| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8281 | Công ty TNHH đầu tư và thương mại dịch vụ Thủy Sơn Hồ sơ hủy | số nhà 186, tổ 7, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | THỰC PHẨM BỔ SUNG REAL DOCTOR VITA-UP PROBIOTICS | 000.02.19.H26-250409-0007 | Thực phẩm bổ sung | 09-04-2025 |
công văn xin hủy |
| 8282 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐỔI MỚI VÀ PHÁT TRIỂN INDE | số 43, tt1, khu đô thị mỹ đình - mễ trì, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Bình giữ nhiệt | 000.02.19.H26-250404-0006 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 04-04-2025 |
|
| 8283 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐỔI MỚI VÀ PHÁT TRIỂN INDE | số 43, tt1, khu đô thị mỹ đình - mễ trì, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Bình giữ nhiệt | 000.02.19.H26-250404-0005 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 04-04-2025 |
|
| 8284 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINAMECO | số nhà 27, ngách 47, ngõ 255, đường lĩnh nam, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung VINBONE | 000.02.19.H26-250403-0015 | Thực phẩm bổ sung | 03-04-2025 |
|
| 8285 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ACESO VIỆT NAM | Số 43 Lô C Khu 7, 2 ha, đường Vĩnh Phúc, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | NƯỚC BIOZAR ORIGINAL | 000.02.19.H26-250409-0011 | Các sản phẩm khác không được quy định tại danh mục của Bộ Công Thương và Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn | 09-04-2025 |
|
| 8286 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚC THÁI | Lô số Cn10, Khu công nghiệp Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm “Màng bao Opadry AMB II Pink (OPADRY AMB II HIGH PERFORMANCE MOISTURE BARRIER FILM COATING 88A540169 PINK)” | 000.02.19.H26-250404-0039 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 04-04-2025 |
|
| 8287 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚC THÁI | Lô số Cn10, Khu công nghiệp Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm “Vitamin B6 (Pyridoxine Hydrochloride)” | 000.02.19.H26-250404-0042 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 04-04-2025 |
|
| 8288 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚC THÁI | Lô số Cn10, Khu công nghiệp Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm “Vitamin B1 (Thiamine mononitrate)” | 000.02.19.H26-250404-0028 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 04-04-2025 |
|
| 8289 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚC THÁI | Lô số Cn10, Khu công nghiệp Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm “Sodium Hyaluronate (Hyaluronic acid)” | 000.02.19.H26-250404-0046 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 04-04-2025 |
|
| 8290 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚC THÁI | Lô số Cn10, Khu công nghiệp Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm “L-Lysine Hydrochloride” | 000.02.19.H26-250404-0030 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 04-04-2025 |
|
| 8291 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚC THÁI | Lô số Cn10, Khu công nghiệp Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm “Microcrystalline Cellulose 112 (Ambicel)” | 000.02.19.H26-250404-0026 | Phụ gia | 04-04-2025 |
|
| 8292 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚC THÁI | Lô số Cn10, Khu công nghiệp Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm “Mannitol” | 000.02.19.H26-250404-0023 | Phụ gia | 04-04-2025 |
|
| 8293 | Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Sunhouse | Số 139, phố Nguyễn Thái Học, Phường Điện Biên, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | Nồi inox 3 đáy Sunhouse | 000.02.19.H26-250404-0050 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 04-04-2025 |
|
| 8294 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚC THÁI | Lô số Cn10, Khu công nghiệp Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm “70% Sorbitol solution (Non-Crystallizing Grade)” | 000.02.19.H26-250404-0027 | Phụ gia | 04-04-2025 |
|
| 8295 | Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Sunhouse | Số 139, phố Nguyễn Thái Học, Phường Điện Biên, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | Chảo inox đa lớp Sunhouse | 000.02.19.H26-250404-0053 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 04-04-2025 |
|
| Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện | ||||