| 9526 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN NGUYÊN
|
Lô 2E3, Khu dự án Cầu Diễn, ngõ 332 Hoàng Công Chất, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm bảo vệ sức khỏe Boswellia serrata extract
|
000.02.19.H26-241108-0030 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
08-11-2024
|
| 9527 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN NGUYÊN
|
Lô 2E3, Khu dự án Cầu Diễn, ngõ 332 Hoàng Công Chất, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm bảo vệ sức khỏe Cranberry Extract
|
000.02.19.H26-241108-0029 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
08-11-2024
|
| 9528 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIÊN DOANH MEDIPHAR
|
số 78d5 khu đô thị đại kim - định công, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội |
Phụ gia thực phẩm “GELATIN”
|
000.02.19.H26-241101-0001 |
Phụ gia
|
01-11-2024
|
| 9529 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIÊN DOANH MEDIPHAR
|
số 78d5 khu đô thị đại kim - định công, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội |
L-ISOLEUCINE
|
000.02.19.H26-241114-0009 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
14-11-2024
|
| 9530 |
CÔNG TY TNHH LOUIS VUITTON VIỆT NAM
|
lô số 3, tầng 1, tn trung tâm quốc tế. số 17 ngô quyền, Phường Tràng Tiền, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội |
Cốc sứ (Model: SUGAR CUP)
|
000.02.19.H26-241030-0004 |
Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm
|
30-10-2024
|
| 9531 |
CÔNG TY TNHH LOUIS VUITTON VIỆT NAM
|
lô số 3, tầng 1, tn trung tâm quốc tế. số 17 ngô quyền, Phường Tràng Tiền, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội |
Đĩa sứ (Model: SMALL PLATE)
|
000.02.19.H26-241030-0002 |
Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm
|
30-10-2024
|
| 9532 |
CÔNG TY TNHH LOUIS VUITTON VIỆT NAM
|
lô số 3, tầng 1, tn trung tâm quốc tế. số 17 ngô quyền, Phường Tràng Tiền, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội |
Bộ cốc sứ uống trà (Model: TEA SET)
|
000.02.19.H26-241030-0003 |
Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm
|
30-10-2024
|
| 9533 |
CÔNG TY TNHH LOUIS VUITTON VIỆT NAM
|
lô số 3, tầng 1, tn trung tâm quốc tế. số 17 ngô quyền, Phường Tràng Tiền, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội |
Bộ cốc sứ uống cà phê ( Model: COFFEE SET)
|
000.02.19.H26-241030-0001 |
Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm
|
30-10-2024
|
| 9534 |
Công ty Cổ phần Thương mại Và Xuất nhập khẩu Phương Minh
|
số 14, ngõ Văn Minh, Tổ 17, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội |
Phụ gia thực phẩm - Hương Việt quất – Blueberry Flavor BenBerg Arome
|
000.02.19.H26-241029-0006 |
Phụ gia
|
29-10-2024
|
| 9535 |
Công ty Cổ phần Thương mại Và Xuất nhập khẩu Phương Minh
|
số 14, ngõ Văn Minh, Tổ 17, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội |
Phụ gia thực phẩm - Hương Đường – Sugar Flavour
|
000.02.19.H26-241029-0005 |
Phụ gia
|
29-10-2024
|
| 9536 |
Công ty Cổ phần Thương mại Và Xuất nhập khẩu Phương Minh
|
số 14, ngõ Văn Minh, Tổ 17, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội |
Phụ gia thực phẩm - Hương Đường – Sugar Flavour
|
000.02.19.H26-241029-0004 |
Phụ gia
|
29-10-2024
|
| 9537 |
Công ty Cổ phần Thương mại Và Xuất nhập khẩu Phương Minh
|
số 14, ngõ Văn Minh, Tổ 17, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội |
Phụ gia thực phẩm - Hương Trứng - Egg Flavour
|
000.02.19.H26-241029-0002 |
Phụ gia
|
29-10-2024
|
| 9538 |
Công ty Cổ phần Thương mại Và Xuất nhập khẩu Phương Minh
|
số 14, ngõ Văn Minh, Tổ 17, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội |
Phụ gia thực phẩm - Hương Cốm – Pandan Flavour
|
000.02.19.H26-241029-0001 |
Phụ gia
|
29-10-2024
|
| 9539 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SGC
|
C7D6, Ngõ 56 Trương Công Giai, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội |
Thực phẩm bổ sung TANKUDO CXK
|
000.02.19.H26-241028-0011 |
Thực phẩm bổ sung
|
28-10-2024
|
| 9540 |
Công ty TNHH Thương Mại và Vận Tải Thái Tân
|
Số 22 Phố Thể Giao, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội |
Phụ gia thực phẩm: TERRA ALBA 1 - Hydrous Calcium Sulphate
|
000.02.19.H26-241028-0010 |
Phụ gia
|
28-10-2024
|