| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10666 | Công ty TNHH dược phẩm Greeco Hồ sơ hủy | Thôn Yên Vĩnh, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung nước uống vải | 000.02.19.H26-241114-0005 | Thực phẩm bổ sung | 14-11-2024 |
công văn xin rút hso số 001/2025-GP ngày 20/11/2025 |
| 10667 | Công ty TNHH dược phẩm Greeco Hồ sơ hủy | Thôn Yên Vĩnh, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung nước uống đào | 000.02.19.H26-241114-0006 | Thực phẩm bổ sung | 14-11-2024 |
công văn xin rút hso số 001/2025-GP ngày 20/11/2025 |
| 10668 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ TAM SƠN | Tầng 3, số nhà 21, ngõ 2 phố Lê Văn Hưu, Phường Phạm Đình Hổ, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | Cốc sứ dưới 3000ml | 000.02.19.H26-241206-0033 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 06-12-2024 |
|
| 10669 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ GRANDX | Số 52 TT6 Khu đô thị Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | THÙNG ĐỰNG GẠO NHỰA | 000.02.19.H26-241120-0018 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 20-11-2024 |
|
| 10670 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TOÀN CẦU MOLICA | số 32 phố chùa thông, Phường Sơn Lộc, Thị xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội | BÌNH UỐNG NƯỚC INBEAR | 000.02.19.H26-241114-0028 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 14-11-2024 |
|
| 10671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DP ECOLIFE | Số 60 Liên Cơ, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Yến sào IQ Babiboss | 000.02.19.H26-241115-0004 | Thực phẩm bổ sung | 15-11-2024 |
|
| 10672 | CÔNG TY CỔ PHẦN DP ECOLIFE | Số 60 Liên Cơ, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Hoàng Nhi Yến | 000.02.19.H26-241115-0005 | Thực phẩm bổ sung | 15-11-2024 |
|
| 10673 | CÔNG TY TNHH HÓA DƯỢC NHẬT HẠ | Số 23-2 Ngõ 202 đường Quyết Thắng, tổ 8 Nghĩa Lộ, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm: Coenzyme Q10 | 000.02.19.H26-241114-0010 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 14-11-2024 |
|
| 10674 | CÔNG TY CỔ PHẦN SỮA HÀ NỘI | km 9, đường bắc thăng long, nội bài, khu công nghiệp quang minh, Thị trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội | Thức uống dinh dưỡng Cacao Yến Mạch - IZZI Choco oats | 000.02.19.H26-241112-0023 | Thực phẩm bổ sung | 12-11-2024 |
|
| 10675 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THÀNH PHÁT | số 7, ngách 24/5, đường ngô quyền, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Ngự yến bảo khang - yến sào đường thốt nốt | 000.02.19.H26-241114-0001 | Thực phẩm bổ sung | 14-11-2024 |
|
| 10676 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THÀNH PHÁT | số 7, ngách 24/5, đường ngô quyền, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Bảo nhi forkids - yến sào GROW IQ | 000.02.19.H26-241114-0002 | Thực phẩm bổ sung | 14-11-2024 |
|
| 10677 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI BAO BÌ TRUNG ĐỨC | NV 5.15, Khu chức năng đô thị Tây Mỗ, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | MÀNG NHỰA PP | 000.02.19.H26-241112-0021 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 12-11-2024 |
|
| 10678 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI BAO BÌ TRUNG ĐỨC | NV 5.15, Khu chức năng đô thị Tây Mỗ, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | MÀNG NHỰA PE | 000.02.19.H26-241112-0022 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 12-11-2024 |
|
| 10679 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ VÀ PHỤ GIA CÔNG NGHIỆP | số 28, ngõ 175 đường lạc long quân, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Chất trợ lọc Tan’Activ GTC | 000.02.19.H26-250120-0008 | Chất hỗ trợ chế biến thực phẩm | 20-01-2025 |
|
| 10680 | CÔNG TY CỔ PHẦN MINH TRÂN GROUP | Tầng 3, nhà số 110 Lạc Long Quân, phường Nhật Tân, Quận Tây Hồ, Hà Nội, Phường Nhật Tân, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | THỰC PHẨM BỔ SUNG PHÚC BẢO YẾN | 000.02.19.H26-241125-0004 | Thực phẩm bổ sung | 25-11-2024 |
|
| Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện | ||||