| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9496 | Công ty TNHH Dược phẩm sinh học Quốc tế | sỐ 35 PHỐ CỰ LỘC, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm bảo vệ sức khỏe Cimicifuga Foetida Extract (Cao khô thăng ma) | 000.02.19.H26-241108-0018 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 08-11-2024 |
|
| 9497 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ QUỐC TẾ BẮC NAM Hồ sơ hủy | số nhà 12, đường 2, Xã Mai Đình, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội | HỰC PHẨM BỔ SUNG SỮA DINH DƯỠNG PHA SẴN APTAMIL KID | 000.02.19.H26-241104-0002 | Thực phẩm bổ sung | 04-11-2024 |
Công ty có công văn xin hủy hồ sơ |
| 9498 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ QUỐC TẾ BẮC NAM Hồ sơ hủy | số nhà 12, đường 2, Xã Mai Đình, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội | THỰC PHẨM BỔ SUNG SỮA DINH DƯỠNG PHA SẴN APTAMIL SUPER GOLD KID | 000.02.19.H26-241104-0001 | Thực phẩm bổ sung | 04-11-2024 |
Công ty có công văn xin hủy hồ sơ |
| 9499 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ICOMED VIỆT NAM | Số 109 Bằng Liệt, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Enprocal | 000.02.19.H26-241104-0012 | Thực phẩm bổ sung | 04-11-2024 |
|
| 9500 | CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG NUTRIKING | Thửa đất số 2, Cụm công nghiệp Thanh Oai, Xã Bích Hòa, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội | Sản phẩm dinh dưỡng Kingdom A+ Colostrum WeightGain | 000.02.19.H26-241031-0002 | Thực phẩm bổ sung | 31-10-2024 |
|
| 9501 | CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG NUTRIKING | Thửa đất số 2, Cụm công nghiệp Thanh Oai, Xã Bích Hòa, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội | Sản phẩm dinh dưỡng Kingdom A+ Colostrum Canxi | 000.02.19.H26-241031-0003 | Thực phẩm bổ sung | 31-10-2024 |
|
| 9502 | CÔNG TY TNHH YUMMY JAPAN | Số 18 - lô TT02, Mon City, đường Hàm Nghi, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | THỰC PHẨM BỔ SUNG BỘT RAU VÀ TRÁI CÂY GREEN FARM (FRUITS AOJIRU GREEN FARM) | 000.02.19.H26-241104-0013 | Thực phẩm bổ sung | 04-11-2024 |
|
| 9503 | CHI NHÁNH HÀ NỘI - CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BIG NUTRI | TẦNG 3, LK52-10 KHU ĐÔ THỊ MỚI PHÚ LƯƠNG, Phường Phú Lương, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung BIG FOUR NUTS GOLD | 000.02.19.H26-241106-0009 | Thực phẩm bổ sung | 06-11-2024 |
|
| 9504 | CHI NHÁNH HÀ NỘI - CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BIG NUTRI | TẦNG 3, LK52-10 KHU ĐÔ THỊ MỚI PHÚ LƯƠNG, Phường Phú Lương, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung BIG FOUR MAMA | 000.02.19.H26-241106-0010 | Thực phẩm bổ sung | 06-11-2024 |
|
| 9505 | CHI NHÁNH HÀ NỘI - CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BIG NUTRI | TẦNG 3, LK52-10 KHU ĐÔ THỊ MỚI PHÚ LƯƠNG, Phường Phú Lương, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung BIG FOUR SURE | 000.02.19.H26-241106-0011 | Thực phẩm bổ sung | 06-11-2024 |
|
| 9506 | CHI NHÁNH HÀ NỘI - CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BIG NUTRI | TẦNG 3, LK52-10 KHU ĐÔ THỊ MỚI PHÚ LƯƠNG, Phường Phú Lương, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung BIG FOUR GLUDIABET | 000.02.19.H26-241106-0012 | Thực phẩm bổ sung | 06-11-2024 |
|
| 9507 | CHI NHÁNH HÀ NỘI - CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BIG NUTRI | TẦNG 3, LK52-10 KHU ĐÔ THỊ MỚI PHÚ LƯƠNG, Phường Phú Lương, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung BIG FOUR CANXI | 000.02.19.H26-241106-0013 | Thực phẩm bổ sung | 06-11-2024 |
|
| 9508 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TẬP ĐOÀN ORGANIC | Thôn Cao Sơn, Xã Tiên Phương, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung: HAPIHEALTHY WEILOSS | 000.02.19.H26-241031-0005 | Thực phẩm bổ sung | 31-10-2024 |
|
| 9509 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TẬP ĐOÀN ORGANIC | Thôn Cao Sơn, Xã Tiên Phương, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung: HAPIHEALTHY H&B NUTS | 000.02.19.H26-241031-0004 | Thực phẩm bổ sung | 31-10-2024 |
|
| 9510 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TẬP ĐOÀN ORGANIC | Thôn Cao Sơn, Xã Tiên Phương, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung: HETHY FOOD | 000.02.19.H26-241031-0006 | Thực phẩm bổ sung | 31-10-2024 |
|
| Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện | ||||