩnh nam, Phường Mai Động, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | Bình sữa mô phỏng tự nhiên mới PPSU hiệu Philips Avent | 000.02.19.H26-240905-0003 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 04-09-2024 |
|
| 12008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CHĂM SÓC SỨC KHỎE SẮC ĐẸP THOMAS CARE | C4 Ngõ 795/3 Đường Quang Trung, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung : THOMAS GLUCARE | 000.02.19.H26-240906-0009 | Thực phẩm bổ sung | 04-09-2024 |
|
| 12009 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CHĂM SÓC SỨC KHỎE SẮC ĐẸP THOMAS CARE | C4 Ngõ 795/3 Đường Quang Trung, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung : THOMAS BONECARE | 000.02.19.H26-240906-0009 | Thực phẩm bổ sung | 04-09-2024 |
|
| 12010 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NOVACO | Số 29 ngõ 93 Hoàng Văn Thái, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Bột Ô tặc cốt (Sepia esculenta) | 000.02.19.H26-240918-0010 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 18-09-2024 |
|
| 12011 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NOVACO | Số 29 ngõ 93 Hoàng Văn Thái, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Bột Đại hồi (Illicium verum) | 000.02.19.H26-240918-0009 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 18-09-2024 |
|
| 12012 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NOVACO | Số 29 ngõ 93 Hoàng Văn Thái, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Bột Bạc hà (Herba Menthae) | 000.02.19.H26-240918-0008 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 18-09-2024 |
|
| 12013 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NOVACO | Số 29 ngõ 93 Hoàng Văn Thái, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Bột Thì là (Anethum graveolens) | 000.02.19.H26-240918-0007 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 18-09-2024 |
|
| 12014 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NOVACO | Số 29 ngõ 93 Hoàng Văn Thái, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Bột long đởm thảo (Gentiana scabra) | 000.02.19.H26-240918-0006 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 18-09-2024 |
|
| 12015 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NOVACO | Số 29 ngõ 93 Hoàng Văn Thái, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Cao Lá ổi (Psidii guajavae folium) | 000.02.19.H26-240918-0005 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 18-09-2024 |
|
| Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện | ||||